Hình ảnh người phụ nữ giỏi võ có mặt trong văn hoá Á Đông từ rất sớm: trong sử liệu (nữ tướng Phụ Hảo đời Thương, Tần Lương Ngọc cuối Minh), trong truyền kỳ và thơ ca (Việt Nữ dạy kiếm, Nhiếp Ẩn Nương, Hoa Mộc Lan), trong sử thi Nhật Bản (Tomoe Gozen), rồi trên màn ảnh võ hiệp và cuối cùng trên sàn đấu Olympic hiện đại. Mỗi lớp hình ảnh mang một mức độ sử thực khác nhau.
Bài này đi qua những nhân vật tiêu biểu, tách rõ người có thật, nhân vật văn chương và hình mẫu điện ảnh, rồi nhìn vào việc phụ nữ chính thức bước vào các môn đối kháng ở Thế vận hội. Các nữ anh hùng trong lịch sử Việt Nam được trang trình bày riêng ở mục võ trong lịch sử Việt.
Việt Nữ: người dạy kiếm cho vua Câu Tiễn
Một trong những nữ kiếm khách sớm nhất của văn chương Trung Hoa là Việt Nữ — "cô gái nước Việt" — trong sách Ngô Việt Xuân Thu, soạn thời Đông Hán. Câu chuyện kể rằng Việt vương Câu Tiễn, trong lúc chuẩn bị báo thù nước Ngô, nghe nói có một thiếu nữ sống trong rừng phía nam giỏi kiếm thuật, bèn cho mời về. Trên đường đi, nàng gặp một ông lão tự xưng Viên công thách đấu; ông lão dùng cành trúc, thua nàng, rồi bay lên cây hoá thành vượn trắng.
Gặp Câu Tiễn, Việt Nữ giảng về kiếm đạo bằng những lời mà các nhà nghiên cứu võ thuật hay trích: đạo kiếm rất nhỏ mà ý nghĩa sâu xa, bề ngoài thì điềm tĩnh như thiếu nữ hiền thục, khi động thì nhanh như hổ vồ; khí phải theo ý, thân phải theo khí. Nàng được mời dạy kiếm cho các tướng sĩ. Đoạn văn này được coi là một trong những đoạn bàn về kiếm thuật sớm nhất còn lại trong văn chương Trung Hoa.
Việt Nữ là nhân vật văn chương, không phải nhân vật sử liệu. Nhưng sức sống của nàng rất bền: hàng nghìn năm sau, Kim Dung dựa vào câu chuyện này để viết truyện ngắn Việt nữ kiếm, tác phẩm võ hiệp cuối cùng ông viết. Hình mẫu cô gái mảnh mai thắng nhờ kỹ thuật, tinh thần chứ không nhờ sức mạnh bắt đầu từ đây.
Nữ tướng có thật: Phụ Hảo và Tần Lương Ngọc
Bên cạnh nhân vật văn chương, sử liệu và khảo cổ học ghi nhận những phụ nữ thật sự cầm quân. Năm 1976, các nhà khảo cổ khai quật ở An Dương (Hà Nam) một ngôi mộ còn nguyên vẹn của Phụ Hảo, vợ vua Vũ Đinh nhà Thương, sống khoảng thế kỷ 13 trước Công nguyên. Văn giáp cốt nhắc tới bà nhiều lần như người chỉ huy các cuộc chinh phạt, và trong mộ có nhiều binh khí bằng đồng, trong đó có những chiếc rìu nghi lễ — biểu tượng của quyền chỉ huy quân sự. Đây là một trong những bằng chứng sớm nhất về nữ tướng trong lịch sử Đông Á.
Gần hơn, Tần Lương Ngọc (cuối thế kỷ 16 – giữa thế kỷ 17) là nữ tướng cuối triều Minh, người vùng Tứ Xuyên, chỉ huy đội quân thổ binh địa phương tham gia nhiều chiến dịch, được chép vào chính sử với tiểu truyện riêng — điều hiếm có với một nữ tướng. Bà được triều đình phong tước vì công lao.
Những trường hợp này cho thấy hình ảnh phụ nữ cầm vũ khí không hoàn toàn là tưởng tượng văn chương. Tuy vậy, đây là các ngoại lệ được ghi lại chính vì hiếm; xã hội nông nghiệp truyền thống ở Đông Á nhìn chung không coi võ nghệ là việc của nữ giới, và phần lớn phụ nữ học võ trong lịch sử làm điều đó trong gia đình, không để lại dấu vết trên văn bản.
Nhiếp Ẩn Nương và nữ hiệp trong truyền kỳ đời Đường
Thời Đường, thể loại truyền kỳ — truyện ngắn bằng văn ngôn về những chuyện lạ — tạo ra một loạt nữ hiệp đáng nhớ. Nổi tiếng nhất là Nhiếp Ẩn Nương trong truyện của Bùi Hình: con gái một vị tướng, từ nhỏ bị một ni cô bí ẩn bắt đi dạy kiếm thuật và phép ẩn thân, trở về thành một thích khách. Nàng được giao ám sát một viên quan nhưng từ chối khi thấy ông ta là người tốt, rồi quay sang phục vụ chính người đó.
Cùng thời có Hồng Tuyến, người hầu gái của một tiết độ sứ, một đêm lẻn vào phủ đối phương lấy chiếc hộp vàng đầu giường để cảnh cáo, ngăn được một cuộc chiến. Và Hồng Phất trong truyện Cầu Nhiêm khách, người phụ nữ tự chọn bỏ nhà quyền quý theo người mình tin tưởng. Ba nhân vật này thường được gộp chung trong các tuyển tập về hiệp khách thời Đường.
Điểm chung của họ là trí tuệ và sự tự chủ: họ hành động theo phán đoán đạo đức riêng, không chỉ theo lệnh. Năm 2015, bộ phim Thích khách Nhiếp Ẩn Nương của đạo diễn Hầu Hiếu Hiền dựa trên truyện của Bùi Hình được trao giải đạo diễn xuất sắc tại Liên hoan phim Cannes, cho thấy sức sống của những nhân vật này trong nghệ thuật hiện đại.
Mộc Lan, Tomoe Gozen và những nữ chiến binh khác
Ngoài Trung Hoa thời Đường, văn hoá Đông Á còn nhiều hình mẫu nữ chiến binh khác, mỗi người một mức sử thực:
- Hoa Mộc Lan — nhân vật của bài Mộc Lan từ, dân ca thời Bắc triều. Cô gái thay cha tòng quân, mười hai năm chinh chiến không ai biết là nữ. Đây là nhân vật thơ ca; các chi tiết như họ "Hoa" được thêm vào về sau. Bộ phim hoạt hình năm 1998 đưa Mộc Lan ra khán giả toàn cầu.
- Tomoe Gozen — nữ chiến binh trong Truyện Heike, sử thi Nhật Bản về cuộc chiến Genpei cuối thế kỷ 12, được miêu tả là người cưỡi ngựa bắn cung giỏi, chiến đấu bên cạnh tướng Minamoto no Yoshinaka. Sự tồn tại lịch sử của bà còn tranh luận vì chỉ xuất hiện trong văn chương.
- Nữ giới học naginata — ở Nhật thời Edo, thanh naginata (đao cán dài) trở thành binh khí gắn với phụ nữ tầng lớp võ sĩ, dùng để bảo vệ gia đình. Ngày nay naginata vẫn là môn võ có nhiều nữ luyện tập ở Nhật.
- Nakano Takeko — người phụ nữ có thật, chiến đấu bằng naginata trong trận Aizu năm 1868 và tử trận; được tưởng niệm như biểu tượng của nữ chiến binh cuối thời võ sĩ.
- Phương Thất Nương và Nghiêm Vịnh Xuân — hai người phụ nữ trong truyền thuyết khởi nguyên của Bạch hạc quyền và Vịnh Xuân quyền; chưa có sử liệu xác nhận, nhưng cho thấy võ phái phương Nam sẵn lòng đặt phụ nữ ở vị trí tổ sư.
Ở Việt Nam, Hai Bà Trưng, Bà Triệu, nữ tướng Bùi Thị Xuân là những hình tượng nữ anh hùng gắn với võ nghệ trong lòng dân chúng; sử liệu, truyền thuyết và giai thoại về họ được trang trình bày riêng ở mục võ trong lịch sử Việt Nam.
Nữ hiệp trên màn ảnh: từ Kim Yến Tử đến Ngọa hổ tàng long
Điện ảnh võ hiệp có truyền thống dành vai chính cho phụ nữ từ rất sớm. Năm 1966, Đại túy hiệp của Hồ Kim Thuyên lấy nữ hiệp Kim Yến Tử làm trung tâm; năm 1971, Hiệp nữ của cùng đạo diễn, dựa trên một truyện của Bồ Tùng Linh, đưa một nữ kiếm khách lên màn ảnh với những cảnh đánh trong rừng trúc trở thành kinh điển. Trong hai thập niên tiếp theo, điện ảnh Hồng Kông có nhiều nữ diễn viên hành động thực hiện các pha võ thuật khó, không kém bạn diễn nam.
Năm 2000, Ngọa hổ tàng long đặt hai nhân vật nữ vào trung tâm câu chuyện: một nữ kiếm khách từng trải, kiềm chế, và một thiếu nữ quý tộc nổi loạn, khao khát tự do giang hồ. Bộ phim cho thấy nữ hiệp không chỉ là phiên bản nữ của anh hùng nam, mà có những xung đột riêng — giữa bổn phận và tự do, giữa khuôn phép xã hội và khát vọng cá nhân.
Hình mẫu nữ hiệp trên màn ảnh có ảnh hưởng thật: nhiều phụ nữ châu Á kể rằng họ bắt đầu học võ vì lớn lên cùng những nhân vật này. Đồng thời, các nhà phê bình cũng chỉ ra rằng nữ hiệp trên phim thường phải đẹp, mảnh mai theo chuẩn thẩm mỹ, điều mà võ sĩ nữ thật ngoài đời không nhất thiết phải đáp ứng.
Vì sao văn chương cần nữ hiệp: một cách đọc văn hoá
Trong một xã hội đề cao khuôn phép gia đình và phân chia rõ việc của nam, việc của nữ, hình ảnh người phụ nữ cầm kiếm đi một mình là một sự đảo ngược có chủ ý. Các nhà nghiên cứu văn học, như Roland Altenburger trong công trình về nữ hiệp trong tự sự Trung Hoa truyền thống, chỉ ra rằng nữ hiệp thường hành động ở những khoảng trống mà trật tự bình thường không với tới: khi triều đình bất lực, khi gia đình tan vỡ, khi công lý cần một người đứng ngoài hệ thống.
Nhiều câu chuyện cũng có một kết cấu quen thuộc: nữ hiệp xuất hiện, làm việc cần làm, rồi biến mất hoặc trở về đời sống bình thường. Nhiếp Ẩn Nương cuối cùng ra đi; Mộc Lan cởi giáp mặc lại áo xưa. Một số nhà phê bình đọc đây là cách văn chương vừa tôn vinh vừa "trả lại chỗ cũ" cho người phụ nữ — sự phá cách được phép, nhưng chỉ tạm thời.
Cách đọc này không làm giảm giá trị các nhân vật. Nó giúp hiểu vì sao nữ hiệp hấp dẫn qua nhiều thế kỷ: họ cho người đọc, nhất là người đọc nữ, hình dung về một khả năng khác, ngay cả khi thực tế chưa cho phép. Khi thực tế thay đổi — phụ nữ đi học võ, thi đấu, làm huấn luyện viên — hình tượng nữ hiệp trên trang sách và màn ảnh cũng thay đổi theo, bớt thần bí, thêm đời thường.
Phụ nữ bước vào sàn đấu Olympic
Việc phụ nữ thi đấu các môn đối kháng ở Thế vận hội diễn ra muộn hơn nhiều so với nam giới. Một số mốc chính:
| Môn | Nữ thi đấu chính thức từ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Judo | 1992 (Barcelona) | Từng là môn biểu diễn cho nữ năm 1988; nam thi từ 1964 |
| Taekwondo | 2000 (Sydney) | Nam và nữ cùng vào chương trình chính thức một lúc |
| Vật tự do | 2004 (Athens) | Vật nam có từ Olympic hiện đại đầu tiên |
| Quyền Anh | 2012 (London) | Môn cuối cùng của chương trình Olympic mở cho nữ |
| Karate | 2020 (Tokyo, tổ chức năm 2021) | Nam và nữ cùng ra mắt; môn chỉ có mặt ở kỳ này |
Dòng thời gian này cho thấy một nghịch lý: văn chương và điện ảnh Á Đông có nữ hiệp từ hàng nghìn năm, nhưng phụ nữ chỉ được thi đấu võ thuật chính thức ở sân chơi lớn nhất thế giới từ cuối thế kỷ 20. Khoảng cách giữa hình tượng và thực tế xã hội là một chủ đề đáng suy ngẫm khi đọc về nữ hiệp: người ta có thể ngưỡng mộ nữ kiếm khách trên trang sách mà vẫn ngăn con gái mình đến võ đường. Ngày nay, khi các đội tuyển võ thuật của nhiều nước, trong đó có Việt Nam, có số vận động viên nữ đông đảo, khoảng cách ấy đã thu hẹp đáng kể.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nữ có phải người Việt Nam không?
Không theo nghĩa hiện đại. "Việt" ở đây là nước Việt thời Xuân Thu, vùng Chiết Giang ngày nay, đối thủ của nước Ngô. Đây là một trong các nhóm Bách Việt, nhưng không nên đồng nhất với nước Việt Nam hiện đại.
Hoa Mộc Lan có thật không?
Mộc Lan là nhân vật trong bài dân ca Mộc Lan từ thời Bắc triều. Chưa có sử liệu xác nhận bà là người có thật. Các chi tiết như họ Hoa, quê quán cụ thể được thêm vào trong các tác phẩm đời sau.
Phụ Hảo có thật sự cầm quân không?
Văn giáp cốt thời Thương ghi tên bà trong nhiều lời bói về chinh phạt, và mộ bà có nhiều binh khí, rìu nghi lễ tượng trưng quyền chỉ huy. Giới nghiên cứu nhìn chung chấp nhận bà có vai trò quân sự, dù mức độ trực tiếp ra trận vẫn được bàn luận.
Naginata có phải binh khí riêng của phụ nữ Nhật không?
Không hẳn. Naginata từng là binh khí phổ biến của võ sĩ và tăng binh thời trung đại. Từ thời Edo, nó gắn với phụ nữ tầng lớp võ sĩ như binh khí phòng vệ gia đình, và môn naginata hiện đại có đông nữ giới luyện tập.
Vì sao phụ nữ vào Olympic các môn đối kháng muộn như vậy?
Do quan niệm xã hội lâu đời cho rằng đối kháng không hợp với phụ nữ, cùng với việc các liên đoàn quốc tế chậm tổ chức giải nữ. Khi số vận động viên nữ và giải đấu nữ tăng lên từ thập niên 1970–1980, các môn này dần được đưa vào chương trình Olympic.
Truyện ngắn Việt nữ kiếm của Kim Dung kể về gì?
Truyện dựa trên điển tích Việt Nữ trong Ngô Việt Xuân Thu, kể về cô gái chăn dê A Thanh học kiếm từ một con vượn trắng, đánh bại kiếm sĩ nước Ngô, đặt trong bối cảnh Câu Tiễn báo thù và câu chuyện Tây Thi. Đây là tác phẩm võ hiệp cuối cùng Kim Dung viết.