KhamPhaVoThuat.comBách khoa môn phái, lịch sử võ thuật
Võ thuật Trung Hoa

Võ Thiếu Lâm: truyền thuyết Đạt Ma, sử liệu thật và hệ thống quyền pháp

Võ Thiếu Lâm có từ bao giờ? Đối chiếu truyền thuyết Bồ Đề Đạt Ma với bia đời Đường, côn pháp thời Minh, Dịch Cân Kinh và cách hệ thống quyền Thiếu Lâm hình thành.

Wide view of an ancient stone pagoda forest at the foot of misty mountains in early morning, a lone figure in grey robes walking between the towers, soft blue haze, muted earth tones

Võ Thiếu Lâm là các hệ quyền pháp và binh khí gắn với chùa Thiếu Lâm trên núi Tung Sơn (tỉnh Hà Nam, Trung Quốc), ngôi chùa dựng năm 495 dưới triều Bắc Ngụy. Theo truyền thuyết, võ Thiếu Lâm do Bồ Đề Đạt Ma truyền dạy; theo sử liệu, dấu vết chắc chắn sớm nhất về việc nhà sư Thiếu Lâm cầm vũ khí là tấm bia đời Đường nói về trận chiến năm 621, còn danh tiếng võ nghệ thật sự của chùa — chủ yếu là côn pháp — chỉ được ghi chép dày đặc từ thế kỷ 16, thời nhà Minh.

Khoảng cách giữa hai câu chuyện ấy là hơn một nghìn năm, và chính khoảng trống đó sinh ra phần lớn huyền thoại. Bài này tách ba lớp: điều sử liệu ghi được, điều truyền thuyết kể lại, và cách hệ thống quyền mang tên Thiếu Lâm hình thành qua nhiều thế kỷ, trong đó có những bài như Lục hợp quyền vẫn còn được tập.

Chùa Thiếu Lâm ra đời: một ngôi chùa dịch kinh, chưa phải võ đường

Sách sử ghi chùa được Hiếu Văn Đế nhà Bắc Ngụy cho dựng năm 495 để nhà sư người Ấn Độ tên Bạt Đà (Batuo) giảng pháp. Tên chùa lấy từ khu rừng non dưới chân núi Thiếu Thất, một đỉnh của dãy Tung Sơn. Trong những thế kỷ đầu, Thiếu Lâm được biết tới như nơi dịch kinh và tu thiền, không có ghi chép nào nói nhà sư ở đây luyện quyền.

Việc chùa có lực lượng biết cầm khí giới không phải chuyện lạ trong bối cảnh Trung Hoa trung đại. Các chùa lớn sở hữu ruộng đất, kho lương và làng tá điền; thời loạn, họ phải tự bảo vệ tài sản như mọi điền trang khác. Nhà sư cầm gậy giữ chùa vì thế là chuyện thực tế của kinh tế chùa chiền, chưa phải một "môn phái võ thuật" theo nghĩa ngày nay.

Đây là điểm đầu tiên người đọc nên giữ: chữ "võ Thiếu Lâm" trong phim ảnh gợi ra một trường phái có giáo trình cố định từ ngày lập chùa, trong khi sử liệu cho thấy võ nghệ ở Thiếu Lâm là thứ được tích luỹ, đứt quãng, vay mượn và chuẩn hoá dần qua nhiều triều đại.

Bồ Đề Đạt Ma có sáng lập võ Thiếu Lâm không?

Bồ Đề Đạt Ma được coi là tổ Thiền tông Trung Hoa, sống khoảng đầu thế kỷ 6. Các tư liệu sớm nhất về ông, như lời tựa của Đàm Lâm và tiểu truyện trong Tục Cao tăng truyện của Đạo Tuyên (giữa thế kỷ 7), kể việc ông giảng thiền và hành cước, nhưng không một dòng nào nhắc tới võ nghệ. Câu chuyện "chín năm ngồi quay mặt vào vách" ở hang trên núi Tung Sơn cũng là lớp truyện về sau.

Mối nối Đạt Ma – võ thuật xuất hiện rõ từ Dịch Cân Kinh, một văn bản về phép luyện gân cốt lưu hành từ đầu thế kỷ 17. Sách có lời tựa đề năm 628 gán cho danh tướng Lý Tĩnh, kể rằng Đạt Ma để lại kinh này ở Thiếu Lâm. Từ thập niên 1930, nhà võ sử Đường Hào (Tang Hao) đã chỉ ra hàng loạt sai lệch niên đại trong lời tựa; nhà nghiên cứu Meir Shahar trong cuốn The Shaolin Monastery (2008) xác định văn bản này được một đạo sĩ hiệu Tử Ngưng soạn khoảng năm 1624. Nói cách khác, Dịch Cân Kinh là một tác phẩm thời Minh mượn danh Đạt Ma.

Đầu thế kỷ 20, thuyết "Đạt Ma dạy các nhà sư bài tập cho khỏi buồn ngủ, rồi bài tập ấy thành quyền Thiếu Lâm" được nhiều sách võ phổ thông lặp lại và lan rộng tới tận ngày nay. Đó là một truyền thuyết có giá trị văn hoá — nó giải thích vì sao người tập coi thiền và võ là một — nhưng không phải dữ kiện lịch sử.

Bia "Thập tam côn tăng cứu Đường vương": bằng chứng sớm nhất

Tư liệu cứng sớm nhất là tấm bia dựng ở chùa năm 728, khắc lại văn thư của Tần vương Lý Thế Dân (sau là Đường Thái Tông). Văn bia cho biết năm 621, khi Lý Thế Dân đánh Vương Thế Sung ở vùng Lạc Dương, một nhóm nhà sư Thiếu Lâm đã giúp chiếm thành Hoàn Châu và bắt sống cháu của Vương Thế Sung. Đổi lại, chùa được ban thưởng ruộng đất và được ghi công.

Bia không mô tả nhà sư đánh bằng gì, cũng không nhắc tới quyền pháp. Hình ảnh "mười ba nhà sư cầm côn cứu vua" mà người đời sau quen thuộc là lớp truyện được thêm vào nhiều thế kỷ sau, khi côn đã thành biểu tượng của chùa. Giá trị của tấm bia nằm ở chỗ khác: nó chứng minh Thiếu Lâm có quan hệ với triều đình và từng tham gia một sự kiện quân sự có thật, điều về sau trở thành nền móng cho danh tiếng "chùa của võ tăng".

Từ đó tới cuối đời Nguyên là một khoảng dài ít tư liệu về võ nghệ ở chùa. Người viết lịch sử võ Thiếu Lâm một cách thận trọng thường bỏ trống giai đoạn này, thay vì lấp đầy bằng các giai thoại không nguồn.

Thời Minh: khi côn Thiếu Lâm thành danh

Thế kỷ 16 là giai đoạn sử liệu về võ nghệ Thiếu Lâm dày lên rõ rệt. Các mốc dưới đây được giới nghiên cứu dẫn nhiều nhất:

  • Thập niên 1550 — các toán võ tăng, trong đó có người từ Thiếu Lâm, được huy động chống cướp biển Oa khấu dọc bờ biển Giang Nam; sử sách địa phương ghi tên một số trận.
  • Khoảng 1560 — danh tướng Du Đại Du, tác giả Kiếm kinh (thực chất là sách côn pháp), ghé Thiếu Lâm, nhận xét côn pháp của chùa đã sai lệch và dạy lại cho vài nhà sư; giai thoại này do chính ông ghi lại.
  • Thập niên 1560 — Thích Kế Quang trong Kỷ hiệu tân thư nhắc côn Thiếu Lâm như một tham chiếu khi bàn binh khí.
  • Đầu thế kỷ 17 — Trình Tông Du soạn Thiếu Lâm côn pháp xiển tông, sách minh hoạ côn pháp sau nhiều năm học ở chùa; đây là văn bản kỹ thuật quan trọng nhất về võ Thiếu Lâm thời Minh.
  • Cuối Minh – đầu Thanh — quyền pháp tay không bắt đầu được nhắc nhiều hơn, cùng lúc với việc phổ biến các sách luyện gân cốt như Dịch Cân Kinh.

Điểm đáng chú ý: trong mắt người đương thời, Thiếu Lâm trước hết nổi tiếng về côn, không phải quyền. Trong các văn bản thời Minh, côn chiếm phần lớn dung lượng, còn quyền tay không chỉ được nhắc thoáng qua như một phần luyện tập bổ trợ. Đây là lý do mọi bài viết nghiêm túc về Thiếu Lâm đều phải nói tới côn trước khi nói tới quyền.

Hệ thống quyền pháp Thiếu Lâm hình thành thế nào

Hệ thống quyền mà người ta gọi là "Thiếu Lâm Tung Sơn" ngày nay là kết quả tích hợp nhiều lớp. Một phần do nhà sư và người tục gia ở vùng Đăng Phong lưu giữ qua đời Thanh; một phần được hệ thống hoá, ghi chép và chuẩn hoá trong thế kỷ 20. Những tên bài quen thuộc gồm Tiểu hồng quyền, Đại hồng quyền, La hán quyền, Pháo quyền, Triều dương quyền, Thông bối quyền, Mai hoa quyền và Lục hợp quyền.

Chữ "lục hợp" (sáu hợp) xuất hiện ở nhiều môn phái Trung Hoa, chỉ sự phối hợp giữa ba "nội hợp" (tâm, ý, khí) và ba "ngoại hợp" (tay với chân, khuỷu với gối, vai với hông). Vì thế "Lục hợp quyền" không phải tên độc quyền của Thiếu Lâm; các hệ Hồi tộc, Hình Ý, Đường lang đều có bài hoặc khái niệm cùng tên, và nội dung khác nhau. Thứ tự kiểu "nhất lộ, nhị lộ…" là cách đánh số bài trong một bộ, phản ánh lối dạy tăng dần độ khó.

Nhìn chung, quyền Thiếu Lâm phương Bắc có đặc điểm thường được mô tả là đường đi thẳng, các thế kéo dài, chân tay phối hợp, nhịp nhanh dứt khoát. Đó là mô tả phong cách, không phải bằng chứng rằng mọi bài đều do nhà sư sáng tác: nhiều bài có dấu vết giao lưu với quyền dân gian Hà Nam và Sơn Đông. Muốn biết một bài cụ thể ra đời khi nào, người nghiên cứu phải tìm văn bản ghi chép có niên đại — điều không phải bài nào cũng có.

Truyền thuyết và sử liệu: bảng đối chiếu nhanh

Bảng dưới gom các câu chuyện hay gặp nhất về võ Thiếu Lâm và mức độ bằng chứng của từng câu.

Câu chuyện thường gặpMức bằng chứngGhi chú
Đạt Ma sáng lập võ Thiếu LâmTruyền thuyếtNguồn sớm về Đạt Ma không nhắc võ; mối nối xuất hiện từ thế kỷ 17.
Nhà sư Thiếu Lâm giúp Lý Thế Dân năm 621Sử liệuCó văn bia năm 728; không mô tả vũ khí hay quyền pháp.
Côn Thiếu Lâm nổi tiếng thời MinhSử liệu mạnhNhiều tác giả độc lập ghi lại: Du Đại Du, Thích Kế Quang, Trình Tông Du.
Dịch Cân Kinh do Đạt Ma để lạiKhông đứng vữngVăn bản soạn khoảng năm 1624; lời tựa sai niên đại.
"72 tuyệt kỹ Thiếu Lâm"Sản phẩm văn hoá muộnCon số mang tính biểu tượng; danh sách khác nhau tuỳ sách thế kỷ 20.
Thiếu Lâm phương Nam ở Phúc Kiến bị triều Thanh thiêu huỷCòn tranh luậnLà cốt truyện gốc của nhiều môn Nam quyền; vị trí và sự tồn tại của chùa chưa thống nhất.

Bảng này không nhằm "hạ bệ" Thiếu Lâm. Một môn võ có truyền thuyết đẹp không vì thế mà kém giá trị; điều quan trọng là người đọc biết câu nào là sử, câu nào là lời kể của môn phái để khỏi dùng giai thoại làm bằng chứng khi tranh luận.

Từ đống tro năm 1928 tới di sản thế giới

Thế kỷ 20 là giai đoạn nhiều biến động với chùa. Năm 1928, trong cuộc giao tranh giữa các quân phiệt, viên tướng Thạch Hữu Tam cho đốt chùa; lửa thiêu huỷ nhiều điện thờ và phần lớn kho sách, trong đó có những văn bản có thể đã giúp giới nghiên cứu hiểu rõ hơn lịch sử võ nghệ ở đây. Một phần võ nghệ được giữ lại nhờ các nhà sư và gia đình tục gia trong vùng.

Nửa sau thế kỷ, hình ảnh Thiếu Lâm được phục dựng mạnh qua điện ảnh. Bộ phim Thiếu Lâm tự (1982) gây tiếng vang lớn và kéo khách hành hương, người học võ về Tung Sơn; quanh chùa mọc lên nhiều trường võ. Năm 2010, quần thể kiến trúc cổ ở Đăng Phong, gồm chùa Thiếu Lâm và rừng tháp mộ các đời sư trụ trì, được UNESCO đưa vào danh sách Di sản thế giới.

Với người tập võ, điều đáng giữ lại từ lịch sử này là sự liên tục không tuyến tính: võ Thiếu Lâm không truyền nguyên vẹn qua mười lăm thế kỷ, mà sống sót nhờ những đứt nối, phục dựng và cả những câu chuyện người đời sau kể cho nhau. Muốn tự trải nghiệm một môn quyền có lộ trình rõ ràng thay vì chỉ đọc sử, có thể tham khảo vo.edu.vn.

Câu hỏi thường gặp

Chùa Thiếu Lâm có phải nơi khai sinh của mọi môn võ Trung Hoa không?

Không. Câu "thiên hạ võ công xuất Thiếu Lâm" là khẩu hiệu văn hoá, không phải nhận định sử học. Nhiều hệ quyền như Thái cực, Hình Ý, Bát Quái, các môn Hồi tộc hay Vịnh Xuân có gốc tích riêng, và một số môn gắn tên Thiếu Lâm vào truyền thuyết của mình để tăng uy tín.

Thiếu Lâm phương Nam có thật không?

Đây là câu hỏi còn tranh luận. Nhiều môn Nam quyền kể tổ sư thoát ra từ một ngôi chùa Thiếu Lâm ở Phúc Kiến bị triều Thanh thiêu huỷ. Các địa phương như Phủ Điền và Tuyền Châu đều đưa ra di chỉ và lập luận riêng, nhưng chưa có kết luận được giới sử học chấp nhận rộng rãi.

Vì sao côn lại gắn với nhà sư Thiếu Lâm?

Côn là khí giới rẻ, dễ có, không có lưỡi nên hợp với hình ảnh người tu hành, lại rất hiệu quả trong tay người luyện kỹ. Sử liệu thời Minh cho thấy chùa nổi danh trước hết nhờ côn pháp, trước khi quyền tay không được chú trọng.

Dịch Cân Kinh là sách võ hay sách dưỡng sinh?

Nội dung chính là các tư thế kéo giãn, vận động phối hợp hơi thở, gần với dưỡng sinh hơn là kỹ thuật chiến đấu. Văn bản có giá trị như tư liệu văn hoá thời Minh – Thanh; việc gán cho Đạt Ma đã bị giới nghiên cứu bác bỏ.

Bộ phim Thiếu Lâm tự năm 1982 có dựa trên sự kiện thật không?

Phim lấy cảm hứng từ câu chuyện mười ba nhà sư giúp Lý Thế Dân, vốn có văn bia làm chứng, nhưng toàn bộ tình tiết, nhân vật và trận đánh là hư cấu điện ảnh. Nên xem phim như tác phẩm nghệ thuật chứ không như tư liệu.

Muốn tìm hiểu sâu lịch sử võ Thiếu Lâm nên đọc gì?

Công trình được trích dẫn nhiều nhất là The Shaolin Monastery của Meir Shahar (2008). Ngoài ra có thể đọc các nghiên cứu của Đường Hào từ thập niên 1930, người đầu tiên dùng phương pháp văn bản học để tách sử khỏi truyền thuyết võ thuật.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.