Diệp Vấn (1893–1972) là võ sư Vịnh Xuân người Phật Sơn, Quảng Đông, sang Hồng Kông năm 1949 và từ năm 1950 mở lớp dạy võ công khai — người đã đưa Vịnh Xuân từ một môn quyền ít người biết thành một trong những môn võ Trung Hoa phổ biến nhất thế giới, chủ yếu qua thế hệ học trò, trong đó nổi tiếng nhất là Lý Tiểu Long.
Từ năm 2008, loạt phim mang tên ông biến Diệp Vấn thành anh hùng dân tộc trên màn ảnh, với những trận đấu ngoạn mục trước võ sĩ Nhật, võ sĩ quyền Anh phương Tây. Những trận đấu đó không có trong sử liệu. Bài này kể lại cuộc đời ông theo các tư liệu công khai và lời kể của các dòng Vịnh Xuân, rồi đặt cạnh những gì phim đã hư cấu. Lịch sử môn Vịnh Xuân trước Diệp Vấn được trang trình bày riêng trong mục võ Trung Hoa.
Tuổi trẻ ở Phật Sơn: con nhà khá giả học võ
Diệp Vấn sinh năm 1893 ở Phật Sơn trong một gia đình buôn bán có của. Theo lời kể phổ biến trong môn, khi khoảng mười hai, mười ba tuổi, cậu bắt đầu học Vịnh Xuân với Trần Hoa Thuận — người đổi tiền ở chợ, học trò của thầy thuốc Lương Tán — và lớp học được kể là đặt ngay trong khuôn viên từ đường họ Diệp. Diệp Vấn được coi là một trong những học trò cuối cùng của Trần Hoa Thuận; sau khi thầy mất, ông tiếp tục học với một sư huynh.
Khi khoảng mười lăm, mười sáu tuổi, ông sang Hồng Kông học ở một trường có dạy tiếng Anh. Truyền thống môn phái kể rằng tại đây ông gặp Lương Bích, con trai của Lương Tán, và được ông này chỉ dạy thêm, giúp hoàn thiện kỹ thuật. Chi tiết cuộc gặp — thường được kể theo kiểu "chàng trai trẻ kiêu ngạo bị một ông già đánh bại" — mang màu sắc giai thoại, nhưng việc Diệp Vấn chịu ảnh hưởng từ dòng Lương Bích được nhiều chi kể khớp.
Trở về Phật Sơn, ông sống cuộc đời của một người có của, luyện võ và chỉ dạy cho số ít bạn bè, người thân. Giai đoạn chiến tranh và những năm 1940 là quãng thời gian ít tư liệu đáng tin nhất về ông; một số tiểu sử nói ông từng có thời gian làm việc trong lực lượng an ninh địa phương, nhưng chi tiết không thống nhất. Năm 1949, như nhiều người khác, ông rời Phật Sơn sang Hồng Kông.
Hồng Kông 1950: từ người tị nạn thành thầy dạy võ
Đến Hồng Kông, Diệp Vấn mất gần như toàn bộ tài sản cũ. Năm 1950, ông bắt đầu dạy Vịnh Xuân tại trụ sở một hội công nhân ngành nhà hàng, với số học trò ban đầu rất ít, trong đó có Lương Tương, người về sau trở thành một trong những học trò lớn nhất của ông. Từ đây, lần đầu tiên trong lịch sử dòng Phật Sơn, Vịnh Xuân được dạy công khai, có thu học phí, cho bất kỳ ai muốn học.
Những thập niên 1950–1960, lớp của ông chuyển qua nhiều địa điểm khác nhau, học trò tăng dần. Hồng Kông lúc đó đông người nhập cư, nhiều thanh niên tìm đến võ đường như một nơi rèn luyện, có cộng đồng. Môi trường đô thị chật chội cũng ảnh hưởng tới cách dạy: lớp học trong phòng nhỏ, tầng thượng; mộc nhân treo tường thay cho loại chôn đất.
Năm 1967, các học trò của ông lập Hội Vịnh Xuân thể dục ở Hồng Kông, một bước tổ chức hoá quan trọng. Diệp Vấn qua đời năm 1972 vì bệnh. Không lâu trước khi mất, ông được quay vài đoạn phim biểu diễn các bài quyền và bài mộc nhân — đến nay vẫn là tư liệu quý cho người nghiên cứu Vịnh Xuân, vì hiếm có võ sư Nam quyền thế hệ đó để lại hình ảnh động.
Hồng Kông thập niên 1950: bối cảnh làm nên một người thầy
Để hiểu vì sao Diệp Vấn thành công khi mở lớp, cần nhìn vào Hồng Kông lúc ấy. Cuối thập niên 1940, hàng trăm nghìn người từ Quảng Đông và các tỉnh khác đổ về thành phố, dân số tăng vọt chỉ trong vài năm. Người mới đến sống chen chúc trong các khu nhà tạm, nhà tầng chật hẹp, làm đủ nghề lao động. Trong số họ có nhiều võ sư từ khắp các miền, mang theo đủ loại môn phái, và Hồng Kông trở thành nơi hội tụ võ thuật hiếm có.
Với thanh niên lao động, võ đường không chỉ là nơi học đánh. Đó là một cộng đồng: có người thầy để kính trọng, có huynh đệ để nương tựa, có kỷ luật giữa một thành phố hỗn loạn. Các hội nghề nghiệp, như hội công nhân ngành nhà hàng nơi Diệp Vấn bắt đầu dạy, thường mở lớp võ cho hội viên. Thời đó còn có những cuộc "tỷ võ" không chính thức giữa học trò các môn, nhiều khi diễn ra trên sân thượng các toà nhà; học trò của Diệp Vấn, như Hoàng Thuần Lương, nổi tiếng qua những cuộc giao đấu kiểu này.
Trong môi trường cạnh tranh ấy, Vịnh Xuân có lợi thế riêng: hệ thống gọn, ít bài, thời gian học đến mức dùng được tương đối ngắn, hợp với người lao động ít thời gian. Diệp Vấn, người có học, biết giải thích nguyên lý mạch lạc, đã tận dụng tốt lợi thế đó. Thành công của ông vì vậy vừa là tài năng cá nhân, vừa là sản phẩm của một thời điểm lịch sử đặc biệt.
Học trò và con đường lan toả
Diệp Vấn dạy hàng trăm người trong hơn hai mươi năm ở Hồng Kông. Một số học trò đã mất có vai trò lớn trong việc truyền bá, được nhắc nhiều trong tư liệu công khai:
- Lương Tương — học trò lớn những năm đầu, giữ vai trò quan trọng trong việc dạy và tổ chức lớp ở Hồng Kông.
- Hoàng Thuần Lương — nổi tiếng với các cuộc giao đấu trong giới võ Hồng Kông thập niên 1950, người kèm cặp nhiều đàn em, trong đó có Lý Tiểu Long.
- Lý Tiểu Long — học khoảng hai, ba năm trước khi sang Mỹ năm 1959; về sau phát triển Triệt quyền đạo, nhưng luôn được biết tới như học trò của Diệp Vấn.
- Các học trò mở lớp ở nước ngoài — từ cuối thập niên 1960, nhiều người đưa Vịnh Xuân sang châu Âu, Bắc Mỹ, Úc, mỗi người lập tổ chức riêng với cách phiên âm tên môn khác nhau.
Một đặc điểm của dòng Diệp Vấn là sự đa dạng trong cách các học trò hiểu và dạy lại. Vì ông dạy trong thời gian dài, ở nhiều giai đoạn, mỗi thế hệ học trò nhận được những chi tiết hơi khác nhau, dẫn tới nhiều tranh luận về việc "đâu là Vịnh Xuân chính tông của Diệp Vấn". Người ngoài nên hiểu đây là hiện tượng tự nhiên của truyền thống truyền khẩu, không cần đứng về phía nào.
Loạt phim Diệp Vấn: một anh hùng điện ảnh mới
Năm 2008, bộ phim Diệp Vấn ra mắt và thành công lớn ở Hồng Kông, Trung Quốc đại lục và khắp châu Á, kéo theo ba phần tiếp (2010, 2015, 2019), cùng nhiều phim khác về ông: Diệp Vấn tiền truyện (2010), Diệp Vấn: Trận chiến cuối cùng (2013), và đặc biệt Nhất đại tông sư (2013) của đạo diễn Vương Gia Vệ — một phim nghệ thuật dùng Diệp Vấn làm điểm tựa để nói về thế hệ võ sư phương Nam và phương Bắc thời loạn lạc.
Các phim này dựng Diệp Vấn thành hình mẫu người quân tử: điềm đạm, khiêm tốn, yêu gia đình, chỉ ra tay khi buộc phải bảo vệ phẩm giá của người Hoa. Cấu trúc kịch tính quen thuộc là một cuộc đấu với "kẻ thù bên ngoài" — sĩ quan Nhật ở phần một, võ sĩ quyền Anh phương Tây ở phần hai, võ sĩ thuỷ quân Mỹ ở phần bốn.
Thành công của loạt phim có tác động thực tế: số người tìm học Vịnh Xuân tăng rõ rệt ở nhiều nước, trong đó có Việt Nam. Nhiều võ đường ghi nhận người học đến vì xem phim. Đó là một ví dụ điển hình về cách điện ảnh có thể làm sống lại sự quan tâm tới một môn võ truyền thống.
Trên phim và trong sử liệu
Đặt các chi tiết nổi bật của loạt phim cạnh những gì tư liệu công khai và lời kể của môn phái cho biết.
| Trên phim | Theo tư liệu |
|---|---|
| Diệp Vấn một mình đánh mười võ sĩ Nhật, rồi đấu với một tướng Nhật trước đám đông | Không có tư liệu nào ghi nhận sự kiện này; đây là hư cấu kịch tính |
| Đấu với một võ sĩ quyền Anh người Anh trên võ đài Hồng Kông | Hư cấu; không có ghi chép về trận đấu như vậy |
| Đấu với một võ sư Hồng Gia trên bàn tròn để được phép mở võ đường | Hư cấu; nhân vật đối thủ là sáng tạo của phim |
| Sang Mỹ thăm Lý Tiểu Long, đối đầu với võ sĩ thuỷ quân Mỹ | Không có tư liệu cho thấy Diệp Vấn từng sang Mỹ |
| Sống nghèo khổ ở Phật Sơn thời chiến | Ông đúng là mất nhiều tài sản qua chiến tranh và khi rời sang Hồng Kông; chi tiết đời sống thời chiến ít tư liệu |
| Dạy võ công khai ở Hồng Kông từ năm 1950 | Có căn cứ |
| Lý Tiểu Long là học trò | Có căn cứ; Lý Tiểu Long học trong lớp của ông từ khoảng 1956–1957 |
Hư cấu là quyền của điện ảnh, và các phim không tự nhận là phim tài liệu. Vấn đề chỉ nảy sinh khi khán giả lấy phim làm nguồn để nói về lịch sử — chẳng hạn khẳng định Diệp Vấn "đã đánh bại tướng Nhật" như một sự thật. Diệp Vấn lịch sử là một người thầy kiên nhẫn đã thay đổi số phận một môn võ; điều đó đủ đáng kính mà không cần những trận đấu tưởng tượng.
Vì sao Diệp Vấn trở thành biểu tượng
Có một nghịch lý: khi còn sống, Diệp Vấn không phải người nổi tiếng nhất trong giới võ Hồng Kông, và tên ông được thế giới biết đến trước hết qua học trò Lý Tiểu Long. Phải đến gần bốn mươi năm sau khi ông mất, điện ảnh mới đưa ông lên hàng biểu tượng. Điều này cho thấy danh tiếng của một võ sư trong văn hoá đại chúng phụ thuộc vào người kể chuyện nhiều hơn vào bản thân sự nghiệp.
Hình ảnh Diệp Vấn trên phim cũng phản ánh nhu cầu của khán giả thế kỷ 21: một anh hùng không phô trương, giữ phẩm giá trong thời loạn, đại diện cho giá trị gia đình và sự tự trọng. So với hình tượng Hoàng Phi Hồng — thầy thuốc chính trực của thế hệ trước — hay Lý Tiểu Long nổi loạn, Diệp Vấn trên phim là một kiểu anh hùng điềm tĩnh, trung niên, rất hợp với thời điểm phim ra đời.
Với người tìm hiểu, cách tôn trọng Diệp Vấn tốt nhất có lẽ là hiểu đúng ông: một người thầy đã chọn dạy công khai thay vì giữ kín, và nhờ vậy một môn quyền nhỏ của Phật Sơn trở thành di sản của cả thế giới.
Câu hỏi thường gặp
Diệp Vấn có thật sự đánh nhau với võ sĩ Nhật không?
Không có tư liệu đáng tin nào ghi nhận điều này. Các trận đấu với võ sĩ Nhật trong phim là hư cấu, nhằm tạo kịch tính và khai thác bối cảnh chiến tranh. Tư liệu về đời sống của ông trong thời chiến ở Phật Sơn rất ít.
Diệp Vấn dạy Lý Tiểu Long bao lâu?
Lý Tiểu Long học trong lớp của Diệp Vấn từ khoảng năm 1956–1957 đến khi sang Mỹ năm 1959, tức khoảng hai đến ba năm. Trong thời gian này, các đàn anh như Hoàng Thuần Lương cũng kèm cặp ông nhiều.
Diệp Vấn có để lại phim tư liệu không?
Có. Không lâu trước khi mất năm 1972, ông được quay vài đoạn phim biểu diễn các bài Vịnh Xuân, trong đó có bài mộc nhân. Đây là tư liệu hình ảnh hiếm hoi về một võ sư Nam quyền thế hệ đầu thế kỷ 20.
Nhất đại tông sư khác loạt phim Diệp Vấn thế nào?
Nhất đại tông sư là phim nghệ thuật, chú trọng không khí thời đại, triết lý võ học và số phận nhiều võ sư, trong đó có nhân vật nữ thuộc dòng Bát Quái phương Bắc. Loạt phim Diệp Vấn thiên về hành động và cấu trúc anh hùng đối đầu kẻ thù.
Có phải Diệp Vấn là chưởng môn Vịnh Xuân không?
Vịnh Xuân không có một chưởng môn duy nhất cho mọi chi phái. Diệp Vấn là người đứng đầu dòng truyền thừa của mình ở Hồng Kông. Các chi Vịnh Xuân khác ở Phật Sơn, Quảng Châu hay Việt Nam có thầy tổ riêng.
Vì sao các học trò Diệp Vấn dạy khác nhau?
Ông dạy hơn hai mươi năm, điều chỉnh cách dạy theo từng giai đoạn và từng người; mỗi học trò cũng diễn giải theo trải nghiệm riêng. Truyền thống truyền khẩu tự nhiên tạo ra khác biệt, không nhất thiết có bên đúng bên sai.