Miyamoto Musashi (khoảng 1584–1645) là kiếm khách Nhật Bản đầu thời Edo, người lập ra lối dùng hai kiếm Nhị Thiên Nhất Lưu, đồng thời là hoạ sĩ tranh mực, thư pháp gia và nghệ nhân có tác phẩm còn lưu giữ đến nay. Ông tự thuật rằng đã thắng hơn sáu mươi trận đấu kiếm trước tuổi ba mươi; trận nổi tiếng nhất là với Sasaki Kojirō trên đảo Ganryūjima, thường được đặt vào năm 1612.
Phần lớn những gì người hiện đại "biết" về Musashi — tính khí ngang tàng, mối tình với Otsu, cuộc tu luyện trong chùa — lại đến từ tiểu thuyết Miyamoto Musashi của Yoshikawa Eiji đăng báo từ năm 1935, và từ phim ảnh dựa trên đó. Bài này tách con người lịch sử khỏi nhân vật văn chương, và giới thiệu mặt ít được biết của ông: người nghệ sĩ ký tên Niten. Cuốn sách binh pháp nổi tiếng của ông được trang phân tích riêng ở mục võ đạo và triết lý.
Nguồn tư liệu: biết gì, từ đâu
Muốn hiểu Musashi, trước hết phải biết nguồn. Tư liệu sớm và đáng tin nhất gồm: lời tự thuật ngắn ở đầu cuốn binh pháp ông viết những năm cuối đời; một số thư từ và văn bản hành chính của các phiên (lãnh địa) nơi ông lưu trú; và tấm bia Kokura do con nuôi Miyamoto Iori dựng năm 1654, chín năm sau khi ông mất, tóm tắt cuộc đời ông.
Nhóm nguồn thứ hai là các tiểu sử viết hơn một thế kỷ sau, trong thế kỷ 18, do học trò các đời sau của lưu phái biên soạn. Chính những văn bản này cung cấp phần lớn chi tiết sinh động — đến muộn, mái chèo đẽo làm kiếm gỗ, lời qua tiếng lại trên bãi biển — nhưng chúng ra đời quá muộn và mang tính tôn vinh, nên giới sử học đọc với nhiều dè dặt.
Nhóm thứ ba là văn chương và sân khấu: kịch kabuki, truyện kể Edo, rồi tiểu thuyết thế kỷ 20. Mỗi lớp lại thêm thắt. Kết quả là một hình tượng rất sống động nhưng phần lõi lịch sử khá mỏng. Ngay cả nơi sinh của ông — tỉnh Harima hay Mimasaka — cũng còn tranh luận.
Dòng đời theo các mốc có căn cứ
Năm tháng dưới đây dựa trên tự thuật của Musashi và các nghiên cứu đối chiếu; mốc nào còn tranh luận được ghi rõ.
- Khoảng 1584 — sinh ra; con (có thể là con nuôi) của Shinmen Munisai, một võ sư nổi tiếng về kiếm và thiết xích (jitte).
- Năm 13 tuổi — theo tự thuật, thắng trận đấu đầu tiên trước một kiếm khách tên Arima Kihei.
- 1600 — có thể có mặt trong các cuộc giao tranh quanh trận Sekigahara; ông ở phe nào hay có tham gia hay không vẫn còn tranh luận.
- Khoảng 1604 — lên Kyoto, đấu với các kiếm khách của gia đình Yoshioka, một dòng kiếm thuật danh tiếng ở kinh đô; bia Kokura ghi ông thắng, một số tư liệu phía Yoshioka kể khác.
- Thường đặt vào 1612 — trận đấu với Sasaki Kojirō trên một hòn đảo nhỏ ở eo biển Kanmon, sau gọi là Ganryūjima.
- 1614–1615 — một số tư liệu cho thấy ông có mặt trong cuộc vây Osaka, phía Tokugawa.
- 1637–1638 — tham gia đàn áp cuộc nổi dậy Shimabara; một bức thư được cho là của ông nhắc việc bị thương ở chân.
- 1640 — đến Kumamoto, được lãnh chúa Hosokawa đón tiếp.
- 1643–1645 — viết cuốn binh pháp trong hang Reigandō gần Kumamoto; mất năm 1645.
Trận Ganryūjima: điều bia ghi và điều tiểu sử thêm
Bia Kokura năm 1654 chỉ kể ngắn: Musashi đấu với một kiếm khách tên Ganryū trên đảo, Musashi dùng kiếm gỗ, Ganryū dùng kiếm thật, và Musashi thắng bằng một đòn. Bia không ghi năm, không nhắc chuyện đến muộn, không nói kiếm gỗ được đẽo từ mái chèo.
Những chi tiết làm nên huyền thoại — Musashi cố tình đến muộn khiến đối thủ nóng nảy, đẽo mái chèo trên thuyền thành thanh kiếm dài hơn kiếm của Kojirō, Kojirō ném vỏ kiếm xuống biển và bị Musashi chế giễu — đến từ các tiểu sử thế kỷ 18. Ngay cả tên đầy đủ "Sasaki Kojirō" và tuổi của ông cũng chủ yếu đến từ các nguồn muộn; về Kojirō, sử liệu đương thời gần như không có gì.
Có một số dị bản ít người biết: một ghi chép gia tộc của một võ sĩ ở vùng Kokura kể rằng sau khi Kojirō bị đánh gục, học trò của Musashi mới kết liễu ông. Giới sử học không thể xác định phiên bản nào đúng. Điều chắc chắn là trận đấu này đã thành hình mẫu kể chuyện cho văn hoá Nhật: chiến thắng nhờ chiến lược, tâm lý và sự linh hoạt hơn là sức mạnh hay thanh kiếm tốt hơn.
Nhị Thiên Nhất Lưu: người dùng hai kiếm
Tên lưu phái của Musashi, Nhị Thiên Nhất Lưu (Niten Ichi-ryū), thường được hiểu là "hai trời hợp một". Điểm đặc biệt là việc luyện dùng đồng thời kiếm dài và kiếm ngắn, hai thanh mà võ sĩ thời đó vốn mang theo bên hông. Ý tưởng được giải thích là: đã mang hai kiếm thì phải dùng được cả hai, và luyện một tay cầm kiếm giúp linh hoạt hơn.
Trong thực tế giao đấu, chính Musashi cũng không phải lúc nào cũng dùng hai kiếm; giá trị của song kiếm trong lưu phái của ông nằm nhiều ở phương pháp luyện tập và tư duy. Lưu phái được truyền qua các học trò ở Kumamoto và vẫn còn các dòng truyền thừa đến ngày nay, biểu diễn trong các dịp lễ võ thuật cổ truyền của Nhật.
Vị trí của song kiếm trong lịch sử binh khí, và vì sao cầm hai món hiếm gặp trên chiến trường, được bàn kỹ trong mục binh khí của trang. Ở đây chỉ cần ghi nhận: song kiếm là "chữ ký" giúp Musashi trở thành nhân vật dễ nhận diện nhất trong lịch sử kiếm thuật Nhật.
Một điểm ít được chú ý: trong nhiều trận đấu được kể lại, Musashi dùng kiếm gỗ chứ không dùng kiếm thật. Kiếm gỗ (bokken) thời đó không phải đồ tập vô hại; trong tay người luyện kỹ, nó đủ gây thương tích nặng. Việc ông chọn kiếm gỗ được các tiểu sử diễn giải theo nhiều cách — tự tin, khinh địch, hay đơn giản là thực dụng — và chính sự mơ hồ ấy lại thêm chất liệu cho huyền thoại.
Niten, người nghệ sĩ: tranh mực, thư pháp và điêu khắc
Ít người biết rằng ở Nhật, Musashi còn được nhớ tới như một hoạ sĩ tranh mực có tài. Ông ký tác phẩm bằng hiệu Niten (Nhị Thiên). Những bức nổi tiếng nhất gồm chim bách thanh đậu trên cành cây khô, đàn ngỗng trời trong lau sậy, chim cốc, Bồ Đề Đạt Ma, và cảnh ông Bố Đại ngắm gà chọi. Một số tác phẩm được Nhật Bản xếp hạng tài sản văn hoá quan trọng và được lưu giữ trong các bảo tàng, đặc biệt ở Kumamoto.
Giới nghiên cứu mỹ thuật nhận xét tranh của ông có nét bút dứt khoát, bố cục tiết kiệm, khoảng trống lớn — những phẩm chất mà người đời sau dễ liên tưởng tới kiếm thuật. Liên tưởng ấy hấp dẫn nhưng nên dè dặt: tranh mực đương thời ở Nhật vốn chịu ảnh hưởng của hội hoạ Thiền Trung Hoa, và nét bút "một nhát" là chuẩn mực thẩm mỹ chung chứ không chỉ riêng của người cầm kiếm.
Ngoài tranh, ông còn để lại thư pháp, một số tác phẩm điêu khắc gỗ và đồ kim loại được gán cho ông. Việc xác định tác phẩm thật là một vấn đề khó: danh tiếng của Musashi khiến nhiều bức tranh về sau được gán cho ông, và các nhà chuyên môn vẫn tranh luận về tính xác thực của một số tác phẩm.
Những năm cuối ở Kumamoto
Năm 1640, khi đã ngoài năm mươi tuổi, Musashi nhận lời mời của lãnh chúa Hosokawa Tadatoshi đến Kumamoto, trên đảo Kyūshū. Ông được đối đãi như khách quý, có bổng lộc, và dạy kiếm thuật cho người trong phiên. Năm 1641, theo yêu cầu của lãnh chúa, ông viết một văn bản ngắn tóm tắt binh pháp của mình thành ba mươi lăm điều. Lãnh chúa Tadatoshi qua đời cùng năm đó, nhưng người kế vị vẫn tiếp tục chu cấp cho ông.
Đây là giai đoạn ông dành nhiều thời gian cho hội hoạ, thư pháp và suy tư. Ông dạy học trò, trong đó có những người về sau tiếp nối lưu phái Nhị Thiên Nhất Lưu ở Kumamoto. Những năm này, ông có hai người con nuôi đã trưởng thành và có vị trí riêng: Miyamoto Mikinosuke từng phục vụ một gia tộc lớn và tuẫn tiết theo chủ năm 1626, còn Miyamoto Iori trở thành gia lão của phiên Kokura — chính Iori là người về sau dựng tấm bia tưởng niệm cha nuôi.
Musashi mất năm 1645 ở Kumamoto. Không lâu trước khi mất, ông viết một bản ghi ngắn gồm những điều tự răn, thường được gọi là Độc hành đạo, và trao các văn bản binh pháp cho học trò. Mộ phần và các di tích liên quan tới ông ở Kumamoto ngày nay là điểm đến của người hâm mộ. Hình ảnh một kiếm khách lang bạt suốt nửa đời, cuối cùng an trú trong vai thầy dạy và nghệ sĩ, chính là cái khung mà tiểu thuyết thế kỷ 20 khai thác triệt để.
Musashi của tiểu thuyết và màn ảnh
Hình ảnh Musashi trong tâm trí đại chúng hiện đại phần lớn do Yoshikawa Eiji tạo ra. Tiểu thuyết của ông đăng nhiều kỳ trên báo Asahi từ năm 1935 đến 1939, biến Musashi thành hình mẫu của con đường tự rèn luyện: từ một thanh niên hoang dã, qua kỷ luật, thiền định và thất bại, trở thành bậc thầy biết kiềm chế. Các nhân vật như nàng Otsu, người bạn Matahachi là hư cấu; thiền sư Takuan có thật nhưng không có bằng chứng ông từng gặp Musashi.
Từ tiểu thuyết ấy, hàng loạt tác phẩm điện ảnh ra đời. Bộ ba phim của đạo diễn Inagaki Hiroshi (1954–1956) là phiên bản nổi tiếng nhất, phần đầu được trao giải Oscar danh dự dành cho phim nói tiếng nước ngoài. Cuối thế kỷ 20, bộ truyện tranh Vagabond tiếp tục đưa Musashi đến với thế hệ độc giả mới trên khắp châu Á, trong đó có Việt Nam.
Tác động của lớp văn chương này lớn đến mức nhiều cuốn sách "tiểu sử" Musashi thực ra kể lại tình tiết của tiểu thuyết. Khi đọc về ông, một câu hỏi hữu ích là: chi tiết này có trong bia Kokura hay tự thuật của ông không, hay chỉ có trong Yoshikawa? Nếu chỉ có trong tiểu thuyết, nó thuộc về văn chương — một văn chương rất hay, nhưng không phải lịch sử.
Câu hỏi thường gặp
Musashi có thật sự bất bại không?
Đó là lời tự thuật của chính ông: hơn sáu mươi trận không thua đến khoảng tuổi ba mươi. Không có nguồn độc lập nào kiểm chứng toàn bộ con số này. Các trận cụ thể được ghi lại, như với gia đình Yoshioka hay Sasaki Kojirō, đều có những phiên bản kể khác nhau.
Sasaki Kojirō là ai?
Ông là kiếm khách đối đầu với Musashi ở Ganryūjima, được kể là sư phụ kiếm thuật của nhà Hosokawa ở Kokura. Hầu như mọi chi tiết về ông, kể cả tên đầy đủ, tuổi và kỹ thuật "chém chim én", đều đến từ các nguồn muộn và văn chương.
Musashi có phải samurai không?
Ông thuộc tầng lớp võ sĩ, nhưng phần lớn cuộc đời không phục vụ cố định một lãnh chúa, sống như một kiếm khách lang bạt. Chỉ những năm cuối đời ở Kumamoto, ông mới được nhà Hosokawa đón tiếp và chu cấp ổn định.
Có thể xem tranh của Musashi ở đâu?
Nhiều tác phẩm được lưu giữ trong các bảo tàng ở Nhật, đặc biệt ở Kumamoto, nơi ông sống những năm cuối đời, và thỉnh thoảng được trưng bày trong các triển lãm chuyên đề. Một số tác phẩm có hình ảnh công bố trong sách mỹ thuật và trang của bảo tàng.
Tiểu thuyết của Yoshikawa Eiji có bản tiếng Việt không?
Tiểu thuyết này đã được dịch ra nhiều thứ tiếng và có bản tiếng Việt với tên Musashi. Người đọc nên nhớ đây là tiểu thuyết lịch sử: khung cuộc đời dựa trên một số dữ kiện, nhưng phần lớn tình tiết và nhân vật là hư cấu.
Hang Reigandō ở đâu và có gì?
Reigandō là một hang đá gần Kumamoto, gắn với một ngôi chùa trên núi. Theo truyền thống, Musashi đã viết cuốn binh pháp của mình tại đây trong những năm cuối đời. Hang hiện là điểm tham quan có liên quan tới ông.