Funakoshi Gichin (1868–1957) là võ sư Okinawa thường được gọi là "cha đẻ của karate hiện đại", người đến Tokyo năm 1922 để trình diễn và ở lại truyền dạy karate ở Nhật Bản đại lục cho đến cuối đời. Trước đó, ông là một thầy giáo tiểu học suốt gần ba mươi năm ở Okinawa — chi tiết giải thích nhiều điều về cách ông nhìn karate: như một phương tiện giáo dục con người.
Ông để lại các cuốn sách karate đầu tiên in ở Nhật, góp phần quyết định trong việc đổi chữ viết tên môn từ "Đường thủ" sang "Không thủ", và hai mươi điều huấn thị mà các võ đường còn đọc. Tên "Shōtōkan" mà nhiều người biết chính là từ bút hiệu làm thơ của ông. Bài này kể về con người ấy; câu chuyện karate di chuyển từ Okinawa vào Nhật được trang trình bày riêng ở mục võ Nhật Bản.
Một cậu bé yếu ớt ở Shuri
Funakoshi sinh năm 1868 ở Shuri, kinh đô cũ của vương quốc Lưu Cầu (Ryūkyū), trong một gia đình thuộc tầng lớp sĩ tộc đã sa sút. Trong tự truyện, ông kể mình là đứa trẻ ốm yếu, và việc học võ ban đầu là để cải thiện sức khoẻ. Năm ông chào đời cũng là năm khởi đầu thời Minh Trị ở Nhật; khi ông còn nhỏ, vương quốc Lưu Cầu bị sáp nhập, trở thành tỉnh Okinawa năm 1879.
Ông học võ chủ yếu với hai võ sư lớn của Shuri là Asato Ankō và Itosu Ankō. Theo lời kể của ông, việc học diễn ra kín đáo, thường vào ban đêm, lặp đi lặp lại một bài kata trong thời gian dài. Itosu về sau là người có công đưa karate vào trường học ở Okinawa đầu thế kỷ 20, soạn các bài kata Pinan (Heian) đơn giản hơn cho học sinh — một bước ngoặt từ truyền dạy kín sang giáo dục đại chúng mà Funakoshi sẽ tiếp nối.
Song song, ông học chữ Hán và văn chương cổ điển, rồi trở thành thầy giáo tiểu học. Sự kết hợp ấy — vừa người luyện võ, vừa người dạy chữ — tạo nên nét riêng của ông khi đến Tokyo: một võ sư biết viết sách, biết trình bày, biết nói chuyện với giới trí thức.
Năm 1922: chuyến đi thay đổi số phận karate
Tháng 5 năm 1922, Bộ Giáo dục Nhật Bản tổ chức một triển lãm thể dục ở Tokyo, và Funakoshi, khi đó đã ngoài năm mươi tuổi, được cử làm đại diện Okinawa để trình diễn karate. Buổi trình diễn gây chú ý; theo các tường thuật, Kano Jigoro, người sáng lập judo, đã mời ông trình diễn tại Kodokan.
Thay vì về quê, Funakoshi quyết định ở lại Tokyo. Những năm đầu khó khăn: ông sống trong một ký túc xá dành cho sinh viên Okinawa, nhận làm các việc như gác cổng, quét dọn, làm vườn để trang trải, trong khi dạy võ cho những ai quan tâm. Cũng năm 1922, ông xuất bản cuốn sách karate đầu tiên ở Nhật Bản đại lục, giới thiệu môn võ với người đọc chưa hề biết đến nó.
Bước tiếp theo là các trường đại học. Năm 1924, câu lạc bộ karate ở Đại học Keio được thành lập dưới sự hướng dẫn của ông, sau đó là nhiều trường khác ở Tokyo. Sinh viên đại học — có học vấn, có thời gian, có kỷ luật tập thể — trở thành lực lượng chủ yếu lan truyền karate trong những thập niên tiếp theo. Năm 1925, ông in cuốn sách thứ hai, và năm 1935 là cuốn Karate-dō Kyōhan, được xem là sách giáo khoa kinh điển của ông.
Từ "Đường thủ" đến "Không thủ": chuyện hai chữ Hán
Tên môn võ ở Okinawa ban đầu thường viết là 唐手 — "Đường thủ", tức "tay nhà Đường", nghĩa rộng là "võ tay từ Trung Hoa", phản ánh mối quan hệ lâu đời giữa Okinawa và Trung Hoa. Cách đọc chữ này trong tiếng Nhật cũng có thể là "karate".
Trong khoảng cuối thập niên 1920 đến giữa thập niên 1930, Funakoshi cùng các học trò ở đại học chủ trương đổi sang 空手 — "Không thủ", nghĩa là "tay không", vẫn đọc là karate. Câu lạc bộ ở Keio là một trong những nơi dùng chữ mới sớm nhất; năm 1936, một cuộc họp các võ sư ở Okinawa cũng chấp nhận cách viết này. Funakoshi giải thích chữ "không" vừa chỉ việc không cầm vũ khí, vừa mang nghĩa "tâm trống rỗng" của Thiền và triết học phương Đông, thêm hậu tố "đạo" thành karate-dō.
Các nhà sử học nhìn thấy cả bối cảnh thời đại: Nhật Bản những năm 1930 đề cao bản sắc dân tộc, và một môn võ mang chữ "Đường" dễ bị coi là ngoại lai. Đổi tên vì thế vừa là lựa chọn triết lý, vừa là chiến lược để karate được chấp nhận trong hệ thống võ đạo Nhật. Hai cách hiểu không loại trừ nhau.
Việc đổi tên không diễn ra một sớm một chiều. Trong một thời gian, hai cách viết cùng tồn tại; một số võ sư Okinawa giữ chữ cũ vì coi đó là sự tôn trọng nguồn gốc. Câu chuyện này cho thấy tên của một môn võ không chỉ là nhãn dán: nó mang theo quan niệm về nguồn gốc, bản sắc và vị trí của môn võ trong xã hội.
Hai mươi điều huấn thị: vài điều tiêu biểu
Funakoshi để lại hai mươi điều ngắn gọn, thường gọi là "Shōtō nijū kun". Dưới đây là một số điều được trích dẫn nhiều nhất, dịch theo ý:
- Karate bắt đầu bằng lễ và kết thúc bằng lễ. Điều đầu tiên, đặt phép lịch sự lên trước kỹ thuật.
- Karate không có đòn ra trước. Câu nổi tiếng nhất của ông — "karate ni sente nashi" — được khắc trên tấm bia tưởng niệm ông ở Kamakura. Thường được hiểu là người luyện karate không bao giờ khơi mào xung đột.
- Karate là người phụ tá của chính nghĩa. Võ phải phục vụ điều đúng.
- Trước hết hãy biết mình, rồi mới biết người. Một tư tưởng gần với binh pháp cổ điển.
- Tinh thần quan trọng hơn kỹ thuật. Nhấn mạnh rèn luyện nhân cách.
- Karate không chỉ ở võ đường. Thái độ của người luyện võ phải có mặt trong đời sống hằng ngày.
Đọc hai mươi điều này, dễ thấy dấu ấn của người thầy giáo: chúng là lời răn đạo đức nhiều hơn là chỉ dẫn kỹ thuật. Cách hiểu cụ thể từng điều còn được các võ sư bàn luận; chẳng hạn "không có đòn ra trước" có người hiểu theo nghĩa đạo đức (không gây hấn), có người hiểu theo nghĩa chiến thuật (đòn chặn đồng thời là đòn đánh). Bản thân Funakoshi chủ yếu nhấn mạnh nghĩa đạo đức.
Không phải người duy nhất: các võ sư Okinawa cùng thời ở Nhật
Funakoshi thường được gọi là người đưa karate vào Nhật, nhưng ông không đi một mình. Trong thập niên 1920–1930, nhiều võ sư Okinawa khác cũng lên Nhật Bản đại lục dạy võ, đặc biệt ở Osaka, Kyoto và Tokyo. Có thể kể Motobu Chōki, nổi tiếng về giao đấu thực tế; Mabuni Kenwa, người lập hệ Shitō-ryū ở Osaka; Miyagi Chōjun, người đặt tên hệ Gōjū-ryū, dù ông chủ yếu ở lại Okinawa. Mỗi người mang theo một dòng truyền thừa khác nhau từ Shuri, Naha hay Tomari.
Vì sao tên Funakoshi nổi bật hơn cả? Có thể thấy ba yếu tố. Ông đến Tokyo sớm, đúng thời điểm và đúng nơi — thủ đô, cạnh các trường đại học và Kodokan. Ông viết và xuất bản sách bằng tiếng Nhật chuẩn, dễ tiếp cận với giới có học. Và học trò của ông, phần lớn là sinh viên đại học, về sau giữ những vị trí quan trọng trong các tổ chức karate sau chiến tranh, tiếp tục lan rộng dòng của thầy mình.
Nhìn như vậy giúp tránh lối kể "một vĩ nhân một mình làm nên lịch sử". Karate đến với Nhật Bản và thế giới là kết quả của nhiều người, nhiều dòng, và cả những tranh luận giữa họ về việc karate nên được dạy thế nào. Sự khác biệt giữa các hệ phái hiện nay là di sản của chính sự đa dạng ban đầu ấy.
Shōtō, Shōtōkan và những năm cuối đời
Funakoshi thích làm thơ và thường ký bút hiệu Shōtō — "sóng thông", gợi tiếng gió thổi qua rặng thông ở quê nhà Shuri. Khi các học trò góp sức xây một võ đường riêng cho ông ở Tokyo cuối thập niên 1930, họ treo biển "Shōtōkan" — "nhà của Shōtō". Tên gọi ấy về sau trở thành tên của cả một hệ phái karate, dù bản thân ông không có ý lập hệ phái.
Võ đường Shōtōkan bị phá huỷ trong các trận không kích năm 1945. Cùng năm ấy, con trai ông, Funakoshi Yoshitaka — người đã đóng góp nhiều cải tiến kỹ thuật như tấn thấp hơn, đòn chân cao hơn — qua đời vì bệnh. Những đổi mới của người con được nhiều nhà nghiên cứu coi là có ảnh hưởng lớn tới diện mạo karate mà các học trò thế hệ sau phổ biến.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục dạy và viết. Năm 1956, ông xuất bản tự truyện, về sau được dịch sang tiếng Anh với tên Karate-Do: My Way of Life. Funakoshi mất ở Tokyo năm 1957, ở tuổi 88. Tấm bia tưởng niệm ông với câu "karate không có đòn ra trước" được dựng ở một ngôi chùa tại Kamakura.
Di sản: võ sư hay nhà giáo?
Đánh giá Funakoshi, giới nghiên cứu thường nhấn mạnh rằng đóng góp lớn nhất của ông không nằm ở kỹ thuật mà ở việc chuyển karate thành một môn giáo dục có thể đứng cạnh judo và kendo trong hệ thống võ đạo Nhật. Ông viết sách, dạy ở đại học, chuẩn hoá tên gọi, đặt ra lời răn đạo đức — những việc của một nhà giáo.
Cũng có những cách nhìn phê phán. Một số võ sư Okinawa cho rằng quá trình "Nhật hoá" làm mất đi một phần tính ứng dụng và những bài tập truyền thống. Cũng có tranh luận về mức độ mà karate thi đấu sau này đi xa khỏi quan niệm của ông, người vốn không mặn mà với thi đấu có chấm điểm. Những tranh luận này thuộc về lịch sử phát triển của môn, không làm giảm vai trò khai mở của ông.
Với người tập karate ngày nay, dù thuộc hệ phái nào, câu chuyện của Funakoshi nhắc rằng võ thuật từng phải "xin phép" để được dạy ở trường học, và chính những người thầy kiên nhẫn đã làm việc đó. Muốn bắt đầu tập một môn võ có lộ trình bài bản, có thể tham khảo vo.edu.vn.
Câu hỏi thường gặp
Funakoshi có phải người sáng lập karate không?
Không. Karate đã tồn tại ở Okinawa từ trước, với nhiều dòng ở Shuri, Naha, Tomari và các võ sư như Itosu, Asato. Funakoshi là người có vai trò lớn trong việc đưa karate lên Nhật Bản đại lục và hệ thống hoá nó thành một môn giáo dục.
Shōtōkan có phải do Funakoshi đặt tên không?
Shōtō là bút hiệu làm thơ của ông; Shōtōkan là tên võ đường do học trò xây và đặt để tôn vinh ông. Tên này về sau được dùng để chỉ hệ phái karate bắt nguồn từ ông, dù Funakoshi từng nói không muốn chia karate thành các hệ phái.
Câu karate không có đòn ra trước có nghĩa là không được tấn công?
Nghĩa phổ biến nhất là đạo đức: người luyện karate không khơi mào xung đột. Trong kỹ thuật, nhiều võ sư giải thích thêm rằng phòng thủ và phản đòn phải gần như đồng thời. Câu này không phải quy tắc thi đấu mà là lời răn về thái độ.
Vì sao Kano Jigoro lại quan tâm tới Funakoshi?
Kano là nhà giáo dục đã xây dựng judo thành môn học ở trường, và quan tâm tới các phương pháp rèn luyện thể chất – tinh thần. Các tường thuật cho biết ông mời Funakoshi trình diễn ở Kodokan năm 1922, góp phần giúp karate được giới võ thuật Tokyo biết đến.
Tự truyện của Funakoshi có gì đáng đọc?
Cuốn tự truyện kể về tuổi thơ ở Shuri, cách học võ thời trước, những năm khó khăn ở Tokyo và quan niệm của ông về karate như một con đường tu dưỡng. Nó là nguồn quý để hiểu tư tưởng của ông, dù như mọi tự truyện, cần đọc với ý thức rằng đó là góc nhìn của chính người viết.