Vịnh Xuân quyền là môn quyền Nam phái hình thành ở vùng Quảng Đông, có dòng truyền thừa kiểm chứng được từ giữa thế kỷ 19 qua thầy thuốc Lương Tán ở Phật Sơn; còn câu chuyện ni sư Ngũ Mai truyền võ cho cô gái Nghiêm Vịnh Xuân là truyền thuyết của môn phái, chưa có sử liệu xác nhận. Môn võ ra thế giới chủ yếu qua Diệp Vấn, người dạy ở Hồng Kông từ năm 1950, và qua học trò nổi tiếng nhất của ông là Lý Tiểu Long.
Chiếc mộc nhân — cọc gỗ có ba tay một chân — gắn với Vịnh Xuân đến mức thành biểu tượng của môn. Nhưng chính mộc nhân cũng có lịch sử: từ loại chôn xuống đất ở sân chùa, sân nhà, đến loại treo trên khung gỗ thích hợp với căn hộ chật ở Hồng Kông. Bài này kể lại cả hai câu chuyện, tách rõ đâu là sử liệu, đâu là giai thoại.
Truyền thuyết khởi nguyên: Ngũ Mai và Nghiêm Vịnh Xuân
Phiên bản phổ biến nhất, được kể trong dòng Diệp Vấn, như sau: sau khi chùa Thiếu Lâm (thường được nói là Thiếu Lâm phương Nam) bị triều Thanh đốt, ni sư Ngũ Mai — một trong "Ngũ tổ" thoát nạn — lánh lên vùng núi giáp ranh Tứ Xuyên – Vân Nam. Bà sáng tạo một lối quyền mới, ngắn gọn, đánh ở cự ly gần, rồi truyền cho Nghiêm Vịnh Xuân, con gái một người bán đậu phụ, để cô tự bảo vệ mình trước một kẻ cường hào muốn ép cưới. Vịnh Xuân thắng, kết hôn với Lương Bác Trù và truyền võ cho chồng; môn võ mang tên bà.
Câu chuyện có đủ những yếu tố của một truyền thuyết khởi nguyên: một tổ sư thoát nạn từ ngôi chùa bị tàn phá (motif chung của rất nhiều môn Nam quyền), một người phụ nữ dùng mưu trí và kỹ thuật thắng sức mạnh thô, và một tên gọi mang ý nghĩa đẹp. "Vịnh Xuân" (詠春) có nghĩa là ca ngợi mùa xuân.
Các chi phái khác nhau kể khác nhau: có chi nói tổ sư là một nhà sư tên Nhất Trần, có chi gắn với đoàn hát kịch, có chi không nhắc Ngũ Mai. Các nhà nghiên cứu Benjamin Judkins và Jon Nielson trong cuốn The Creation of Wing Chun (2015) cho rằng nhiều chi tiết của truyền thuyết Ngũ Mai được định hình muộn, trong bối cảnh Hồng Kông thế kỷ 20. Bài này coi đó là truyền thuyết môn phái, không phải sử liệu.
Hồng thuyền: võ trên những chiếc thuyền hát
Một lớp truyện thứ hai, cũng thuộc truyền thống môn phái, đưa Vịnh Xuân lên các Hồng thuyền — những chiếc thuyền sơn đỏ chở các gánh hát Quảng kịch (Việt kịch) đi diễn dọc hệ thống sông Châu Giang thế kỷ 19. Theo đó, Lương Lan Quế truyền võ cho Hoàng Hoa Bảo, một diễn viên đoàn thuyền, và Lương Nhị Đễ, người chống sào; chính Lương Nhị Đễ đem kỹ thuật côn dài vào hệ thống, thành bài Lục điểm bán côn.
Phần bối cảnh của câu chuyện này có cơ sở. Gánh hát Quảng Đông thời đó đúng là di chuyển bằng thuyền, diễn viên tập võ để diễn các cảnh đánh trên sân khấu, và giới nghệ nhân Quảng kịch có liên hệ với các hội kín, các phong trào nổi dậy giữa thế kỷ 19. Sau cuộc nổi dậy của nghệ nhân Lý Văn Mậu (giữa thập niên 1850), Quảng kịch từng bị triều Thanh cấm một thời gian — một chi tiết sử liệu thường được viện dẫn để giải thích vì sao các truyền thừa này mang tính bí mật.
Tuy vậy, các nhân vật cụ thể trên thuyền và việc họ truyền thụ cho ai vẫn chỉ có nguồn từ lời kể môn phái. Người viết nghiêm túc nên dùng cụm "theo truyền thống của môn" khi nhắc tới họ.
Lương Tán và Phật Sơn: nơi lịch sử bắt đầu chắc chắn hơn
Mắt xích được nhiều nguồn xác nhận hơn là Lương Tán, một thầy thuốc mở hiệu thuốc ở Phật Sơn, sống khoảng giữa đến cuối thế kỷ 19. Người Phật Sơn gọi ông là "Tán tiên sinh". Phật Sơn lúc đó là trung tâm thủ công, buôn bán sầm uất của Quảng Đông, nơi tụ hội nhiều võ quán — Hồng Gia, Thái Lý Phật và nhiều môn khác — nên một thầy thuốc giỏi võ không phải chuyện hiếm.
Lương Tán dạy cho một số ít người, trong đó có các con trai và một người đổi tiền ở chợ tên Trần Hoa Thuận, thường được gọi là "Hoa đổi tiền". Trần Hoa Thuận về sau mở lớp dạy ở Phật Sơn, và trong số học trò cuối cùng của ông có một cậu bé con nhà khá giả tên Diệp Vấn, bắt đầu học khi còn thiếu niên, khoảng đầu thập niên 1900.
Từ Lương Tán trở xuống, dòng truyền thừa có tên người, địa điểm, quan hệ thầy trò được nhiều chi kể khớp nhau. Đây là điểm mà võ sử có thể đứng vững: Vịnh Xuân như một hệ thống quyền pháp có tổ chức tồn tại ở Phật Sơn ít nhất từ giữa thế kỷ 19. Song song với dòng Phật Sơn, còn có các chi Vịnh Xuân khác ở Quảng Châu và vùng châu thổ với kỹ thuật và bài quyền không hoàn toàn giống.
Dòng thời gian Vịnh Xuân
Mốc nào thuộc truyền thuyết được ghi rõ; năm của các nhân vật thế kỷ 19 là ước lượng.
- Truyền thuyết (thế kỷ 18?) — Ngũ Mai truyền võ cho Nghiêm Vịnh Xuân; Vịnh Xuân truyền cho Lương Bác Trù.
- Truyền thống môn phái (thế kỷ 19) — võ được giữ trong giới nghệ nhân Hồng thuyền: Hoàng Hoa Bảo, Lương Nhị Đễ.
- Giữa – cuối thế kỷ 19 — Lương Tán dạy ở Phật Sơn; học trò có Trần Hoa Thuận.
- Khoảng đầu thập niên 1900 — Diệp Vấn (1893–1972) bắt đầu học với Trần Hoa Thuận; sau đó học thêm khi sống ở Hồng Kông.
- 1949–1950 — Diệp Vấn sang Hồng Kông và bắt đầu dạy tại hội của công nhân ngành nhà hàng.
- Khoảng 1956–1957 — Lý Tiểu Long theo học trong lớp của Diệp Vấn.
- 1960–1970 — học trò của Diệp Vấn mở lớp ở châu Âu, Mỹ, Úc; tên môn được phiên âm theo nhiều cách: Wing Chun, Ving Tsun, Wing Tsun.
- 1972 — Diệp Vấn qua đời tại Hồng Kông; vài đoạn phim ông biểu diễn trên mộc nhân được quay không lâu trước đó và trở thành tư liệu quý.
Từ Hồng Kông ra thế giới: vì sao Vịnh Xuân lan nhanh
Trong số hàng chục môn Nam quyền, Vịnh Xuân là môn lan ra thế giới nhanh và rộng nhất trong nửa sau thế kỷ 20. Có ba lý do thường được nêu. Thứ nhất, hệ thống gọn: ít bài quyền, nguyên lý được diễn đạt rõ (trung tuyến, tiết kiệm động tác, tấn công và phòng thủ cùng lúc), dễ giải thích cho người phương Tây chưa quen văn hoá võ Trung Hoa. Thứ hai, Hồng Kông thập niên 1950–1960 là thành phố cảng quốc tế, học trò của Diệp Vấn có nhiều người đi làm, đi học, định cư ở Anh, Đức, Mỹ, Úc và mở lớp ở đó.
Lý do thứ ba, và mạnh nhất, là Lý Tiểu Long. Dù anh rời Vịnh Xuân để xây dựng Triệt quyền đạo, công chúng toàn cầu biết rằng ngôi sao này bắt đầu từ lớp của Diệp Vấn, và từ đó tìm đến môn võ gốc. Đến thế kỷ 21, loạt phim về Diệp Vấn (từ 2008) lại tạo thêm một làn sóng quan tâm, lần này hướng thẳng vào môn Vịnh Xuân chứ không qua trung gian.
Khi lan rộng, môn võ cũng phân nhánh về tổ chức: mỗi học trò lớn của Diệp Vấn xây dựng hiệp hội riêng, với cách phiên âm tên môn riêng — Wing Chun, Ving Tsun, Wing Tsun — và đôi khi khác nhau cả về chi tiết kỹ thuật. Người đọc tài liệu nước ngoài nên biết rằng ba cách viết ấy chủ yếu phản ánh khác biệt tổ chức, không phải ba môn võ.
Vịnh Xuân hay Vĩnh Xuân: chuyện một cái tên
Ở Việt Nam, người ta viết cả "Vịnh Xuân" lẫn "Vĩnh Xuân", và sự lẫn lộn này có lý do. Môn quyền của dòng Diệp Vấn viết là 詠春 (Vịnh Xuân — ca ngợi mùa xuân). Trong khi đó 永春 (Vĩnh Xuân — mùa xuân mãi mãi) là tên một huyện ở Phúc Kiến, quê của Bạch hạc quyền Vĩnh Xuân, một môn khác hẳn, gắn với truyền thuyết nữ võ sư Phương Thất Nương. Một số chi Vịnh Xuân ở Quảng Đông và Hồng Kông lại dùng chữ 永春, càng làm bức tranh rối thêm.
Hai cách viết vì thế không chỉ là lỗi chính tả: chúng gợi ra giả thuyết rằng Vịnh Xuân Quảng Đông có thể chịu ảnh hưởng của quyền hạc Phúc Kiến, qua con đường di cư và buôn bán dọc bờ biển phía Nam. Giả thuyết này được nhiều người nghiên cứu nêu, nhưng chưa có tư liệu đủ để khẳng định.
Ở Việt Nam, các chi Vịnh Xuân thường kể tổ là ông Nguyễn Tế Công, người gốc Quảng Đông sang dạy võ ở Hà Nội rồi Sài Gòn khoảng giữa thế kỷ 20. Dòng này có kỹ thuật và hệ thống bài riêng, khác dòng Diệp Vấn ở nhiều điểm — một minh chứng nữa rằng "Vịnh Xuân" là một họ võ nhiều nhánh chứ không phải một giáo trình duy nhất.
Mộc nhân trong lịch sử môn: từ cọc chôn đất đến cọc treo tường
Cọc gỗ để luyện tay không phải đặc sản của riêng Vịnh Xuân: nhiều môn Nam quyền, và các câu chuyện về "đường hành lang mộc nhân" trong truyền thuyết Thiếu Lâm, đều nhắc tới việc luyện với người gỗ. Điểm riêng của mộc nhân Vịnh Xuân là cấu trúc: một thân tròn, ba tay (hai tay trên, một tay giữa) và một chân gỗ cong, mô phỏng vị trí tay chân của đối thủ ở cự ly gần — đúng cự ly mà môn này ưu tiên.
Theo lời kể phổ biến trong dòng Diệp Vấn, mộc nhân thời Phật Sơn là loại địa thung, chôn một phần thân xuống đất. Khi sang Hồng Kông, sống trong những căn hộ chật và tầng lầu, người ta chuyển sang loại treo trên khung gỗ gắn tường, có độ đàn hồi nhờ hai thanh ngang. Bài mộc nhân của dòng này thường được nói gồm khoảng 116 động tác, dù con số và cách chia đoạn khác nhau giữa các chi.
Mộc nhân vì thế phản ánh lịch sử xã hội của môn võ: từ sân nhà ở thị trấn Quảng Đông lên căn hộ đô thị Hồng Kông, rồi thành món đồ trưng bày trong các phòng tập trên khắp thế giới. Cách tập mộc nhân cụ thể không thuộc phạm vi bài này. Nếu muốn tự trải nghiệm môn võ này theo một lộ trình bài bản, có thể tham khảo vo.edu.vn.
Câu hỏi thường gặp
Nghiêm Vịnh Xuân có phải nhân vật có thật không?
Chưa có sử liệu độc lập nào xác nhận. Nghiêm Vịnh Xuân xuất hiện trong lời kể của môn phái, và các chi khác nhau kể về bà khác nhau. Giới nghiên cứu coi đây là truyền thuyết khởi nguyên, có giá trị văn hoá nhưng không dùng làm dữ kiện lịch sử.
Vì sao Vịnh Xuân thường được gọi là môn võ do phụ nữ sáng tạo?
Vì truyền thuyết phổ biến nhất đặt hai người phụ nữ, ni sư Ngũ Mai và Nghiêm Vịnh Xuân, ở vị trí tổ sư. Hình ảnh này được dùng để nhấn mạnh rằng môn võ dựa vào cấu trúc và thời điểm hơn là sức mạnh. Về lịch sử, dòng truyền thừa kiểm chứng được lại toàn là nam giới từ Lương Tán trở xuống.
Ba bài quyền của Vịnh Xuân là gì?
Hệ thống dòng Diệp Vấn có ba bài quyền tay không là Tiểu niệm đầu, Tầm kiều và Tiêu chỉ, cùng bài mộc nhân, bài côn Lục điểm bán côn và bài song đao Bát trảm đao. Các chi khác có thể có số bài và tên gọi khác.
Diệp Vấn có phải người sáng lập Vịnh Xuân không?
Không. Diệp Vấn là người truyền dạy, thuộc dòng Lương Tán – Trần Hoa Thuận ở Phật Sơn. Vai trò lớn của ông là đưa môn võ ra công chúng ở Hồng Kông từ năm 1950 và đào tạo những học trò về sau mang môn này đi khắp thế giới.
Vịnh Xuân có liên hệ gì với Thiếu Lâm?
Liên hệ chỉ có trong truyền thuyết, qua nhân vật Ngũ Mai được kể là người thoát nạn từ Thiếu Lâm phương Nam. Motif "tổ sư từ ngôi chùa bị đốt" xuất hiện ở rất nhiều môn Nam quyền và không đủ để chứng minh quan hệ kỹ thuật cụ thể.
Tư liệu phim Diệp Vấn biểu diễn mộc nhân có thật không?
Có. Một số đoạn phim ngắn quay Diệp Vấn biểu diễn trên mộc nhân và trình bày bài quyền được thực hiện không lâu trước khi ông mất năm 1972. Đây là tư liệu hiếm hoi cho thấy trực tiếp lối đánh của một võ sư Nam quyền thế hệ đó.