Kano Jigoro (1860–1938) được biết đến như người sáng lập judo, nhưng trong lịch sử Nhật Bản, ông trước hết là một nhà giáo dục: hiệu trưởng Trường Sư phạm Cao đẳng Tokyo trong khoảng hai thập niên, người tổ chức đào tạo du học sinh Trung Hoa, thành viên Uỷ ban Olympic Quốc tế đầu tiên của châu Á, và người đưa Nhật Bản tới Thế vận hội lần đầu năm 1912.
Ở trung tâm tư tưởng giáo dục của ông là randori — luyện tập tự do với đối thủ kháng cự thật, trong khuôn khổ an toàn. Với Kano, randori không chỉ là cách tập kỹ thuật, mà là một phòng thí nghiệm rèn thân thể, trí phán đoán và nhân cách. Bài này nói về Kano như một nhà giáo và về randori như một ý tưởng sư phạm; câu chuyện judo ra đời từ các lưu phái jujutsu được trang trình bày riêng ở mục võ Nhật Bản.
Một nhà giáo trước khi là võ sư
Kano sinh năm 1860 ở Mikage, gần Kobe ngày nay, và lên Tokyo cùng gia đình khi còn nhỏ. Ông học tiếng Anh từ sớm, vào Đại học Tokyo — trường đại học hiện đại đầu tiên của Nhật — và tốt nghiệp năm 1881. Thế hệ của ông lớn lên đúng lúc Nhật Bản thời Minh Trị đang tiếp nhận ồ ạt giáo dục phương Tây, và những người trẻ có học như ông được kỳ vọng xây dựng hệ thống trường học mới.
Từ năm 1882, cùng năm mở Kodokan, ông dạy tại Gakushūin, trường dành cho con em giới quý tộc. Sau đó ông giữ nhiều chức vụ trong ngành giáo dục, nổi bật nhất là hiệu trưởng Trường Sư phạm Cao đẳng Tokyo qua nhiều nhiệm kỳ, tổng cộng khoảng hai mươi năm, giữa thập niên 1890 và năm 1920. Đây là trường đào tạo giáo viên trung học hàng đầu nước Nhật, nên ảnh hưởng của ông lan tới cả một thế hệ người đứng lớp.
Ở vị trí đó, ông thúc đẩy thể dục và thể thao trong nhà trường, khuyến khích sinh viên tham gia nhiều môn — không chỉ judo, mà cả chạy, bơi, các môn bóng. Quan niệm của ông là giáo dục phải cân bằng trí, đức và thể. Judo, với ông, là một công cụ giáo dục giữa nhiều công cụ, chứ không phải mục đích tự thân.
Randori: vì sao luyện tập tự do lại là một ý tưởng giáo dục
Chữ randori (乱取り, loạn thủ) nghĩa đen là "lấy trong hỗn loạn" — hai người tập tự do, mỗi người cố gắng thực hiện kỹ thuật lên người kia trong khi người kia kháng cự thật. Lối tập này có từ trong một số lưu phái jujutsu, nhưng Kano biến nó thành trụ cột. Để làm được điều đó an toàn, ông loại khỏi randori những kỹ thuật dễ gây thương tích nặng, giữ chúng lại trong các bài kata.
Lý lẽ sư phạm của Kano rất hiện đại. Kata — bài tập định sẵn — dạy hình thức đúng, nhưng không dạy được việc đọc tình huống, phản ứng khi kế hoạch thất bại, kiểm soát cảm xúc khi bị ép. Randori thì có: mỗi lần tập là một tình huống mới, đòi hỏi quan sát, phán đoán, thử – sai – điều chỉnh. Ông coi đây là cách rèn trí óc qua cơ thể, tương tự cách người ta học tư duy qua giải bài toán chứ không chỉ học thuộc lời giải.
Randori cũng là bài học đạo đức. Người tập phải tôn trọng bạn tập, không cố làm đau, biết ngã an toàn và giúp người kia ngã an toàn. Thắng trong randori không phải mục đích; điều quan trọng là cả hai cùng tiến bộ. Ý tưởng này về sau được ông gói trong khẩu hiệu "mình và người cùng tiến bộ".
Bốn phương pháp dạy của Kano
Kano mô tả việc học judo qua bốn hình thức bổ trợ nhau. Cách chia này cho thấy ông nghĩ như một nhà giáo, không chỉ như một võ sư.
| Phương pháp | Nội dung | Mục đích giáo dục |
|---|---|---|
| Kata (hình) | Bài tập định sẵn, hai người phối hợp theo trình tự | Học nguyên lý, hình thức đúng, lưu giữ cả kỹ thuật nguy hiểm |
| Randori (loạn thủ) | Luyện tập tự do với kháng cự thật | Rèn phán đoán, thích ứng, ý chí, tôn trọng bạn tập |
| Kōgi (giảng) | Bài giảng về nguyên lý, lịch sử, đạo đức | Hiểu "vì sao", nối judo với đời sống |
| Mondō (vấn đáp) | Hỏi – đáp giữa thầy và trò | Khuyến khích tư duy độc lập, làm rõ thắc mắc |
Kano cũng nói về ba mục tiêu của judo: rèn thân thể, học cách chiến thắng trong giao đấu, và tu dưỡng tâm trí. Ông đặt mục tiêu thứ ba lên cao nhất. Một võ đường chỉ dạy randori để thắng giải, theo quan niệm của Kano, mới làm được một phần ba công việc. Đây là điểm ông nhiều lần nhấn mạnh trong các bài viết và bài giảng của mình.
Nhìn từ khoa học giáo dục hiện đại, cách phối hợp bốn phương pháp này gần với điều mà các nhà nghiên cứu học vận động gọi là kết hợp luyện tập có cấu trúc với luyện tập biến đổi, có phản hồi và có giải thích. Kano không dùng những thuật ngữ ấy, nhưng trực giác sư phạm của ông đi trước thời đại khá xa.
Hai nguyên tắc: từ sàn tập ra đời sống
Năm 1922, Kano lập Hội Văn hoá Kodokan và nêu chính thức hai nguyên tắc mà ông coi là tinh tuý của judo: seiryoku zen'yō — sử dụng sức lực hiệu quả nhất, và jita kyōei — mình và người cùng tiến bộ, cùng thịnh vượng. Điều đáng chú ý là ông không dừng ở sàn tập: ông muốn hai nguyên tắc ấy trở thành nguyên tắc sống và thậm chí nguyên tắc xã hội.
Với nguyên tắc thứ nhất, Kano lấy ví dụ từ đời thường: học tập có phương pháp, làm việc không lãng phí, sắp xếp thời gian hợp lý đều là "dùng sức hiệu quả". Một học sinh thức khuya học vẹt, theo cách nhìn của ông, đang dùng sức kém hiệu quả như người cố vật ngã đối thủ chỉ bằng cơ bắp. Ở sàn tập, nguyên tắc này thể hiện qua việc tận dụng lực và thăng bằng của đối phương thay vì đối đầu trực diện.
Với nguyên tắc thứ hai, ông nhấn mạnh rằng sự tiến bộ của cá nhân gắn với sự tiến bộ của người khác: trong randori, bạn tập càng giỏi thì mình càng học được nhiều; trong xã hội, hợp tác tạo ra thịnh vượng chung. Trong bối cảnh Nhật Bản đầu thập niên 1920, các nhà nghiên cứu nhận xét đây là một thông điệp mang tính hợp tác và quốc tế đáng chú ý. Cách ông diễn giải hai nguyên tắc cho thấy rõ: judo của Kano trước hết là một triết lý giáo dục được thể hiện bằng cơ thể.
Người thầy của du học sinh Trung Hoa
Một mặt ít được biết trong sự nghiệp của Kano là vai trò của ông với giáo dục Trung Hoa. Cuối thế kỷ 19, sau khi nhà Thanh bắt đầu gửi du học sinh sang Nhật, Kano được giao tổ chức việc đào tạo họ. Ông lập một trường dành riêng cho du học sinh Trung Hoa ở Tokyo, nơi họ học tiếng Nhật và kiến thức phổ thông trước khi vào các trường chuyên ngành.
Trong số học viên của trường có Lỗ Tấn, người về sau trở thành nhà văn lớn của Trung Quốc hiện đại; ông học ở đây đầu thập niên 1900 trước khi theo học y. Nhiều trí thức, nhà giáo dục Trung Hoa khác cũng đi qua ngôi trường này. Kano có các cuộc trao đổi với giới giáo dục Trung Hoa về cải cách trường học, thể hiện quan điểm giáo dục của ông vượt ra ngoài biên giới Nhật.
Chi tiết này nhắc rằng judo ra đời trong một môi trường giáo dục rộng lớn, nơi Kano suy nghĩ về việc đào tạo con người cho một châu Á đang hiện đại hoá. Judo là một phần trong tầm nhìn đó, không phải toàn bộ.
Kano và phong trào Olympic
Kano là cầu nối quan trọng giữa thể thao Nhật Bản và phong trào Olympic quốc tế. Các mốc chính:
- 1909 — trở thành thành viên Uỷ ban Olympic Quốc tế, người châu Á đầu tiên giữ vị trí này.
- 1911 — lập hiệp hội thể thao nghiệp dư toàn quốc của Nhật Bản để chuẩn bị tham gia Thế vận hội.
- 1912 — dẫn đoàn Nhật Bản tới Thế vận hội Stockholm, lần đầu tiên Nhật Bản dự Olympic, với hai vận động viên điền kinh.
- 1936 — sau nhiều năm vận động, Tokyo được chọn đăng cai Thế vận hội 1940.
- 1938 — trên đường trở về từ phiên họp IOC ở Cairo, Kano qua đời trên tàu biển vì viêm phổi, tháng 5 năm 1938. Vài tháng sau, trong bối cảnh chiến tranh, Nhật Bản trả lại quyền đăng cai Thế vận hội 1940.
Điều đáng chú ý là Kano vận động cho thể thao Olympic nói chung chứ không đặt mục tiêu đưa judo vào Olympic. Judo chỉ trở thành môn thi Olympic năm 1964 ở Tokyo, gần ba thập niên sau khi ông mất. Một số nhà nghiên cứu cho rằng Kano có thái độ dè dặt với việc judo biến thành môn thể thao thi đấu thuần tuý, vì sợ mục tiêu giáo dục bị lấn át bởi thắng thua.
Kano trong văn hoá: từ Sugata Sanshirō đến di sản ngày nay
Hình ảnh Kodokan thời đầu đi vào văn hoá đại chúng qua tiểu thuyết Sugata Sanshirō của Tomita Tsuneo (1942), con trai của một trong những học trò đầu tiên của Kano. Nhân vật chính được cho là lấy cảm hứng từ Saigō Shirō, học trò nổi tiếng của Kodokan. Năm 1943, đạo diễn Kurosawa Akira chọn tiểu thuyết này cho bộ phim đầu tay của mình — một chi tiết thú vị nối lịch sử judo với lịch sử điện ảnh thế giới.
Kano cũng có thái độ cởi mở hiếm có với các môn võ khác. Ông mời Funakoshi Gichin trình diễn karate ở Kodokan năm 1922, quan tâm tới aikido của Ueshiba Morihei, và cho Kodokan nghiên cứu các kỹ thuật tự vệ từ nhiều nguồn. Từ cuối thế kỷ 19, ông đã dạy judo cho một số học viên nữ, và năm 1926 Kodokan chính thức lập ban nữ — một bước đi tiên phong so với thời đại.
Ngày nay, judo có mặt ở gần như mọi quốc gia, và hai nguyên tắc của Kano — dùng sức hiệu quả nhất và mình với người cùng tiến bộ — vẫn được đọc trong các võ đường. Câu hỏi mà ông để lại vẫn còn nguyên giá trị với mọi môn võ: luyện tập để thắng, hay luyện tập để trở thành người tốt hơn? Muốn tự trải nghiệm một môn võ có lộ trình bài bản theo tinh thần ấy, có thể tham khảo vo.edu.vn.
Câu hỏi thường gặp
Randori khác thi đấu judo thế nào?
Randori là luyện tập tự do trong buổi tập, mục tiêu là học hỏi; hai người có thể thử kỹ thuật mới, thất bại mà không mất gì. Thi đấu có luật tính điểm, trọng tài và mục tiêu thắng. Kano coi randori là cốt lõi của giáo dục judo, còn thi đấu chỉ là một phần.
Kano Jigoro có phải người phát minh hệ thống đai màu không?
Kano là người đầu tiên dùng hệ thống cấp đẳng (dan) trong võ thuật vào thập niên 1880, với đai đen cho người đã lên đẳng. Hệ thống nhiều màu đai cho cấp dưới phát triển về sau, một phần ở châu Âu. Trang có bài riêng về lịch sử hệ thống đai trong mục võ đạo.
Vì sao Kano gọi môn của mình là judo chứ không phải jujutsu?
Chữ "đạo" thay cho chữ "thuật" nhấn mạnh rằng đây là con đường tu dưỡng và giáo dục, không chỉ là kỹ thuật chiến đấu. Kano cũng muốn tách môn của mình khỏi hình ảnh thô bạo mà jujutsu bị gắn vào thời đó.
Kano có tự mình thi đấu không?
Thời trẻ, ông luyện tập và giao đấu nhiều trong các lưu phái jujutsu. Khi đã là người đứng đầu Kodokan và nhà giáo dục, vai trò chủ yếu của ông là giảng dạy, tổ chức và viết. Ông không được biết tới như một vận động viên thi đấu.
Lỗ Tấn có học judo với Kano không?
Lỗ Tấn học ở trường dành cho du học sinh Trung Hoa do Kano tổ chức đầu thập niên 1900. Trường có hoạt động thể chất, và một số du học sinh Trung Hoa có tập judo ở Kodokan, nhưng việc riêng Lỗ Tấn tập judo đến mức nào không phải điều được tư liệu nhấn mạnh.
Kano mất trong hoàn cảnh nào?
Ông qua đời tháng 5 năm 1938 trên tàu biển khi đang trở về Nhật sau phiên họp của Uỷ ban Olympic Quốc tế ở Cairo, nguyên nhân được ghi nhận là viêm phổi. Ông mất ở tuổi 77, khi vẫn đang hoạt động tích cực cho phong trào Olympic.