Silat là tên gọi chung cho rất nhiều dòng võ truyền thống của thế giới Mã Lai — Indonesia, Malaysia, Brunei, Singapore, miền nam Thái Lan và miền nam Philippines — gồm đòn tay chân, vật, khoá, binh khí, đi kèm nhạc, nghi lễ và quan niệm đạo đức của từng cộng đồng. “Pencak silat” là cách gọi phổ biến ở Indonesia, và cũng là tên của môn thể thao thi đấu được chuẩn hoá từ nửa sau thế kỷ 20, có mặt ở Đại hội Thể thao Đông Nam Á và Đại hội Thể thao châu Á.
Năm 2019, UNESCO ghi danh hai hồ sơ riêng trong cùng một kỳ họp: “Truyền thống pencak silat” của Indonesia và “Silat” của Malaysia. Việc hai hồ sơ cùng được công nhận phản ánh đúng bản chất môn võ: một truyền thống chung của vùng, sống trong nhiều cộng đồng với tên gọi và sắc thái khác nhau. Bài này đi qua lịch sử, cấu trúc truyền thống và con đường thể thao hoá của silat.
Một cái tên, hàng trăm dòng võ
Không có “một môn silat” theo nghĩa có một giáo trình chung. Ở Indonesia người ta thường nói tới hàng trăm, có ước tính tới hàng nghìn dòng phái, mỗi dòng gọi là một perguruan (nơi học, trường phái), có thầy, có hệ thống bài và quy tắc nhập môn riêng. Ở Malaysia, các dòng silat Mã Lai cũng rất đa dạng và được gọi theo tên dòng hoặc tên vùng.
Sự đa dạng này có lý do địa lý và lịch sử. Thế giới Mã Lai gồm hàng nghìn đảo, nhiều tộc người, nhiều vương quốc từng hưng thịnh và suy tàn qua các thế kỷ. Mỗi cộng đồng — người Minangkabau ở Tây Sumatra, người Java, người Sunda, người Betawi quanh Jakarta, người Mã Lai ở bán đảo — phát triển lối võ của mình, giao lưu với nhau qua buôn bán và di cư. Các dòng như silek của người Minangkabau hay cimande của người Sunda là những ví dụ hay được nhắc.
Chính vì vậy, hỏi “silat có từ khi nào” cũng giống hỏi “võ Trung Hoa có từ khi nào”: câu trả lời phụ thuộc vào dòng nào và định nghĩa thế nào. Phần lớn các dòng có truyền thuyết khai sơn riêng, thường gắn với một người sáng lập quan sát thú vật giao đấu, hoặc với các vương quốc cổ như Srivijaya và Majapahit. Những câu chuyện này có giá trị văn hoá, nhưng phần lớn chưa được sử liệu xác nhận.
Pencak và silat: hai chữ, hai mặt
Cách giải thích phổ biến. Ở Indonesia, “pencak” thường được hiểu là mặt hình thức, nghệ thuật, các bài múa võ có nhạc; còn “silat” là mặt ứng dụng chiến đấu. Ghép lại, pencak silat chỉ một môn võ có cả hai mặt. Đây là cách giải thích được tổ chức võ Indonesia dùng nhiều, dù các nhà ngôn ngữ học còn bàn về nguồn gốc từng chữ.
Bốn yếu tố trong hồ sơ Indonesia. Truyền thống pencak silat thường được mô tả gồm bốn mặt: tinh thần – đạo đức, nghệ thuật, tự vệ và thể thao. Cách mô tả này phản ánh ý muốn trình bày silat như một hệ giáo dục trọn vẹn chứ không chỉ là kỹ năng đánh nhau.
Silat ở Malaysia. Ở Malaysia, “silat” là tên gọi phổ biến hơn, và người ta hay gắn nó với “seni” (nghệ thuật) và “gayong”, “cekak” cùng nhiều tên dòng khác. Silat có mặt trong đám cưới, lễ hội, ngày quốc gia, thường đi cùng dàn trống gendang và kèn serunai.
Một truyền thống, nhiều tên. Ở miền nam Thái Lan và Philippines, các cộng đồng nói tiếng Mã Lai cũng có các dạng silat riêng. Hai hồ sơ UNESCO năm 2019 không phân xử ai là gốc mà ghi nhận hai cộng đồng thực hành, đúng với tinh thần của danh sách di sản phi vật thể.
Từ võ làng đến môn thi đấu: các mốc thể thao hoá
Silat thi đấu hiện đại là kết quả của một quá trình tổ chức kéo dài. Mốc dưới đây là những sự kiện được ghi nhận rộng rãi; năm của một vài mốc có chênh lệch giữa các nguồn.
| Giai đoạn | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập Hội Pencak Silat Indonesia (IPSI) | Tập hợp nhiều perguruan dưới một tổ chức quốc gia |
| 1980 | Thành lập Liên đoàn Pencak Silat Quốc tế (PERSILAT) với Indonesia, Malaysia, Singapore, Brunei | Bắt đầu chuẩn hoá luật thi đấu quốc tế |
| Cuối thập niên 1980 | Pencak silat vào chương trình Đại hội Thể thao Đông Nam Á | Mở đường cho các nước ngoài thế giới Mã Lai, trong đó có Việt Nam, tham gia |
| 2018 | Có mặt ở Đại hội Thể thao châu Á tại Jakarta | Lần xuất hiện ở đại hội cấp châu lục |
| 2019 | UNESCO ghi danh hai hồ sơ của Indonesia và Malaysia | Công nhận silat là di sản văn hoá phi vật thể |
Luật thi đấu chuẩn hoá có bốn nội dung chính: tanding (đối kháng), tunggal (quyền đơn), ganda (quyền đôi) và regu (quyền đồng đội). Phần quyền giữ khá nhiều nét truyền thống như binh khí và chuyển động múa; phần đối kháng có giáp, tính điểm cho đòn đánh, đá và quật ngã, nên gần với võ thể thao hiện đại.
Nhạc, binh khí và vị trí của silat trong đời sống
Một nét dễ nhận ra của silat truyền thống là nhạc. Ở nhiều vùng, các buổi biểu diễn có trống, kèn và chiêng; người biểu diễn chuyển động theo nhịp, chậm rãi và uyển chuyển ở phần mở đầu, nhanh dần khi vào phần giao đấu ước lệ. Với người ngoài, silat biểu diễn có thể giống múa; với người trong cộng đồng, nó là màn trình diễn kỹ năng và lễ nghi.
Binh khí gắn với silat thường là các loại dao, đoản kiếm, gậy và vải. Thanh keris, loại đoản kiếm lưỡi lượn sóng của thế giới Mã Lai, có vị trí văn hoá rất lớn: nó là vật gia truyền, vật nghi lễ, tác phẩm của nghề rèn, và cũng được UNESCO ghi nhận như di sản riêng. Trong silat, keris xuất hiện nhiều ở các bài biểu diễn và trong biểu tượng của nhiều dòng phái hơn là trong luyện tập thường ngày.
Silat cũng gắn với đời sống xã hội. Ở Malaysia, màn silat đón cô dâu chú rể trong đám cưới Mã Lai là hình ảnh quen thuộc. Ở Tây Sumatra, nghề võ silek từng gắn với tập quán thanh niên Minangkabau rời quê đi làm ăn, coi võ như hành trang. Các câu chuyện kiểu này giúp hiểu vì sao silat được đặt vào hồ sơ di sản như một thực hành cộng đồng, không chỉ là một môn thể thao.
Những đặc trưng kỹ thuật thường được nhắc
Ở mức mô tả, không đi vào cách tập, những nét sau thường được nêu khi người ta so silat với các môn võ khác trong vùng.
- Thế thấp và chuyển trọng tâm liên tục: nhiều dòng dùng tấn thấp, xoay người, ngồi sụp, đổi hướng đột ngột — liên quan tới việc đánh trên nền đất không bằng phẳng hoặc trong không gian hẹp.
- Quật ngã và gài chân: các kỹ thuật làm đối phương mất thăng bằng rất đa dạng; trong thi đấu tanding, quật ngã được tính điểm cao.
- Tay và binh khí cùng một logic: nhiều động tác tay không được giải thích như đòn binh khí khi tay cầm dao hoặc gậy, tương tự võ Philippines.
- Bộ pháp có quy tắc hình học: một số dòng dạy bước chân theo hình tam giác, hình vuông hoặc các đường chéo vẽ trên sàn, gọi chung là langkah.
- Lớp nghĩa đạo đức: nhập môn thường kèm lời thề và quy tắc ứng xử, coi việc dùng võ bừa bãi là vi phạm nghiêm trọng.
Những đặc trưng này giải thích vì sao người xem silat thi đấu thường thấy nhiều pha quật ngã, gài chân hơn các môn đứng đánh khác. Đó là phần di sản của các dòng truyền thống được luật thể thao giữ lại.
Đọc truyền thuyết khai sơn của các dòng silat
Nhiều dòng silat kể chuyện khai sơn theo một mô-típ quen thuộc: một người, có khi là phụ nữ, tình cờ chứng kiến hai con vật giao đấu — hổ với chim lớn, rắn với chim — rồi ngộ ra cách tránh né, phản đòn và truyền lại cho con cháu. Có dòng gắn người sáng lập với một vương triều cổ, có dòng gắn với một người lữ hành đi qua nhiều vùng học võ rồi tổng hợp lại.
Mô-típ “quan sát thú vật” không riêng gì silat. Truyền thuyết Thái cực quyền kể chuyện Trương Tam Phong thấy hạc đánh rắn; truyền thuyết Vịnh Xuân kể chuyện ni sư Ngũ Mai chứng kiến cảnh tương tự. Sự lặp lại giữa các nền văn hoá cho thấy đây là một cách kể chung để giải thích nguồn gốc kỹ thuật mềm, né tránh, chứ không phải ghi chép lịch sử từng dòng.
Đọc các truyền thuyết này, người nghiên cứu thường tách hai lớp. Lớp biểu tượng cho biết dòng phái coi trọng điều gì: sự uyển chuyển, sự kiên nhẫn, tri thức học từ thiên nhiên. Lớp sự kiện — ai, năm nào, ở đâu — thì phải đối chiếu với tư liệu khác, và thường không đủ để xác nhận. Tách như vậy giúp tôn trọng truyền thống của dòng phái mà không biến giai thoại thành sử liệu.
Silat ở Việt Nam
Pencak silat được đưa vào Việt Nam khoảng cuối thập niên 1980 – đầu thập niên 1990, chủ yếu qua con đường thể thao thành tích và giao lưu khu vực. Môn võ phát triển nhanh ở nhiều tỉnh thành, và các vận động viên Việt Nam nhiều lần giành huy chương ở Đại hội Thể thao Đông Nam Á, giải vô địch châu Á và thế giới. Ở góc nhìn văn hoá, đây là trường hợp thú vị: một môn võ gắn chặt với thế giới Mã Lai được tiếp nhận chủ yếu ở dạng thể thao, ít đi kèm lớp nghi lễ và nhạc như ở quê hương của nó.
Điều này không phải ngoại lệ. Judo, taekwondo hay karate khi ra nước ngoài cũng thường đi theo con đường thể thao trước, rồi người tập mới dần tìm hiểu phần văn hoá phía sau. Với silat, khoảng cách văn hoá có lẽ còn lớn hơn vì lớp nghĩa của nó gắn với ngôn ngữ, nhạc cụ và tập quán xã hội Mã Lai.
Với người đã tập pencak silat thi đấu, tìm hiểu các dòng truyền thống là cách để thấy môn mình tập rộng hơn rất nhiều so với sàn đấu. Còn với người mới muốn bước vào, có thể tham khảo lộ trình học võ có hệ thống trên vo.edu.vn trước khi chọn lớp cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Silat Indonesia và silat Malaysia khác nhau thế nào?
Cả hai thuộc cùng truyền thống thế giới Mã Lai, nhưng mỗi nước có các dòng, tên gọi và tập quán riêng. Ở dạng thi đấu quốc tế, luật được chuẩn hoá chung; khác biệt rõ hơn ở phần truyền thống, nhạc, trang phục và vai trò trong đời sống xã hội.
Perguruan là gì?
Perguruan là trường phái hoặc nơi học silat theo một dòng thầy, có hệ thống bài, quy tắc và nghi thức nhập môn riêng. Nhiều perguruan lớn có chi nhánh khắp nơi và có lịch sử, truyền thuyết khai sơn của riêng mình.
Keris có phải là binh khí luyện tập của silat không?
Keris là vật văn hoá có ý nghĩa rất lớn, thường là vật gia truyền và nghi lễ. Nó xuất hiện trong biểu diễn và biểu tượng của nhiều dòng silat, nhưng trong luyện tập thường ngày người ta dùng dao gỗ hoặc binh khí tập an toàn.
Vì sao UNESCO có hai hồ sơ silat riêng?
Indonesia và Malaysia mỗi nước nộp hồ sơ về cộng đồng thực hành của mình, và cả hai được ghi danh trong cùng kỳ họp năm 2019. Danh sách di sản phi vật thể ghi nhận cộng đồng đang thực hành, không xác định nước nào là gốc.
Pencak silat có trong Thế vận hội không?
Theo các thông tin công khai gần đây, pencak silat chưa phải môn Olympic. Môn này có mặt thường xuyên ở Đại hội Thể thao Đông Nam Á, từng có ở Đại hội Thể thao châu Á và có giải vô địch thế giới riêng do liên đoàn quốc tế tổ chức.