Taekwondo như người ta tập ngày nay hình thành ở Hàn Quốc trong khoảng mười lăm năm sau 1945, từ một nhóm võ đường gọi là kwan; cái tên “taekwondo” được chọn năm 1955, và môn này trở thành nội dung chính thức của Thế vận hội từ Sydney 2000. Phần lớn người lập các kwan đầu tiên từng học karate ở Nhật Bản trong thời bán đảo Triều Tiên bị Nhật cai trị (1910–1945), nên bài quyền và cách tập buổi đầu mang dấu ấn karate rất rõ.
Cùng lúc đó tồn tại một cách kể khác, coi taekwondo là sự nối tiếp của các lối võ bản địa có từ thời Tam Quốc như subak hay taekkyon. Hai cách kể này không hẳn loại trừ nhau, nhưng chúng nhấn vào những thứ khác nhau. Bài dưới đây đi theo mốc thời gian có tư liệu, rồi đặt hai cách kể cạnh nhau để bạn tự cân nhắc.
Các mốc chính, đọc nhanh
Những mốc dưới đây là phần ít tranh cãi nhất, được ghi trong tư liệu của chính các tổ chức taekwondo và trong các công trình sử học thể thao. Năm nào không chắc chắn được ghi ở dạng khoảng.
- 1910–1945: thời kỳ Nhật cai trị. Một số thanh niên Triều Tiên du học ở Nhật tiếp xúc với karate, judo, kendo; vài người khác học quyền thuật Trung Hoa ở Mãn Châu.
- 1944–1946: các võ đường đầu tiên mở ở Seoul và Kaesong. Chúng dùng nhiều tên: kongsoodo, tangsoodo, kwonbup — đều là cách đọc kiểu Hàn của những chữ Hán gần với “karate” hoặc “quyền pháp”.
- Cuối thập niên 1940 – đầu 1950: số kwan tăng, xuất hiện thêm các võ đường gắn với lực lượng vũ trang, trong đó có Oh Do Kwan của tướng Choi Hong-hi.
- 1955: một hội đồng gồm võ sư và nhân vật xã hội chọn tên “taekwondo” (태권도, chữ Hán 跆拳道 — chân, tay, đạo). Choi Hong-hi thường được ghi là người đề xuất cái tên này.
- 1959: Hiệp hội Taekwondo Hàn Quốc thành lập; đầu thập niên 1960 tổ chức chung từng dùng tên taesoodo rồi trở lại tên taekwondo giữa thập niên đó.
- 1966: Choi Hong-hi lập Liên đoàn Taekwondo Quốc tế (ITF).
- 1972–1973: trung tâm Kukkiwon khánh thành ở Seoul; Liên đoàn Taekwondo Thế giới (WTF, từ 2017 đổi tên thành World Taekwondo) ra đời, giải vô địch thế giới đầu tiên tổ chức năm 1973.
- 1988 và 1992: môn biểu diễn ở Thế vận hội Seoul và Barcelona. 2000: môn tranh huy chương chính thức ở Sydney.
Trước 1945: võ Nhật trên bán đảo Triều Tiên
Muốn hiểu vì sao các bài quyền taekwondo đời đầu giống karate, cần nhìn vào bối cảnh giáo dục thời thuộc địa. Ở Nhật Bản những năm 1920–1930, karate từ Okinawa vừa được đưa lên Tokyo và lan vào các câu lạc bộ đại học. Sinh viên Triều Tiên du học sống ngay trong môi trường đó. Một số người sau này lập kwan được ghi là đã tập ở các câu lạc bộ karate đại học hoặc tập với các võ sư dòng Shotokan.
Trên bán đảo, judo và kendo được dạy trong trường học và cảnh sát, còn những lối võ dân gian như taekkyon hay vật ssireum tồn tại ở mức lễ hội và truyền khẩu, ít được ghi chép. Tư liệu về võ bản địa thời này rất mỏng, và đây chính là chỗ hai cách kể lịch sử tách ra: một bên coi sự mỏng tư liệu là dấu hiệu võ bản địa gần như đứt mạch, bên kia coi đó là hậu quả của chính sách cai trị đã đẩy võ dân gian vào bóng tối chứ không làm nó mất đi.
Điều chắc chắn hơn là khi các kwan mở cửa sau 1945, thứ được dạy trên sàn tập là một hệ thống có đai màu, có bài quyền đặt tên, có lối đấm thẳng từ hông và tấn thấp — những nét rất giống karate thời đó. Phần đòn chân nhiều và cao, thứ khiến taekwondo dễ nhận ra hôm nay, phát triển rõ dần trong các thập niên sau, song song với việc xây luật thi đấu.
Năm kwan thường được gọi là “kwan gốc”
Sách sử taekwondo hay nhắc tới năm võ đường mở sớm nhất ở miền Nam bán đảo. Năm mở cửa và tên người sáng lập dưới đây là những thông tin được các tổ chức kế thừa công bố; một vài chi tiết, nhất là năm chính xác, có chênh lệch giữa các nguồn.
| Kwan | Người sáng lập | Mở cửa | Nền tảng thường được ghi |
|---|---|---|---|
| Chung Do Kwan | Lee Won-kuk | Khoảng 1944, Seoul | Karate học ở Nhật |
| Song Moo Kwan | Ro Byung-jick | Khoảng 1944, Kaesong | Karate học ở Nhật |
| Moo Duk Kwan | Hwang Kee | Khoảng 1945, Seoul | Tự kể có học võ Trung Hoa; tài liệu dùng nhiều quyền giống karate |
| Chosun Yun Moo Kwan (sau là Jidokwan) | Chun Sang-sup | Khoảng 1946 | Judo và karate |
| YMCA Kwon Bup Bu (sau là Chang Moo Kwan) | Yoon Byung-in | Khoảng 1946 | Quyền thuật Trung Hoa ở Mãn Châu và karate |
Bảng này giúp thấy taekwondo không có một “tổ sư” duy nhất như judo có Kano Jigoro. Nó là kết quả của việc nhiều võ đường độc lập dần chấp nhận một cái tên chung, một bộ luật chung và một hệ thống thăng cấp chung — một quá trình kéo dài gần ba mươi năm và có nhiều tranh chấp nội bộ. Một số kwan, như Moo Duk Kwan với tên Tang Soo Do, vẫn giữ đường đi riêng đến hôm nay.
Cái tên năm 1955 và cuộc hợp nhất kéo dài
Trước 1955, mỗi kwan gọi môn mình một kiểu. Việc chọn chung một cái tên vì thế không chỉ là chuyện ngôn ngữ mà là bước đầu của hợp nhất tổ chức. Chữ “tae” (chân, giẫm đạp), “kwon” (tay, nắm đấm) và “do” (đạo) được giải thích là vừa mô tả cách đánh, vừa gần âm với “taekkyon” — chi tiết hay được dẫn để nói về ý muốn nối môn võ mới với truyền thống bản địa.
Choi Hong-hi là nhân vật trung tâm trong giai đoạn này. Ông là sĩ quan quân đội, từng học karate ở Nhật, lập Oh Do Kwan, được ghi là người đề xuất tên taekwondo và là chủ tịch đầu tiên của hiệp hội năm 1959. Năm 1966 ông lập ITF, xây hệ thống bài quyền riêng gọi là tul. Về sau ông rời Hàn Quốc và đưa trụ sở ITF ra nước ngoài; con đường của ITF từ đó tách khỏi con đường của Kukkiwon và WTF.
Phía Kukkiwon xây hệ thống bài quyền mới (các bài Taegeuk, đầu thập niên 1970), cấp đai đẳng tập trung và đưa môn võ đi theo hướng thể thao thi đấu. Sự tồn tại song song của hai tổ chức lớn là lý do người tập ngày nay vẫn nghe “WT” và “ITF”; phần khác biệt kỹ thuật giữa hai hệ là chuyện của người chọn lớp, ở đây chỉ cần nhớ rằng gốc của nó là một cuộc chia tách về tổ chức thập niên 1960–1970.
Hai cách kể về nguồn gốc
Cách kể truyền thống. Nhiều sách hướng dẫn và tài liệu chính thức nhiều thập niên đặt taekwondo trong mạch võ Triều Tiên dài hàng nghìn năm: các bức bích hoạ mộ cổ thời Goguryeo có cảnh vật và đánh tay, lớp thanh niên hwarang của Silla, võ subak, rồi taekkyon thời Joseon. Theo cách nhìn này, các kwan sau 1945 là sự hồi sinh của một truyền thống bị gián đoạn, còn karate chỉ là chất xúc tác.
Cách kể xét lại. Từ khoảng thập niên 2000, nhiều nhà nghiên cứu sử thể thao, gồm cả người Hàn, chỉ ra rằng không có chuỗi thầy trò liên tục nào nối taekwondo với subak hay hwarang; các bài quyền đời đầu gần như trùng với kata karate; và việc nhấn mạnh gốc cổ xuất hiện chủ yếu sau khi môn võ đã thành hình, trong bối cảnh xây dựng bản sắc dân tộc thời hậu thuộc địa.
Chỗ hai bên gặp nhau. Ít ai phủ nhận rằng taekwondo hiện đại là một sáng tạo của người Hàn: luật thi đấu, lối đá xoay nhiều tầng, bài quyền Taegeuk và hệ thống Kukkiwon không có trong karate. Cũng ít ai phủ nhận vai trò của karate ở giai đoạn khởi đầu. Bất đồng chủ yếu nằm ở chỗ nên gọi taekwondo là môn võ cổ được hồi sinh hay môn võ mới có cảm hứng từ truyền thống.
Cách đọc thận trọng. Khi gặp một tài liệu nói “taekwondo có lịch sử 2.000 năm”, bạn nên hiểu đó là cách kể truyền thống về văn hoá võ trên bán đảo, không phải tuổi của hệ thống kỹ thuật đang tập. Còn khi gặp câu “taekwondo chỉ là karate đổi tên”, đó cũng là cách nói giản lược, bỏ qua ba mươi năm biến đổi về luật, đòn và triết lý tập.
Từ võ đường đến môn thể thao Olympic
Hướng đi thể thao hoá định hình taekwondo nhiều hơn mọi tranh luận nguồn gốc. Khi luật thi đấu thưởng điểm cho đòn chân vào thân và đầu cao hơn đòn tay, cả thế hệ vận động viên dồn sức vào đá nhanh, đá xoay, đổi chân liên tục. Khoảng cách giữa hai người thi đấu xa dần, tư thế cao và linh hoạt hơn tấn thấp của karate. Môn võ “mang hình” theo luật của nó.
Giáp thân có cảm biến điện tử được đưa vào Thế vận hội London 2012, sau nhiều tranh cãi về chấm điểm bằng mắt; giáp đầu điện tử được bổ sung về sau. Mỗi lần luật đổi, kỹ thuật trên sàn đổi theo, và người theo dõi lâu năm có thể nhận ra từng “thời” của taekwondo qua cách vận động viên đứng và ra đòn.
Song song với nhánh thi đấu, phần quyền (poomsae) và biểu diễn cũng phát triển thành nội dung thi riêng, và taekwondo trở thành một trong những môn võ có số người tập đông nhất thế giới, lan rộng ở châu Á, châu Mỹ và châu Âu. Ở nhiều nước, kể cả Việt Nam, taekwondo đi vào trường học và đại hội thể thao khu vực, góp phần làm cho nó được nhìn như một môn thể thao hơn là một môn võ cổ.
Những điều hay bị kể sai
“Taekwondo có tuổi đời hai nghìn năm.” Văn hoá võ trên bán đảo có từ rất sớm, nhưng hệ thống tên, đai, bài quyền và luật mang tên taekwondo chỉ có từ giữa thế kỷ 20.
“Một người duy nhất sáng lập taekwondo.” Choi Hong-hi có vai trò lớn trong việc đặt tên và lập ITF, nhưng các kwan gốc do nhiều người lập độc lập, và nhánh Kukkiwon – WTF phát triển theo đường riêng. Mỗi tổ chức có cách ghi công khác nhau.
“Taekwondo và taekkyon là một.” Taekkyon là võ dân gian có lối di chuyển nhún nhảy, đòn quét và đẩy; nó được công nhận di sản riêng. Hai môn khác nhau về kỹ thuật lẫn lịch sử truyền thừa, dù cái tên taekwondo được chọn có âm gần taekkyon.
“WT và ITF là hai môn võ khác hẳn.” Chúng chung gốc, tách ra vì lý do tổ chức; khác biệt về luật đấu và bài quyền là hệ quả của mấy chục năm đi riêng, không phải hai truyền thống độc lập.
Đọc lịch sử taekwondo để tập có ý thức hơn
Biết taekwondo là môn võ trẻ không làm giảm giá trị của nó. Ngược lại, nó giải thích nhiều điều người tập vẫn thắc mắc: vì sao bài quyền ở các câu lạc bộ cũ khác bài đang thi, vì sao có võ đường dạy “Tang Soo Do” với bộ đai và quyền rất gần taekwondo, vì sao sách cũ và sách mới kể nguồn gốc khác nhau. Mỗi câu trả lời đều nằm trong khoảng ba mươi năm hình thành vừa kể.
Lịch sử này cũng giúp bạn đọc tài liệu có phê phán: đặt câu hỏi ai viết, viết khi nào, viết cho tổ chức nào. Một văn bản do một liên đoàn soạn thường kể câu chuyện có lợi cho dòng của liên đoàn đó; một công trình sử học thì cố gắng đối chiếu chứng từ, ảnh, hồi ký. Cả hai đều có giá trị, miễn là bạn biết mình đang đọc loại nào.
Nếu sau khi đọc lịch sử bạn muốn tự bước lên sàn tập, có thể tham khảo lộ trình học võ bài bản trên vo.edu.vn trước khi chọn lớp.
Câu hỏi thường gặp
Tang Soo Do có liên quan gì đến taekwondo?
Tang Soo Do là tên mà Moo Duk Kwan và một số võ đường khác giữ lại thay vì nhập vào hệ thống taekwondo. Nó cùng thời kỳ hình thành, cùng chịu ảnh hưởng karate, nhưng nhấn nhiều vào bài quyền và giữ nhiều nét truyền thống hơn nhánh thi đấu Olympic.
Bài quyền Taegeuk ra đời khi nào?
Các bài Taegeuk được Kukkiwon đưa vào giáo trình khoảng đầu thập niên 1970, thay cho những bài quyền mượn từ karate mà các kwan dùng trước đó. Chúng được thiết kế phù hợp với tư thế cao và lối di chuyển của taekwondo hiện đại.
Vì sao taekwondo được chọn vào Olympic sớm hơn karate?
Taekwondo có một liên đoàn quốc tế thống nhất về luật thi đấu từ thập niên 1970 và được đưa vào biểu diễn năm 1988, khi Seoul là chủ nhà. Karate có nhiều hệ phái và liên đoàn hơn, lâu thống nhất luật hơn, và chỉ xuất hiện ở Tokyo 2020.
Subak là gì và có tư liệu gì về nó?
Subak là tên một lối võ tay không được nhắc trong một số sử liệu Triều Tiên thời Goryeo và Joseon. Tư liệu về kỹ thuật cụ thể rất ít, nên không thể dựng lại môn này; nó chủ yếu xuất hiện trong cách kể truyền thống về nguồn gốc taekwondo.
Taekwondo vào Việt Nam từ bao giờ?
Taekwondo có mặt ở Việt Nam từ thập niên 1960 và phát triển mạnh trở lại từ cuối thập niên 1980, khi các câu lạc bộ và liên đoàn được thành lập. Mốc chi tiết khác nhau theo từng nguồn, nên nên tra thêm tư liệu của liên đoàn trong nước.
Tên World Taekwondo thay WTF từ khi nào và vì sao?
Liên đoàn đổi tên thành World Taekwondo năm 2017. Lý do được nêu công khai là tên viết tắt cũ dễ bị đọc thành một cụm từ lóng tiếng Anh mang nghĩa tiêu cực, gây bất lợi cho hình ảnh môn thể thao.