KhamPhaVoThuat.comBách khoa môn phái, lịch sử võ thuật
Nhân vật, huyền thoại và võ trên màn ảnh

Phim võ thuật Hồng Kông: từ Thiệu Thị, Gia Hoà đến làn sóng thập niên 1990

Lịch sử phim võ thuật Hồng Kông: võ hiệp Thượng Hải, loạt phim Quảng Đông 1949, tân phái võ hiệp của Thiệu Thị, Gia Hoà và Lý Tiểu Long, hài kung fu, đến thời Từ Khắc.

Empty vintage cinema hall with rows of worn red velvet seats, a beam of projector light cutting through dust toward a blank glowing screen, deep red and warm gold palette

Phim võ thuật Hồng Kông phát triển qua bốn chặng chính: loạt phim võ thuật nói tiếng Quảng Đông từ năm 1949; "tân phái võ hiệp" của hãng Thiệu Thị từ giữa thập niên 1960; làn sóng kung fu do hãng Gia Hoà và Lý Tiểu Long tạo ra đầu thập niên 1970; và thời kỳ hài kung fu, phim hành động hiện đại rồi võ hiệp dây cáp của thập niên 1980–1990. Mỗi chặng mang một quan niệm khác về võ thuật trên màn ảnh.

Những bộ phim này định hình cách cả châu Á — và phần lớn thế giới — hình dung về kung fu. Với khán giả Việt Nam, phim Hồng Kông qua băng video và truyền hình thập niên 1980–1990 là một phần ký ức tuổi trẻ. Bài này kể lại lịch sử ấy theo các mốc có tư liệu, chú ý tới những người đứng sau ống kính: đạo diễn và các võ chỉ — người thiết kế cảnh đánh.

Gốc rễ: võ hiệp Thượng Hải và lệnh cấm năm 1931

Trước khi Hồng Kông thành kinh đô phim võ thuật, trung tâm là Thượng Hải. Cuối thập niên 1920, các phim võ hiệp chuyển thể từ tiểu thuyết đăng báo trở nên cực kỳ ăn khách, nổi tiếng nhất là loạt phim Hỏa thiêu Hồng Liên tự bắt đầu từ năm 1928, kéo dài nhiều tập, với các kiếm khách bay lượn, phóng phi kiếm, đánh nhau bằng phép thuật.

Năm 1931, chính quyền Nam Kinh ban hành lệnh hạn chế các phim bị coi là cổ xuý mê tín, trong đó có phim võ hiệp thần kỳ. Dòng phim này suy giảm mạnh ở đại lục, và một phần người làm phim chuyển xuống phía Nam. Hồng Kông, với ngành điện ảnh nói tiếng Quảng Đông đang phát triển, trở thành nơi tiếp nhận.

Năm 1949, phim đầu tiên trong loạt phim về võ sư Hoàng Phi Hồng ra đời, mở đầu một dòng phim võ thuật tiếng Quảng Đông kéo dài hai thập niên với hàng chục phim. Đặc điểm của dòng phim này là võ thuật tương đối hiện thực, do võ sư Nam quyền thật tham gia dàn dựng, và đề cao đạo lý Nho gia. Đây là nền móng mà các thế hệ sau xây tiếp.

Thiệu Thị và "tân phái võ hiệp" thập niên 1960

Thập niên 1960, hãng Thiệu Thị của anh em nhà họ Thiệu xây dựng một phim trường lớn ở Hồng Kông, vận hành như xưởng sản xuất với đội ngũ diễn viên, đạo diễn ký hợp đồng dài hạn, làm phim tiếng Quan thoại cho thị trường người Hoa khắp châu Á. Giữa thập niên 1960, hãng khởi xướng dòng phim "tân phái võ hiệp": cảnh đánh mạnh bạo, chân thực hơn, máu me hơn, tiết tấu nhanh, chịu ảnh hưởng của phim samurai Nhật Bản.

Hai đạo diễn tiêu biểu là Hồ Kim Thuyên với Đại túy hiệp (1966), trong đó nữ hiệp Kim Yến Tử là nhân vật trung tâm, và Trương Triệt với Độc tý đao (1967) — phim Hồng Kông đầu tiên vượt mốc doanh thu một triệu đô la Hồng Kông. Phong cách của Trương Triệt đề cao nam tính, tình huynh đệ, cái chết bi tráng của người hùng, ảnh hưởng tới nhiều đạo diễn hành động về sau.

Hồ Kim Thuyên sau đó sang Đài Loan làm Long Môn khách sạn (1967) và Hiệp nữ (1971). Hiệp nữ, với cảnh đánh trong rừng trúc nổi tiếng, được trao giải kỹ thuật ở Liên hoan phim Cannes năm 1975 — lần đầu một phim võ hiệp được công nhận ở một liên hoan phim nghệ thuật hàng đầu thế giới.

Gia Hoà, Lý Tiểu Long và làn sóng kung fu

Năm 1970, hai cựu quản lý của Thiệu Thị là Trâu Văn Hoài và Hà Quán Xương tách ra lập hãng Gia Hoà. Khác với mô hình xưởng của Thiệu Thị, Gia Hoà hợp tác linh hoạt với các ngôi sao và nhà làm phim độc lập. Nước đi quan trọng nhất của hãng là ký hợp đồng với Lý Tiểu Long, khi đó vừa trở về từ Mỹ.

Các phim của Lý Tiểu Long với Gia Hoà chuyển trọng tâm từ võ hiệp cổ trang dùng kiếm sang kung fu tay không, thường đặt trong bối cảnh cận đại, với thông điệp tự tôn dân tộc. Long tranh hổ đấu (1973), hợp tác với hãng Warner Bros., đưa phim võ thuật Hồng Kông vào hệ thống rạp phương Tây. Cùng thời gian đó, nhiều phim kung fu Hồng Kông lồng tiếng Anh được chiếu rộng rãi ở Mỹ và châu Âu, tạo ra một làn sóng quan tâm tới võ thuật Trung Hoa chưa từng có.

Sau khi Lý Tiểu Long mất năm 1973, thị trường tràn ngập những phim bắt chước, dùng diễn viên có tên na ná ông. Phần lớn chất lượng thấp, nhưng chúng cho thấy sức hút khổng lồ mà ông để lại, và buộc ngành điện ảnh Hồng Kông phải tìm hướng đi mới.

Lưu Gia Lương và võ thuật "chính tông" trên màn ảnh

Một nhánh quan trọng của thập niên 1970 do Lưu Gia Lương dẫn dắt — võ chỉ, rồi đạo diễn, xuất thân từ một gia đình Hồng Gia: cha ông là học trò của Lâm Thế Vinh, tức thuộc dòng Hoàng Phi Hồng. Ông chủ trương đưa võ thuật Nam quyền thật lên màn ảnh, với các bài quyền, tấn pháp, binh khí được thể hiện chính xác.

Bộ phim nổi tiếng nhất của ông với Thiệu Thị là Thiếu Lâm tam thập lục phòng (1978), kể quá trình một chàng trai học võ qua ba mươi lăm "phòng" huấn luyện, mỗi phòng rèn một kỹ năng, rồi lập phòng thứ ba mươi sáu để truyền võ cho người ngoài chùa. Phim gần như là một bộ phim về quá trình luyện tập, điều hiếm thấy trước đó, và trở thành kinh điển trong mắt người mê võ.

Qua các phim của Lưu Gia Lương, khán giả được xem những bài quyền Hồng Gia, côn pháp, đao pháp được thể hiện đúng tinh thần võ thuật. Phim của ông vì vậy có giá trị như tư liệu hình ảnh về Nam quyền, dù cốt truyện vẫn là hư cấu.

Từ hài kung fu đến võ hiệp dây cáp: các mốc 1978–1990s

Một số phim và xu hướng tiêu biểu, theo thứ tự thời gian:

  • 1978 — Xà hình điêu thủ và Túy quyền mở ra dòng hài kung fu: nhân vật chính nghịch ngợm, sư phụ lập dị, huấn luyện vừa khổ vừa buồn cười. Võ chỉ Viên Hòa Bình đứng sau cả hai phim.
  • Cuối thập niên 1970 – thập niên 1980 — thế hệ diễn viên xuất thân từ các lớp Kinh kịch, nổi tiếng là nhóm học trò của thầy Vu Chiêm Nguyên, đưa kỹ năng nhào lộn sân khấu vào phim, tạo phong cách hành động mạo hiểm, nhiều pha đóng thế thật.
  • 1983–1985 — các phim như Kế hoạch A, Câu chuyện cảnh sát chuyển võ thuật sang bối cảnh hiện đại, đô thị, với những pha hành động trên xe buýt, toà nhà.
  • Giữa thập niên 1980 — Thiệu Thị ngừng sản xuất phim điện ảnh, tập trung vào truyền hình.
  • 1991–1992 — làn sóng võ hiệp mới với kỹ thuật dây cáp và dựng phim nhanh: loạt Hoàng Phi Hồng từ 1991, các phim chuyển thể tiểu thuyết võ hiệp, Tân Long Môn khách sạn (1992).
  • Cuối thập niên 1990 — ngành điện ảnh Hồng Kông thu hẹp; nhiều võ chỉ sang làm việc cho Hollywood, đưa phong cách võ thuật Hồng Kông vào phim Mỹ, như các cảnh đánh của Ma trận (1999).

Năm 2000, Ngọa hổ tàng long của đạo diễn người Đài Loan Lý An, với võ thuật do một võ chỉ Hồng Kông thiết kế, đoạt giải Oscar phim nói tiếng nước ngoài. Nhiều nhà phê bình coi đây là sự kết tinh của gần một thế kỷ phim võ hiệp, từ Thượng Hải tới Hồng Kông.

Võ chỉ: những người viết bằng thân thể

Một điểm làm phim võ thuật Hồng Kông khác biệt là vai trò của võ chỉ (đạo diễn võ thuật). Trong nhiều phim, võ chỉ gần như là đồng đạo diễn: họ thiết kế từng pha đánh, chọn góc máy, nhịp dựng, và huấn luyện diễn viên. Nhiều võ chỉ xuất thân từ võ quán Nam quyền hoặc từ lớp Kinh kịch, mang theo hai truyền thống khác nhau: võ thật và võ sân khấu.

Phong cách Hồng Kông nổi bật với những pha đánh liên hoàn, có nhịp, mỗi đòn có ý đồ rõ ràng, quay ở góc rộng để khán giả thấy được toàn bộ chuyển động, và thường thực hiện thật với tiếp xúc nhẹ thay vì dựa vào dựng cắt. Đây là điều mà các nhà làm phim phương Tây học hỏi rất nhiều từ cuối thập niên 1990.

Đối với người tìm hiểu võ thuật, cần nhớ: cảnh đánh trên phim Hồng Kông là vũ đạo hành động, được thiết kế để đẹp và dễ đọc trên màn ảnh. Nó có gốc từ võ thật, nhưng không phải tư liệu kỹ thuật. Những pha đá xoay nhiều vòng, đỡ đòn bằng ghế, đánh trên dây cáp thuộc về nghệ thuật điện ảnh, giống như vũ đạo trong nhạc kịch thuộc về sân khấu.

Phim Hồng Kông và khán giả Việt Nam

Ở Việt Nam, phim võ hiệp Hồng Kông và Đài Loan đã có mặt ở các rạp đô thị miền Nam từ khoảng thập niên 1960–1970, cùng thời với làn sóng truyện chưởng Kim Dung. Chính từ thời này, cụm "phim chưởng" ra đời trong tiếng Việt, gộp chung mọi phim có kiếm khách, nội công, chưởng lực — một cách gọi mà đến nay vẫn được dùng, dù không có tương đương chính xác trong tiếng Hoa.

Thập niên 1980–1990, phim Hồng Kông đến với khán giả cả nước qua băng video và truyền hình, thường được lồng tiếng Việt bởi một nhóm nhỏ diễn viên lồng tiếng có giọng quen thuộc. Phim bộ võ hiệp chuyển thể từ Kim Dung, Cổ Long, phim về Hoàng Phi Hồng, Hoắc Nguyên Giáp và các phim hài kung fu trở thành những thứ mà nhiều gia đình cùng xem. Nhiều người Việt biết tên chiêu thức, tên môn phái Trung Hoa trước khi biết tên các bài quyền của võ cổ truyền Việt.

Tác động này có hai mặt. Phim khơi dậy sự quan tâm tới võ thuật, góp phần đưa nhiều người trẻ đến các lớp võ, kể cả võ Việt. Nhưng phim cũng tạo ra những kỳ vọng phi thực tế về nội công, khinh công, và một hình dung về võ thuật thiên về Trung Hoa. Hiểu lịch sử của dòng phim này giúp người xem thưởng thức nó như một nghệ thuật, đồng thời biết đặt nó đúng chỗ khi tìm hiểu võ thuật thật.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao phim võ thuật Hồng Kông phát triển mạnh mà không phải Đài Loan hay đại lục?

Hồng Kông có ngành điện ảnh tư nhân năng động, thị trường người Hoa hải ngoại rộng lớn, nguồn võ sư và diễn viên sân khấu di cư từ đại lục, cùng môi trường ít hạn chế về đề tài trong giai đoạn đó. Các yếu tố này cộng lại tạo nên lợi thế đặc biệt.

Tân phái võ hiệp khác phim võ hiệp cũ thế nào?

Phim võ hiệp cũ thời Thượng Hải nặng phép thuật, phi kiếm. Tân phái võ hiệp từ giữa thập niên 1960 chú trọng cảnh đánh chân thực, mạnh bạo, tiết tấu nhanh, chịu ảnh hưởng của phim samurai Nhật Bản và phim hành động phương Tây.

Võ chỉ là gì?

Võ chỉ là người chỉ đạo võ thuật trong phim, thiết kế các pha đánh, hướng dẫn diễn viên và phối hợp với đạo diễn về góc máy, nhịp dựng. Trong điện ảnh Hồng Kông, vai trò này đặc biệt quan trọng, nhiều võ chỉ về sau trở thành đạo diễn.

Thiệu Thị còn làm phim không?

Hãng Thiệu Thị ngừng sản xuất phim điện ảnh từ giữa thập niên 1980 để tập trung vào truyền hình. Kho phim của hãng về sau được phục chế và phát hành lại, giúp thế hệ mới tiếp cận các phim võ hiệp kinh điển.

Có thể học võ qua phim Hồng Kông không?

Không nên. Cảnh đánh trên phim là vũ đạo được thiết kế cho máy quay, có đóng thế, dây cáp và dựng phim. Phim có thể truyền cảm hứng, nhưng học võ cần thầy, giáo trình và môi trường tập an toàn.

Vì sao phim Hồng Kông quen thuộc với khán giả Việt Nam?

Từ thập niên 1980–1990, phim Hồng Kông được phổ biến rộng ở Việt Nam qua băng video, truyền hình, thường được lồng tiếng. Các bộ phim võ thuật và phim truyền hình võ hiệp vì vậy trở thành một phần ký ức văn hoá của nhiều thế hệ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.