KhamPhaVoThuat.comBách khoa môn phái, lịch sử võ thuật
Võ thuật Nhật Bản

Thanh kiếm trong văn hoá samurai: vì sao katana thành biểu tượng của võ sĩ Nhật

Kiếm từng là vũ khí phụ của samurai, sau cung tên và giáo. Vì sao nó thành biểu tượng: từ kiếm thiêng thần thoại, lệnh thu kiếm 1588, thời Edo đến lệnh cấm đeo kiếm 1876.

A curved Japanese sword in a black lacquered scabbard resting on a wooden stand in a dim museum hall, single warm spotlight, deep shadows, shallow depth of field

Thanh kiếm trở thành biểu tượng của samurai chủ yếu trong thời bình Edo (1603–1868), không phải nhờ vai trò trên chiến trường. Suốt nhiều thế kỷ trước đó, vũ khí làm nên tên tuổi võ sĩ Nhật là cây cung bắn trên lưng ngựa, rồi tới giáo dài và súng hoả mai; kiếm là vũ khí phụ dùng khi giáp lá cà. Chỉ khi chiến tranh lắng xuống và luật lệ dành riêng quyền đeo đủ cặp kiếm cho tầng lớp võ sĩ, thanh kiếm mới chuyển từ công cụ sang dấu hiệu thân phận, lễ nghi và danh dự.

Bài này lần theo lịch sử của biểu tượng ấy: từ thanh kiếm thiêng trong thần thoại, sự đổi cách đeo kiếm từ tachi sang katana, lệnh thu kiếm của Toyotomi Hideyoshi, tới lệnh cấm đeo kiếm năm 1876 và thân phận "đồ mỹ thuật" của kiếm Nhật hôm nay. Cách rèn thép tamahagane và đường vân lưỡi hamon được bàn ở mục binh khí cổ; ở đây chỉ nhắc khi cần cho câu chuyện văn hoá.

Kiếm trong thần thoại: trước khi có samurai

Trước khi tầng lớp võ sĩ hình thành, thanh kiếm đã có chỗ trong thần thoại Nhật. Hai bộ sử cổ nhất là Kojiki (712) và Nihon Shoki (720) kể chuyện thần Susanoo chém con rắn tám đầu Yamata no Orochi và tìm thấy trong đuôi nó một thanh kiếm, về sau gọi là Kusanagi no Tsurugi. Thanh kiếm này cùng chiếc gương và viên ngọc hợp thành ba báu vật thiêng của hoàng gia. Theo truyền thống, kiếm được thờ ở đền Atsuta (Nagoya) và chưa từng được trưng cho công chúng; vì vậy không ai kiểm chứng được hình dạng thật của nó.

Kiếm thời cổ (thời Kofun, khoảng thế kỷ 3–7) là kiếm thẳng, gọi chung là chokutō, chịu ảnh hưởng mạnh từ lục địa. Nhiều thanh được chôn theo người chết hoặc dâng vào đền thờ Thần đạo như lễ vật. Tập quán dâng kiếm cho đền kéo dài suốt các thế kỷ sau, nên nhiều thanh kiếm cổ nhất còn giữ được tới nay chính là đồ của các đền.

Lớp nghĩa thiêng này quan trọng để hiểu vì sao người Nhật đặt tên riêng cho những thanh kiếm nổi tiếng, truyền chúng như gia bảo và kể giai thoại về "tính cách" của từng thanh. Nhóm năm thanh kiếm được gọi là Thiên hạ ngũ kiếm, trong đó có thanh Dōjigiri hiện là quốc bảo, là ví dụ cho truyền thống coi kiếm vừa là đồ vật vừa là một nhân vật có lý lịch.

Trên chiến trường, kiếm chưa bao giờ là vũ khí chính

Hình ảnh samurai múa kiếm giữa trận đánh phần lớn đến từ kịch và phim. Trong văn liệu thời Heian và Kamakura, lý tưởng của võ sĩ được gọi là kyūba no michi — "đạo của cung và ngựa". Người võ sĩ được đánh giá trước hết qua tài bắn cung khi phi ngựa; bộ giáp ō-yoroi thời ấy được thiết kế cho người cưỡi ngựa bắn cung chứ không cho đấu kiếm.

Các nhà sử học nghiên cứu những bản tường trình chiến công mà võ sĩ nộp lên để xin ban thưởng thời trung đại, trong đó ghi rõ vết thương của người khai. Kết quả cho thấy ở thế kỷ 14, phần lớn thương tích do tên bắn gây ra, vết thương do kiếm chiếm tỷ lệ nhỏ. Sang thời Chiến Quốc (khoảng 1467–1603), quân đội chuyển sang dùng số đông bộ binh ashigaru cầm giáo dài, và sau khi súng hoả mai theo người Bồ Đào Nha tới Tanegashima năm 1543, súng nhanh chóng thành vũ khí quyết định trên chiến trường.

Kiếm vẫn được mang theo, dùng khi tầm gần, khi giáo gãy, trong đường hẹp, trong nhà. Nhưng nếu chỉ xét hiệu quả quân sự, sẽ khó giải thích vì sao về sau chính thanh kiếm, chứ không phải cây cung hay ngọn giáo, được gọi là "linh hồn" của võ sĩ. Lời giải nằm ở xã hội thời bình hơn là ở chiến trường.

Từ tachi đến katana: cách đeo kiếm nói lên cách đánh

Người xem phim hay gọi mọi thanh kiếm cong của Nhật là katana. Thật ra các dạng kiếm khác nhau theo thời kỳ, và khác rõ nhất ở cách đeo.

Dạng kiếmThời kỳ phổ biếnCách đeoGắn với lối đánh
Chokutō (kiếm thẳng)Thời Kofun – NaraTreo bên hôngẢnh hưởng lục địa, chủ yếu đâm và chém thẳng
TachiTừ khoảng giữa thời HeianTreo bằng dây ở thắt lưng, lưỡi hướng xuốngNgười cưỡi ngựa rút và chém xuống thuận tay
Uchigatana, rồi katanaTừ khoảng thế kỷ 15Giắt qua đai obi, lưỡi hướng lênBộ chiến; rút kiếm và chém trong một động tác
Daishō (cặp dài – ngắn)Cuối thế kỷ 16 – thời EdoKatana cùng kiếm ngắn wakizashi giắt ở đaiDấu hiệu thân phận nhiều hơn nhu cầu chiến đấu

Một chi tiết cho thấy cách đeo quan trọng thế nào: tên người thợ rèn (mei) khắc trên chuôi thép được đặt ở mặt quay ra ngoài khi đeo. Vì tachi và katana đeo ngược chiều lưỡi, chữ khắc trên hai loại nằm ở hai mặt đối nhau — giới nghiên cứu dựa vào đó để biết một thanh kiếm được làm để đeo theo kiểu nào.

Cách giắt kiếm lưỡi hướng lên cũng là nền của các trường phái rút kiếm (về sau gọi là iaijutsu, iaido), nơi động tác rút ra khỏi vỏ đồng thời là đường chém đầu tiên.

Lệnh thu kiếm 1588 và cặp kiếm làm ranh giới đẳng cấp

Bước ngoặt đưa thanh kiếm thành dấu hiệu thân phận là lệnh thu kiếm (katanagari) của Toyotomi Hideyoshi năm 1588. Văn bản lệnh viện lý do rằng kim loại thu được sẽ dùng làm đinh, chốt cho pho tượng Phật lớn đang dựng ở Kyoto. Mục đích thực tế mà các nhà sử học thống nhất là tước vũ khí của nông dân và các nhóm vũ trang địa phương, tách hẳn người cầm vũ khí khỏi người làm ruộng. Các lệnh tiếp theo vài năm sau đó cố định thêm ranh giới giữa các tầng lớp.

Dưới thời Tokugawa, quyền đeo đủ cặp daishō thuộc về võ sĩ. Thường dân trong một số hoàn cảnh vẫn được mang một kiếm ngắn, chẳng hạn khi đi đường xa; một số người giàu hoặc có công được ban đặc ân "danh tự đới đao" (myōji taitō), tức được dùng họ và đeo kiếm. Chính vì quyền đeo kiếm bị giới hạn, thanh kiếm mới có giá trị như một tấm thẻ căn cước nhìn thấy được bằng mắt.

Hơn hai trăm năm không có chiến tranh lớn khiến phần đông võ sĩ trở thành quan lại, người giữ sổ sách, người coi thành. Kiếm thuật không mất đi mà nở rộ thành hàng trăm lưu phái (ryū), mỗi phái có bài tập và giấy truyền nghề riêng. Khoảng giữa thế kỷ 18, một số lưu phái dùng kiếm tre và đồ bảo hộ để đấu tập, là tiền thân của kendo hiện đại. Thanh kiếm bước vào đời sống như một đối tượng tu dưỡng chứ không chỉ để giết người.

"Kiếm là linh hồn của võ sĩ": câu nói ấy đến từ đâu

Câu "kiếm là linh hồn của võ sĩ" thường được gán cho Tokugawa Ieyasu, người lập Mạc phủ Edo. Tuy nhiên, câu này nằm trong loại văn bản "di huấn của Ieyasu" mà giới sử học coi là được soạn về sau và gán tên ông, không phải lời ông viết. Người đọc nên coi đó là một câu châm ngôn của thời Edo hơn là lời của một nhân vật cụ thể.

Câu nói được lan ra thế giới phần lớn nhờ cuốn Bushido: The Soul of Japan của Nitobe Inazō (in năm 1899–1900), trong đó có hẳn một chương mang tựa "Thanh kiếm, linh hồn của samurai". Nitobe viết bằng tiếng Anh cho độc giả phương Tây, vào lúc tầng lớp samurai đã bị bãi bỏ; vì vậy cách ông lý tưởng hoá thanh kiếm phản ánh cách người Nhật thời Minh Trị muốn trình bày quá khứ của mình nhiều hơn là đời sống thật của võ sĩ.

Dù vậy, nhiều tập quán thời Edo cho thấy thanh kiếm được đối xử như vật mang danh dự thật. Bước qua kiếm của người khác bị coi là xúc phạm; để vỏ kiếm va vào vỏ kiếm người khác ngoài đường có thể dẫn tới cãi vã; khi vào nhà người khác, khách để kiếm dài ở chỗ quy định như một cử chỉ tin cậy. Lễ nghi xoay quanh thanh kiếm là có thật, còn lời tuyên bố triết lý về nó phần nhiều là sản phẩm về sau.

Lệnh cấm đeo kiếm năm 1876 và thanh kiếm sau thời samurai

Chính quyền Minh Trị xoá bỏ đặc quyền của tầng lớp võ sĩ trong vài bước. Năm 1871, việc cắt búi tóc và bỏ đeo kiếm được cho phép tuỳ ý. Đến năm 1876, lệnh cấm đeo kiếm (haitōrei) quy định chỉ quân nhân, cảnh sát và người mặc lễ phục theo quy định mới được đeo kiếm nơi công cộng. Với nhiều cựu võ sĩ, đó là sự xoá bỏ dấu hiệu cuối cùng của thân phận; cuộc nổi dậy Shinpūren ở Kumamoto cuối năm 1876 có lệnh cấm này trong số những điều nhóm nổi dậy phản đối.

Thợ rèn kiếm mất phần lớn khách hàng. Quân đội hiện đại thời đầu dùng gươm kiểu phương Tây, rồi tới thập niên 1930 quay lại dáng kiếm truyền thống cho sĩ quan, phần nhiều làm bằng thép công nghiệp. Sau năm 1945, lực lượng chiếm đóng thu giữ một số lượng rất lớn kiếm; những người yêu kiếm Nhật vận động để kiếm có giá trị nghệ thuật được giữ lại. Năm 1948, Hội Bảo tồn kiếm mỹ thuật Nhật Bản ra đời.

Luật Nhật hiện hành coi kiếm truyền thống là vật phẩm mỹ thuật: mỗi thanh hợp lệ đi kèm giấy đăng ký do cơ quan giáo dục cấp tỉnh cấp, gắn với thanh kiếm chứ không gắn với người sở hữu. Thân phận "đồ mỹ thuật" ấy là chặng cuối của hành trình đổi nghĩa — từ vũ khí, qua dấu hiệu đẳng cấp, tới di sản được trưng trong tủ kính.

Thanh kiếm sống tiếp trong võ đạo và văn hoá đại chúng

Ngày nay, thanh kiếm hiện diện trong võ Nhật qua ba con đường khác nhau. Kendo đấu bằng kiếm tre và giáp, gần với thể thao. Iaido luyện rút kiếm và chém theo bài, thường với kiếm tập không bén. Các lưu phái kiếm thuật cổ (koryū) vẫn truyền bài theo lối thời Edo cho một số ít người theo học. Cả ba đều mang phần lễ nghi với thanh kiếm: cúi chào kiếm, cách cầm, cách đặt xuống.

Văn hoá đại chúng thì đi xa hơn. Kịch kabuki, tiểu thuyết kiếm hiệp thời Taishō và Shōwa, phim chanbara, rồi manga và anime đã biến thanh kiếm thành biểu tượng gần như tách khỏi lịch sử: kiếm chém đứt thép, kiếm có linh hồn, kiếm mang lời nguyền. Những hình ảnh ấy có giá trị nghệ thuật riêng, nhưng không nên đọc như tư liệu.

Với người Việt mê văn hoá Nhật, cách tiếp cận an toàn và giàu thông tin nhất là xem kiếm ở bảo tàng, triển lãm, đọc tài liệu về lịch sử và mỹ thuật kiếm. Ở Việt Nam, kiếm thuộc loại vũ khí thô sơ chịu sự quản lý theo pháp luật về vũ khí; việc mua, mang, sưu tầm cần tìm hiểu quy định hiện hành trước. Câu hỏi đáng giữ khi xem một thanh kiếm không phải "nó sắc đến đâu" mà là "nó được làm, đeo và nhìn nhận thế nào ở thời của nó".

Câu hỏi thường gặp

Samurai có thật sự dùng hai thanh kiếm cùng lúc không?

Cặp daishō là chuẩn ăn mặc của võ sĩ thời Edo, không có nghĩa là họ đánh bằng cả hai tay. Phần lớn lưu phái kiếm thuật dùng một thanh dài cầm hai tay. Lối song kiếm như Nhị Thiên Nhất Lưu gắn với Miyamoto Musashi là ngoại lệ được biết đến chính vì nó hiếm.

Katana khác tachi ở điểm nào dễ nhận ra nhất?

Khác rõ nhất ở cách đeo: tachi treo lưỡi hướng xuống, katana giắt qua đai lưỡi hướng lên. Tachi thời đầu thường dài và cong hơn, độ cong dồn về phía chuôi. Khi kiếm đã tháo khỏi bộ đeo, người xem chuyên môn dựa vào vị trí chữ khắc trên chuôi thép và dáng lưỡi để phân biệt.

Có phải samurai coi việc rút kiếm là phải giết người không?

Đây là một hình ảnh phổ biến trong phim và tiểu thuyết, không phải quy tắc được ghi nhận chung. Luật lệ thời Edo trừng phạt nặng việc rút kiếm trong thành của tướng quân, và nhiều lưu phái đề cao việc không phải rút kiếm. Cách nói "đã rút là phải chém" nên được hiểu như giai thoại văn học.

Vì sao người Nhật đặt tên cho kiếm?

Tập quán này nối với lớp nghĩa thiêng từ thời cổ, khi kiếm được dâng đền và coi như vật có linh. Tên kiếm thường lấy từ một sự tích, tên người từng sở hữu hoặc đặc điểm của lưỡi. Nhiều thanh kiếm có tên hiện được xếp hạng quốc bảo hoặc tài sản văn hoá quan trọng.

Lệnh cấm đeo kiếm 1876 có cấm sở hữu kiếm không?

Không. Lệnh năm 1876 cấm đeo kiếm nơi công cộng, trừ quân nhân, cảnh sát và trường hợp lễ phục; người ta vẫn giữ kiếm trong nhà. Việc quản lý sở hữu kiếm theo dạng đăng ký từng thanh ở Nhật hình thành chủ yếu sau năm 1945.

Kiếm Nhật được rèn như thế nào?

Kiếm Nhật truyền thống được rèn từ thép tamahagane luyện trong lò đất, gấp và ghép thép có độ cứng khác nhau, rồi làm nguội nhanh để tạo lưỡi cứng và sống kiếm dẻo, để lại đường vân hamon. Phần kỹ thuật luyện kim này được trình bày riêng ở mục binh khí cổ của trang.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.