KhamPhaVoThuat.comBách khoa môn phái, lịch sử võ thuật
Võ thuật Nhật Bản

Ninja có thật không? Shinobi trong sử liệu Nhật và ninja do sân khấu, phim ảnh tạo ra

Shinobi ở Iga và Kōka là có thật: trinh sát, tập kích, giữ thành. Bộ đồ đen, phi tiêu, phép ẩn thân phần lớn do kịch Edo, tiểu thuyết và phim thế kỷ 20 dựng nên.

Misty forested valley with terraced fields and a few thatched farmhouses in rural Japan at early morning, low clouds clinging to cedar-covered hills, soft blue-grey light

Có những người làm nghề mà sử liệu Nhật gọi là shinobi (忍び) — trinh sát, do thám, đột kích ban đêm, đốt doanh trại, giữ thành — đặc biệt gắn với hai vùng Iga và Kōka (Kōga) ở miền trung đảo Honshū. Nhưng gần như mọi hình ảnh quen thuộc về ninja — bộ đồ đen trùm kín, phi tiêu hình sao, phép tàng hình, sát thủ vô địch — đến từ sân khấu, tiểu thuyết thời Edo và phim ảnh thế kỷ 20.

Tư liệu về shinobi thật rất ít, vì nghề này vốn kín và vì phần lớn sách "ninjutsu" được viết khi chiến tranh đã kết thúc. Bài này điểm lại những gì sử liệu nói được, những văn bản quan trọng, và từng lớp huyền thoại được phủ lên theo thời gian.

Tên gọi: shinobi trước, ninja sau

Hai chữ Hán 忍者 đọc theo âm Hán – Nhật là ninja, đọc theo âm thuần Nhật là shinobi no mono, nghĩa là "người ẩn nhẫn", người làm việc lén lút. Trong văn bản thời trung đại và đầu Edo, cách gọi thường gặp là shinobi hoặc các tên địa phương; cách đọc "ninja" chỉ thật sự phổ biến trong thế kỷ 20, cùng với làn sóng tiểu thuyết và phim ảnh.

Chữ 忍 vừa có nghĩa "chịu đựng, nhẫn nại" vừa có nghĩa "lén, giấu". Cách giải thích rằng ninja là "người rèn đức nhẫn" xuất hiện nhiều trong sách hiện đại, mang màu sắc đạo lý hoá; trong khi ở các văn bản cũ, nghĩa "lén lút, bí mật" mới là nghĩa chính.

Mỗi vùng còn có tên gọi riêng cho người làm việc này. Văn liệu thời Chiến Quốc ở vùng Kantō dùng chữ rappa, ở nơi khác có suppa, kusa ("cỏ", người nằm vùng lâu dài), monomi (người đi dò xét). Nhóm rappa phục vụ dòng họ Hōjō ở Odawara, gắn với cái tên Fūma Kotarō, là ví dụ cho thấy nghề này không độc quyền của Iga hay Kōka; tuy vậy, chuyện về chính Fūma Kotarō phần lớn thuộc về truyền thuyết.

Phân biệt tên gọi giúp đọc tài liệu đúng. Khi một nguồn nói "ninja thế kỷ 12" hay "ninja từ thời cổ đại", đó gần như chắc chắn là cách gọi áp ngược về quá khứ, hoặc là truyền thuyết của một lưu phái hiện đại tự kể về gốc tích của mình.

Iga và Kōka: vì sao hai vùng núi này nổi tiếng

Iga (nay thuộc tỉnh Mie) và Kōka (nay thuộc tỉnh Shiga) là hai vùng đồi núi nằm cạnh nhau, gần các trung tâm quyền lực Kyoto và Nara. Trong thời Chiến Quốc, chúng không thuộc hẳn về một lãnh chúa lớn nào mà do các dòng họ võ sĩ địa phương tự quản, liên kết với nhau thành những "liên minh" làng xã. Điều kiện ấy tạo ra những nhóm người quen đánh nhỏ, thông thạo địa hình, sẵn sàng làm thuê cho các lãnh chúa bên ngoài.

Truyền thống địa phương ở Kōka kể rằng các nhóm võ sĩ ở đây nổi danh từ cuối thế kỷ 15 khi quấy rối đạo quân của tướng quân Ashikaga đánh vào vùng Ōmi. Năm 1579, Oda Nobukatsu đánh Iga và thất bại; năm 1581, Oda Nobunaga đem đại quân tràn vào Iga, tàn phá vùng này. Các sự kiện này được nhắc trong sử liệu dưới tên chiến tranh Iga thời Thiên Chính, dù nhiều chi tiết về quy mô thương vong đến từ các ghi chép viết về sau.

Sau năm 1581, Iga mất hẳn vị thế tự quản. Đầu thế kỷ 17, vùng này được giao cho lãnh chúa Tōdō Takatora, người xây lại thành Ueno; những dòng họ võ sĩ địa phương cũ dần được hấp thu vào bộ máy của các phiên hoặc trở về làm nông. Chính sự kết thúc ấy là lý do các văn bản về nghề shinobi được viết ra sau này mang nhiều màu sắc hoài niệm.

Năm 1582, sau biến cố chùa Honnō, Tokugawa Ieyasu phải vượt vùng Iga để thoát về đất mình; theo truyền thống, người Iga và Kōka đã hộ tống ông. Về sau, dưới thời Tokugawa, người Iga được tổ chức thành các đội canh gác và làm việc cho Mạc phủ. Hattori Hanzō Masanari, người thường được gọi là "ninja nổi tiếng nhất", thật ra là một tướng võ sĩ chỉ huy những người lính Iga, chứ không phải sát thủ áo đen.

Những văn bản về shinobi: viết khi chiến tranh đã hết

Đây là những tài liệu được giới nghiên cứu dùng nhiều nhất. Điểm chung đáng chú ý: tất cả ra đời trong thời bình Edo.

  • Bansenshūkai (Vạn xuyên tập hải), 1676 — bộ sách nhiều quyển do Fujibayashi, một người gốc Iga, biên soạn, tập hợp kiến thức về thám báo, đột nhập, khí cụ, thiên văn, dược liệu, và cả tư tưởng về tâm thế người làm nghề.
  • Shōninki (Chính nhẫn ký), 1681 — sách của Natori Masazumi thuộc lưu phái Kishū, thiên về tâm lý học thực hành: cách quan sát người, đóng vai, thu thập tin tức.
  • Các ghi chép rải rác trong sử biên niên và nhật ký thời trung đại và Chiến Quốc nhắc tới việc dùng người "shinobi" để đốt thành, dò quân, trà trộn — thường chỉ một vài dòng.
  • Gia phả, giấy truyền nghề của các gia đình Iga, Kōka — một phần còn được lưu ở địa phương; giá trị sử liệu mỗi văn bản phải đánh giá riêng.

Việc các bộ sách lớn ra đời khi không còn chiến tranh có hai hệ quả. Chúng có thể là nỗ lực lưu giữ kiến thức đang mất dần; đồng thời chúng cũng mang tính hệ thống hoá, lý tưởng hoá, như cách một nghề cũ tự trình bày mình để giữ địa vị. Đọc chúng nên như đọc sách binh pháp, không như biên bản nhiệm vụ.

Shinobi thật sự làm gì trong chiến tranh

Dò quân và địa hình. Việc được nhắc nhiều nhất trong các ghi chép là đi trước đạo quân để nắm đường đi, số quân, vị trí doanh trại đối phương, rồi báo về. Những người thông thạo vùng núi như dân Iga, Kōka có lợi thế tự nhiên.

Đột kích ban đêm và đốt phá. Một số biên niên thời Chiến Quốc ghi việc dùng người lén vào thành hoặc trại địch để phóng hoả, gây hỗn loạn trước khi quân chính tấn công. Đây là chiến thuật nhóm nhỏ, không phải ám sát cá nhân.

Trà trộn và thu tin. Người làm việc này đóng vai lái buôn, người hành hương, nghệ nhân lưu diễn để vào lãnh địa khác, nghe ngóng chuyện quân lương, lòng dân, quan hệ giữa các tướng. Sách Shōninki dành nhiều trang cho kỹ năng quan sát và đóng vai.

Canh giữ và chống thám báo. Ở chiều ngược lại, các lãnh chúa dùng chính những người này để canh thành, phát hiện người lạ. Thời Edo, Mạc phủ có các chức canh gác và mật thám riêng; không phải tất cả đều gốc Iga hay Kōka, và công việc thời bình chủ yếu là hành chính, canh cổng, báo cáo tình hình các phiên.

Hình ảnh ninja quen thuộc đến từ đâu

Đối chiếu từng chi tiết hay gặp trên phim với những gì tư liệu cho thấy.

Hình ảnhThực tế theo tư liệuNguồn gốc khả dĩ của hình ảnh
Bộ đồ đen trùm kín mặtShinobi đi do thám thường phải trà trộn, nên ăn mặc như dân thường, người buôn, nhà sư hành khấtMột giả thuyết phổ biến cho rằng hình ảnh lấy từ người phụ việc mặc đen trên sân khấu kabuki, khán giả quen coi là "vô hình"
Phi tiêu hình sao (shuriken)Một số lưu phái võ thuật có ném vật nhọn, nhưng không phải dấu hiệu riêng của shinobiPhim ảnh và truyện tranh thế kỷ 20
Phép biến hoá, độn thổ, cưỡi cócKhông có cơ sởTiểu thuyết, tranh in và kịch thời Edo, như các truyện về nhân vật Jiraiya
Sát thủ chuyên ám sát lãnh chúaMột vài vụ ám sát được gán cho shinobi trong truyền thuyết; công việc chính là trinh sát và đánh nhỏKịch, giai thoại và sách đại chúng
Tổ chức bí mật truyền từ ngàn nămCác nhóm gắn với cấu trúc làng xã và chiến tranh thời Chiến QuốcTruyền thuyết lưu phái hiện đại tự kể về gốc tích

Bảng không nhằm "vạch trần" cho vui: phần huyền thoại tự nó là di sản văn hoá đáng nghiên cứu. Chỉ cần đừng lẫn nó với sử.

Từ tiểu thuyết Taishō tới ninja của Hollywood

Sau thời Edo, hình ảnh ninja tiếp tục được làm mới qua mỗi thế hệ. Đầu thế kỷ 20, các tập truyện bỏ túi bình dân thời Taishō đưa ra những nhân vật như Sarutobi Sasuke, ninja nhanh nhẹn có phép thuật, được thiếu niên Nhật say mê. Đây là khuôn mẫu cho kiểu "ninja anh hùng" về sau.

Những năm 1960, tiểu thuyết và phim Nhật bắt đầu kể chuyện ninja theo lối "hiện thực" hơn, nhấn mạnh sự tàn nhẫn của nghề và thân phận người bị lãnh chúa dùng như công cụ. Cùng thời, các nhân vật tự nhận là "truyền nhân ninja cuối cùng" xuất hiện trên báo chí, đóng góp không ít vào việc trộn lẫn giai thoại với sử.

Từ đầu thập niên 1980, điện ảnh Mỹ tạo ra làn sóng phim ninja hành động, rồi truyện tranh và phim hoạt hình đưa ninja tới trẻ em khắp thế giới. Ở chiều ngược lại, Nhật Bản hiện nay có những nỗ lực nghiên cứu nghiêm túc: Đại học Mie mở trung tâm nghiên cứu về ninja tại Iga cuối thập niên 2010, khảo sát văn bản cổ, gia phả và văn hoá địa phương.

Ninjutsu hôm nay: võ thuật, du lịch và cách đọc cho đúng

Một số tổ chức võ thuật hiện đại dạy "ninjutsu" và tuyên bố truyền thừa từ các lưu phái cổ. Giới sử học nhìn chung thận trọng với các tuyên bố này, vì chuỗi truyền thừa thường chỉ dựa trên giấy tờ do chính tổ chức nắm giữ, khó đối chiếu với nguồn độc lập. Đánh giá chất lượng giảng dạy của một võ đường là chuyện khác; ở đây chỉ nói về giá trị chứng cứ lịch sử.

Ở Iga và Kōka, ninja đã trở thành thương hiệu du lịch với bảo tàng, nhà mô phỏng có cửa ngầm, lễ hội hoá trang. Những thứ này hữu ích để hình dung không khí, nhưng nhiều "căn nhà ninja" được dựng lại hoặc tạo ra cho khách tham quan, không phải công trình nguyên gốc.

Cách đọc tốt nhất về ninja là hỏi mỗi nguồn hai câu: văn bản này được viết năm nào, cách sự kiện nó kể bao lâu; và người viết có lợi ích gì khi kể như vậy. Shinobi thật là những người lính đặc biệt của một thời loạn; ninja của phim là nhân vật văn học. Cả hai đều đáng tìm hiểu, miễn là đặt đúng chỗ.

Câu hỏi thường gặp

Ninja có phải là samurai không?

Ranh giới không rõ như phim. Nhiều người làm nghề shinobi xuất thân từ các dòng họ võ sĩ địa phương ở Iga, Kōka, tức cũng là tầng lớp võ sĩ; một số khác là người được thuê theo việc. Dưới thời Tokugawa, các đội người Iga làm việc cho Mạc phủ có địa vị võ sĩ cấp thấp.

Hattori Hanzō có phải là ninja không?

Hattori Hanzō Masanari là tướng võ sĩ dưới quyền Tokugawa Ieyasu, có gốc gia đình từ Iga và chỉ huy những người lính Iga. Sử liệu ghi ông nổi tiếng về chiến công trận mạc. Hình ảnh ông là "ninja bậc thầy" chủ yếu đến từ truyện và phim.

Kunoichi (nữ ninja) có thật không?

Từ kunoichi có trong một số văn bản thời Edo, nhưng hình ảnh đội nữ ninja được huấn luyện bài bản chủ yếu xuất hiện trong tiểu thuyết và phim thế kỷ 20. Phụ nữ có thể từng tham gia thu thập tin tức, nhưng tư liệu cụ thể rất hiếm.

Bansenshūkai có bản dịch tiếng Việt không?

Hiện có bản dịch tiếng Anh và một số bản trích dịch. Khi đọc bất kỳ bản dịch nào, nên xem người dịch dựa trên bản sao chép nào, vì Bansenshūkai còn nhiều bản chép tay khác nhau và chưa có một bản gốc duy nhất.

Vì sao ninja thường được vẽ mặc màu đen?

Giả thuyết phổ biến nhất là ảnh hưởng của sân khấu kabuki, nơi người phụ việc mặc đen được quy ước là "không nhìn thấy", nên nhân vật ninja mặc đen cũng được hiểu là đang ẩn mình. Các sách cũ về nghề thám báo lại khuyên mặc màu sẫm như nâu, chàm, và cải trang thành dân thường.

Ninja có dùng thuốc độc và chất nổ không?

Các sách thời Edo như Bansenshūkai có phần về dược liệu, đuốc, vật gây cháy dùng khi đốt thành hay báo hiệu, phản ánh kỹ thuật quân sự chung thời ấy. Mức độ mà những công thức đó từng được dùng thật trong chiến tranh thì khó xác định.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.