Boxing (quyền Anh) hiện đại hình thành ở Anh: đầu thế kỷ 18 là những trận đấm tay trần ăn tiền thưởng, năm 1743 có bộ luật đầu tiên của Jack Broughton, và năm 1867 bộ luật mang tên Hầu tước Queensberry đặt ra những thứ còn dùng đến hôm nay — găng, hiệp 3 phút, nghỉ 1 phút, đếm 10 giây. Từ cuối thế kỷ 19, đấm tay trần lùi dần, nhường chỗ cho boxing có găng.
Đấm nhau thì có ở mọi nền văn minh, và Hy Lạp cổ cũng có môn quyền ở Olympia. Nhưng boxing như một môn thể thao có luật, hạng cân, tổ chức và nhà vô địch được công nhận là câu chuyện của nước Anh thời cận đại. Bài này đi theo từng bộ luật, vì mỗi bộ luật đã đổi hẳn cách người ta đánh.
Đấm tay trần thế kỷ 18: môn của hội chợ và quý tộc
Ở London đầu thế kỷ 18, các trận đấm tay trần diễn ra ở hội chợ, quán rượu, bãi đất trống, thu hút cả dân lao động lẫn giới quý tộc bảo trợ. James Figg, người dạy kiếm, gậy và đấm, mở một “nhà hát võ” ở London vào khoảng năm 1719 và thường được các sử gia thể thao ghi là nhà vô địch được công nhận đầu tiên. Thời này ranh giới giữa đấm, vật và đấu gậy chưa rõ: đô vật ôm quật, ghì cổ là chuyện bình thường.
Trận đấu không chia hiệp theo thời gian. Một “hiệp” kết thúc khi có người ngã, rồi hai bên được nghỉ một lát trước khi quay lại vạch giữa sân. Trận kéo dài tới khi một người không thể tiếp tục, nên có những trận kéo dài hàng chục hiệp và nhiều giờ.
Đấm tay trần vào đầu dễ gãy xương bàn tay, nên võ sĩ thời đó đánh thân nhiều hơn, dùng thế thủ tay duỗi dài, ôm vật xen kẽ. Đây là chi tiết hay bị người hiện đại bỏ qua: không có găng không có nghĩa là đấm mặt nhiều hơn, mà thường là ngược lại.
Thời này cũng để lại vài dấu vết trong tiếng Anh. Chữ “ring” (vòng) vẫn dùng cho võ đài vuông hôm nay, vì ban đầu khán giả đứng thành vòng tròn quanh hai người đấu, hoặc người ta vạch một vòng tròn trên đất. Vạch kẻ giữa sân mà võ sĩ phải bước tới sau mỗi lần ngã gọi là “scratch”, và thành ngữ “come up to scratch” (đạt yêu cầu) được cho là bắt nguồn từ đó — một cách giải thích phổ biến, dù các nhà từ nguyên học vẫn ghi nhận những giả thuyết khác.
Ba bộ luật đổi hẳn môn boxing
Lịch sử boxing Anh có thể kể bằng ba bộ luật, mỗi bộ trả lời một vấn đề của bộ trước. Năm và tên dưới đây là các mốc được giới sử thể thao ghi nhận rộng rãi.
- Luật Broughton (1743): Jack Broughton, một nhà vô địch, soạn bảy điều luật cho trường đấu của mình sau khi một đối thủ tử vong sau trận. Luật quy định người ngã có 30 giây để quay lại vạch, cấm đánh người đã ngã, cấm nắm dưới thắt lưng. Broughton cũng được ghi là người dùng găng độn (gọi là “mufflers”) khi dạy tập, dù thi đấu vẫn tay trần.
- London Prize Ring Rules (1838, sửa năm 1853): chi tiết hoá luật Broughton: võ đài có dây, cấm húc đầu, cắn, đá, đánh dưới thắt lưng, quy định về người phụ và trọng tài. Đây là luật của thời hoàng kim đấm tay trần ở Anh và Mỹ.
- Luật Queensberry (1867): do John Graham Chambers soạn, công bố dưới sự bảo trợ của Hầu tước Queensberry thứ chín. Bắt buộc găng “cỡ vừa”, hiệp 3 phút, nghỉ 1 phút, người ngã có 10 giây để đứng dậy, cấm vật ôm. Ban đầu dành cho thi đấu nghiệp dư, sau dần thành luật chung.
Đọc liền ba bộ luật thấy rõ một hướng đi: tách boxing khỏi vật, đưa thời gian vào trận đấu, và tăng bảo vệ người thua. Mỗi bước đi đều được biện minh bằng chữ “công bằng” và chữ “quý ông” — boxing muốn trở thành môn thể thao được xã hội chấp nhận, không chỉ là trò cá nhân ở hội chợ.
Từ tay trần sang găng: một cuộc chuyển giao kéo dài
Luật Queensberry không thắng ngay. Trong mấy chục năm, đấm tay trần theo luật London và boxing có găng theo luật Queensberry tồn tại song song. Đấm tay trần ăn tiền thưởng bị coi là bất hợp pháp ở nhiều nơi, nên các trận thường tổ chức lén ở vùng giáp ranh, trên sà lan, hay ở nơi vắng vẻ, trong khi boxing có găng được trình bày như môn thể thao lành mạnh, đánh trong nhà, bán vé công khai.
Ở Mỹ, John L. Sullivan thường được ghi là nhà vô địch hạng nặng cuối cùng của đấm tay trần. Năm 1892, ông thua James J. Corbett trong một trận đeo găng theo luật Queensberry, và mốc này hay được dùng để đánh dấu sự kết thúc của thời đại tay trần trong boxing chuyên nghiệp.
Găng đổi cách đánh theo hướng ít người ngờ. Khi tay được bảo vệ, võ sĩ có thể đấm vào đầu nhiều hơn mà không sợ gãy tay; thế thủ chuyển từ tay duỗi dài sang tay cao che mặt; đòn móc và đòn liên hoàn phát triển. Nhiều nhà nghiên cứu y học thể thao hiện đại cho rằng găng giảm rách da và gãy tay nhưng không hẳn giảm tổn thương đầu do va đập lặp lại — một tranh luận vẫn đang tiếp diễn.
Boxing lan ra thế giới
Từ nửa sau thế kỷ 19, trung tâm của boxing chuyên nghiệp dịch dần từ Anh sang Mỹ, nơi các thành phố công nghiệp có khán giả đông, có báo chí thể thao và có những làn sóng nhập cư trẻ, khoẻ, cần con đường đổi đời. Các hạng cân, danh hiệu vô địch thế giới và hệ thống quản lý dần được xây dựng ở đây, rồi được các tổ chức quốc tế kế thừa trong thế kỷ 20.
Boxing đi theo tàu buôn, quân đội và trường học ra khắp thế giới. Ở châu Âu lục địa, nó gặp các truyền thống đấm đá bản địa như savate của Pháp; ở châu Á, các trận đấu quyền Anh có mặt ở những thành phố cảng từ đầu thế kỷ 20. Ở Xiêm, sự xuất hiện của quyền Anh góp phần vào việc hiện đại hoá muay với găng, võ đài và hiệp; ở Philippines, boxing phát triển mạnh trong thời kỳ có người Mỹ hiện diện.
Ở Việt Nam, quyền Anh được biết đến từ thời Pháp thuộc, với các trận đấu ở những đô thị lớn trong nửa đầu thế kỷ 20. Tư liệu về giai đoạn này nằm rải rác trong báo chí cũ, và việc dựng lại một lịch sử đầy đủ của quyền Anh ở Việt Nam vẫn còn là một đề tài mở cho người nghiên cứu.
Boxing nghiệp dư và Olympic
Song song với nhánh chuyên nghiệp, boxing nghiệp dư phát triển trong các câu lạc bộ, trường học, quân đội, với luật an toàn hơn. Bảng dưới là một số mốc chính.
| Mốc | Sự kiện | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1880 | Thành lập Hiệp hội Quyền Anh Nghiệp dư ở Anh | Tổ chức các giải vô địch nghiệp dư quốc gia |
| 1904 | Boxing lần đầu ở Thế vận hội St. Louis | Hầu hết võ sĩ là người Mỹ |
| 1912 | Không có boxing ở Thế vận hội Stockholm | Luật nước chủ nhà khi đó không cho tổ chức |
| Thế kỷ 20 | Mũ bảo hộ, hiệp ngắn hơn, chấm điểm theo đòn trúng | Khác hẳn boxing chuyên nghiệp vốn nặng về hạ gục |
| 2012 | Boxing nữ lần đầu tranh huy chương Olympic ở London | Sau nhiều thập niên vận động |
Hai nhánh nghiệp dư và chuyên nghiệp có hai triết lý khác nhau: một bên ưu tiên ghi điểm và an toàn, một bên ưu tiên tính quyết định của trận đấu. Nhiều võ sĩ đi từ nhánh này sang nhánh kia, và phải học lại nhịp độ, cách ra đòn và cách giữ sức qua nhiều hiệp.
Những điều hay bị hiểu sai về lịch sử boxing
“Hầu tước Queensberry viết luật.” Ông bảo trợ và cho mượn tên. Người soạn là John Graham Chambers, một nhà tổ chức thể thao nghiệp dư người Anh. Gắn tên một nhà quý tộc vào bộ luật giúp nó có uy tín trong xã hội thời Victoria.
“Đấm tay trần đẫm máu hơn boxing hiện đại về mọi mặt.” Đấm tay trần gây rách da và gãy tay nhiều hơn, nhưng số cú đấm trúng đầu có thể ít hơn vì võ sĩ sợ gãy tay. Không thể kết luận đơn giản bên nào an toàn hơn về chấn thương não.
“Boxing là môn của Anh từ thời cổ.” Đấm có ở khắp nơi từ thời cổ; boxing với luật và tổ chức như ngày nay mới bắt đầu ở Anh từ thế kỷ 18, rồi phát triển mạnh ở Mỹ từ cuối thế kỷ 19.
“Hạng cân có từ đầu.” Thời đầu không có hạng cân; các hạng được đặt dần trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, rồi được các tổ chức chuẩn hoá. Số lượng hạng cân còn tăng lên trong nửa sau thế kỷ 20.
Boxing trong văn hoá: vì sao môn này có nhiều văn chương đến vậy
Hiếm môn thể thao nào có nhiều sách, phim và báo chí như boxing. Một phần vì cấu trúc của nó: hai người, một võ đài, một kết thúc rõ ràng, rất hợp với kể chuyện. Một phần vì boxing gắn với lịch sử xã hội: những người nhập cư, công nhân, người da màu ở Mỹ thế kỷ 20 tìm thấy trong boxing con đường đổi đời và tiếng nói công khai, khiến nhiều trận đấu mang ý nghĩa vượt khỏi thể thao.
Các nhà văn từ thế kỷ 19 đã viết về đấm tay trần như một phần đời sống nước Anh; sang thế kỷ 20, báo chí thể thao Mỹ biến boxing thành đề tài văn chương. Hình ảnh võ sĩ quấn găng ngồi một mình trong góc đài trở thành biểu tượng quen thuộc của sự cô độc và ý chí.
Hiểu lịch sử ấy giúp nhìn boxing không chỉ như một môn đấm nhau có luật, mà như một thiết chế xã hội thay đổi theo thời đại. Còn nếu sau khi đọc bạn muốn tự trải nghiệm môn này, nên bắt đầu với một lộ trình học võ có người hướng dẫn, chẳng hạn tham khảo vo.edu.vn.
Câu hỏi thường gặp
Găng boxing đầu tiên trông như thế nào?
Găng thời đầu là găng da độn lông hoặc vải, mỏng hơn nhiều so với hôm nay. Găng thi đấu dần nặng và dày hơn trong thế kỷ 20, với quy định cụ thể về trọng lượng theo hạng cân và theo nhánh nghiệp dư hay chuyên nghiệp.
Vì sao gọi là “quyền Anh”?
Tên gọi tiếng Việt phản ánh việc môn thể thao này được biết đến như lối đấm của người Anh, nơi luật hiện đại ra đời. Các nước khác cũng có cách gọi tương tự, như boxe anglaise trong tiếng Pháp để phân biệt với boxe française (savate).
Đấm tay trần ngày nay còn tồn tại không?
Có. Từ những năm 2010, một số giải đấm tay trần được cấp phép trở lại ở vài nơi trên thế giới, với luật và kiểm soát y tế hiện đại. Đây là hiện tượng mới, không phải sự tiếp nối liền mạch của thời đại thế kỷ 19.
Luật đếm 10 giây có từ bao giờ?
Đếm 10 giây là một trong những điểm mới của luật Queensberry năm 1867, thay cho quy định 30 giây quay lại vạch của các luật trước. Nó làm trận đấu nhanh hơn và tạo ra khái niệm hạ đo ván như ngày nay.
Boxing có liên quan tới quyền cổ đại ở Olympia không?
Không có chuỗi truyền thừa trực tiếp. Quyền ở Olympia cổ và boxing hiện đại cách nhau hơn một nghìn năm. Những người phục hưng Olympic thế kỷ 19 thích liên hệ hai thứ, nhưng đó là liên hệ về ý tưởng.