Sambo là môn vật mặc áo hình thành ở Liên Xô trong thập niên 1920–1930, tổng hợp kỹ thuật judo với các môn vật dân tộc của nhiều vùng trong Liên Xô; tên gọi là chữ viết tắt tiếng Nga của cụm “tự vệ không vũ khí”. Sambo được công nhận chính thức như một môn thể thao năm 1938.
Sambo thường được biết qua hình ảnh áo khoác đỏ hoặc xanh, quần đùi và giày vật, với rất nhiều đòn khoá chân — thứ phân biệt rõ nhất với judo. Bài này đi qua bối cảnh ra đời, ba nhân vật thường được ghi công, cấu trúc luật và các nhánh của môn, ở góc lịch sử thể thao.
Bối cảnh ra đời: tìm một môn vật chung cho nhiều dân tộc
Liên Xô thập niên 1920 là một nhà nước nhiều dân tộc, mỗi vùng có môn vật truyền thống riêng: vật đai của người Tatar và người Kazakh, chidaoba của Gruzia, các lối vật của Armenia, Uzbekistan, Mông Cổ và vùng Siberia. Các hội thể thao thời đó có nhu cầu xây dựng một hệ thống huấn luyện thể chất và tự vệ thống nhất, có thể giảng dạy rộng rãi.
Cùng lúc, judo Kodokan của Nhật đã được biết đến ở Nga, chủ yếu qua những người từng sống hoặc học ở Nhật. Judo mang tới một phương pháp sư phạm có hệ thống: kỹ thuật được đặt tên, phân nhóm, có cách tập ngã, có thi đấu với luật rõ ràng. Ý tưởng hình thành là kết hợp phương pháp của judo với kho kỹ thuật phong phú của các môn vật dân tộc.
Sambo vì thế không phải “môn võ cổ của Nga” như đôi khi được giới thiệu. Nó là một môn thể thao được thiết kế có chủ đích trong thế kỷ 20, giống như judo được Kano Jigoro thiết kế từ jujutsu. Điểm khác là sambo hình thành từ việc tổng hợp nhiều nguồn cùng lúc, nên ngay từ đầu đã mang tính “hỗn hợp”.
Một chi tiết hay bị bỏ qua là tên gọi. Khi được công nhận năm 1938, môn này được đăng ký dưới một cái tên khác, gần nghĩa với “vật tự do”; tên “sambo” chỉ được dùng chính thức từ khoảng giữa thập niên 1940. Vì vậy khi đọc tài liệu Nga trước thời điểm đó, người nghiên cứu phải nhận ra môn võ dưới những tên gọi cũ, và việc xác định đâu là “sambo” trong các ghi chép thập niên 1920–1930 cũng là một phần của tranh luận về người sáng lập.
Ba người thường được ghi công
Vasili Oshchepkov. Ông sống ở Nhật thời trẻ, học judo tại Kodokan và được ghi là một trong những người châu Âu đầu tiên đạt đai đen judo. Về nước, ông dạy judo và các kỹ thuật vật cho nhiều nhóm học viên, góp phần đưa phương pháp Kodokan vào nền tảng của sambo.
Viktor Spiridonov. Ông nghiên cứu các kỹ thuật tự vệ, chịu ảnh hưởng của jujutsu, và phát triển một hệ thống thiên về tự vệ trong các hội thể thao thời đó. Dòng của ông thường được xem là nguồn gốc nhánh sambo thiên về ứng dụng.
Anatoly Kharlampiev. Học trò của Oshchepkov, ông tổng hợp kỹ thuật, tham gia soạn hệ thống và được nhiều tài liệu ghi là người có công lớn trong việc đưa sambo được công nhận chính thức năm 1938. Ông cũng viết sách giảng dạy sambo có ảnh hưởng.
Ghi công nhiều chiều. Vai trò tương đối của từng người là đề tài tranh luận trong võ sử Nga. Các tài liệu cũ thời Liên Xô từng nhấn mạnh người này, bớt nhắc người kia, và nghiên cứu sau này đã điều chỉnh lại. Cách đọc an toàn là coi sambo là thành quả của một nhóm người và của cả các huấn luyện viên vật dân tộc, không thuộc riêng một cá nhân.
Những môn vật dân tộc góp vào sambo
Khi nói sambo tổng hợp “các môn vật dân tộc”, người ta thường nghĩ tới một danh sách mơ hồ. Thật ra mỗi môn đóng góp những thứ khá cụ thể. Chidaoba của Gruzia là môn vật mặc áo khoác ngắn, đấu theo tiếng nhạc của kèn và trống, nổi tiếng với các đòn quật từ tay nắm áo và thắt lưng — rất gần với lối nắm của sambo sau này. Các môn vật đai của người Tatar, Bashkir, Kazakh và nhiều dân tộc Trung Á thì quen với việc nắm khăn hay đai quấn quanh eo đối phương để nhấc và quật.
Ở các thành phố lớn của Nga đầu thế kỷ 20, vật kiểu Pháp và vật bắt được biểu diễn trong rạp xiếc và thu hút khán giả đông; những đô vật xiếc nổi tiếng thời ấy góp phần làm cho vật trở thành môn được quan tâm trong đời sống đô thị. Kỹ thuật khoá chân và một số đòn khoá khớp phổ biến trong vật bắt cũng được cho là đã để lại dấu vết trong sambo.
Ghép tất cả lại, có thể thấy sambo là nơi gặp nhau của ba lớp: phương pháp sư phạm của judo, kho kỹ thuật nắm áo và đai của các môn vật dân tộc, và một phần kỹ thuật khoá của vật bắt. Mỗi lớp giải thích một nét của sambo hôm nay, và cũng giải thích vì sao các nhà sử học Nga vẫn tranh luận về “công lao” của từng nguồn.
Sambo và judo: giống ở đâu, khác ở đâu
Vì cùng mặc áo và có nhiều đòn quật giống nhau, sambo và judo hay bị coi là một. Bảng dưới so sánh ở mức luật thi đấu thể thao phổ biến; chi tiết luật thay đổi theo thời gian.
| Khía cạnh | Sambo thể thao | Judo |
|---|---|---|
| Trang phục | Áo kurtka có “cánh” ở vai, quần đùi, giày vật | Võ phục judogi dài tay dài chân, chân trần |
| Thảm | Thảm tròn hoặc vuông theo luật từng thời kỳ | Thảm tatami vuông |
| Khoá chân | Cho phép nhiều đòn khoá chân | Không cho phép khoá chân |
| Siết cổ | Sambo thể thao không cho siết cổ | Cho phép siết cổ |
| Thắng tuyệt đối | Quật đối phương ngửa lưng trong khi mình vẫn đứng, hoặc khoá khiến đối phương chịu thua | Ippon bằng quật, đè, siết hoặc khoá |
| Nguồn gốc | Tổng hợp judo và vật dân tộc, thập niên 1920–1930 | Kano Jigoro thiết kế từ jujutsu, năm 1882 |
Khác biệt về khoá chân là dấu vết rõ nhất của nguồn vật dân tộc và vật bắt (catch wrestling) trong sambo. Nhiều võ sĩ sambo sau này chuyển sang judo hoặc võ tổng hợp và mang theo kỹ năng khoá chân, góp phần làm khoá chân trở thành một phần quen thuộc của thi đấu hiện đại.
Các nhánh của sambo
Sambo phát triển thành vài nhánh với mục tiêu khác nhau. Ở đây chỉ giới thiệu ở mức tên gọi và đặc điểm chung.
- Sambo thể thao: nhánh thi đấu vật mặc áo, nhấn quật ngã và khoá khớp, không có đòn đánh. Đây là nhánh có giải vô địch thế giới và được nhiều nước tập.
- Sambo đối kháng (combat sambo): nhánh có thêm đòn đấm, đá, gối, chỏ, thi đấu với găng và bảo hộ. Ở góc thể thao, nó gần với võ tổng hợp và có giải riêng.
- Sambo nữ và trẻ: sambo có thi đấu nữ và các lứa tuổi trẻ, được phát triển mạnh ở nhiều nước Đông Âu và Trung Á.
- Sambo bãi biển và các hình thức mới: một số liên đoàn tổ chức thi đấu trên cát hay các thể thức ngắn để quảng bá, cho thấy môn này vẫn đang tìm cách mở rộng.
Sambo có liên đoàn quốc tế từ thập niên 1980, tổ chức giải vô địch thế giới đều đặn và đã nhận được sự công nhận tạm thời của Uỷ ban Olympic Quốc tế vào cuối thập niên 2010. Việc sambo có vào chương trình Thế vận hội hay không vẫn là câu hỏi mở.
Áo kurtka và chi tiết làm nên lối vật
Áo kurtka của sambo khác judogi ở chỗ ngắn hơn, ôm hơn và có những miếng “cánh” vải ở vai cùng một dây đai được luồn qua khe ở eo áo để không bị tuột. Chi tiết này nghe nhỏ nhưng ảnh hưởng tới kỹ thuật: cánh vai tạo điểm nắm chắc ở phía trên, đai luồn qua áo cho chỗ nắm ở hông, nên sambo có nhiều đòn quật từ tay nắm vai và hông.
Giày vật cho phép võ sĩ bám thảm tốt và cũng là bề mặt mà đối phương có thể nắm khi khoá chân — điều mà judo chân trần không có. Màu đỏ và xanh của áo dùng để phân biệt hai đấu thủ, giống như satba trong ssireum hay áo trắng – xanh trong judo hiện đại.
Đặt cạnh nhau, trang phục của các môn vật mặc áo là một chỉ dấu tốt về kỹ thuật của từng môn. Người nghiên cứu võ sử hay bắt đầu từ áo và luật để hiểu vì sao hai môn cùng gốc lại đi theo hai hướng: judo ưu tiên quật đẹp và đè, sambo ưu tiên sự đa dạng của tay nắm và khoá chân.
Sambo trong bức tranh võ thế giới
Trong nửa sau thế kỷ 20, nhiều vận động viên Liên Xô thi đấu cả sambo lẫn judo, và thành tích của họ ở judo quốc tế khiến giới judo chú ý tới lối quật và nắm áo khác thường của người tập sambo. Đây là một ví dụ về chuyển giao kỹ thuật giữa các môn vật, tương tự như đô vật Mông Cổ sang sumo.
Từ những năm 2000, sự phát triển của võ tổng hợp đưa sambo lên một tầm nhìn mới, khi một số võ sĩ có nền sambo đạt thành tích cao trên các sàn đấu quốc tế. Hình ảnh ấy làm nhiều người trẻ biết tới sambo lần đầu, dù sambo thể thao thật ra là môn vật không có đòn đánh.
Với người đọc quan tâm võ sử, sambo đáng chú ý ở chỗ nó cho thấy một môn võ có thể được “thiết kế” trong thế kỷ 20 bằng cách tổng hợp nhiều truyền thống, rồi trở thành một bản sắc thể thao riêng. Điều ấy giống judo, taekwondo, và cũng giống cách võ tổng hợp hiện đại tự định hình.
Câu hỏi thường gặp
Chữ “sambo” viết tắt từ đâu?
Sambo là chữ viết tắt tiếng Nga của cụm từ mang nghĩa “tự vệ không vũ khí”. Tên gọi phản ánh mục tiêu ban đầu của những người xây dựng môn, dù nhánh thể thao về sau chủ yếu là vật thi đấu.
Sambo có phải môn võ truyền thống của Nga không?
Không theo nghĩa cổ truyền. Sambo là môn thể thao được hình thành có chủ đích trong thế kỷ 20, dựa trên judo và các môn vật dân tộc. Các môn vật dân tộc mới là truyền thống lâu đời của từng vùng.
Vì sao sambo thể thao không cho siết cổ?
Đây là lựa chọn của luật thi đấu sambo thể thao, giúp tách nó khỏi judo và nhấn mạnh quật ngã, khoá khớp. Nhánh sambo đối kháng có luật khác, và luật cụ thể có thể thay đổi theo từng thời kỳ.
Sambo có ở Việt Nam không?
Sambo đã có mặt ở Việt Nam với các câu lạc bộ và hoạt động thi đấu trong những năm gần đây, nhưng quy mô còn nhỏ so với judo hay vật. Thông tin cập nhật nên tra từ liên đoàn thể thao trong nước.
Năm 1938 có ý nghĩa gì với sambo?
Năm 1938 là mốc sambo được cơ quan thể thao Liên Xô công nhận chính thức là một môn thể thao, thường được các tổ chức sambo dùng làm năm khai sinh của môn.