Arnis, eskrima và kali là ba tên gọi phổ biến của võ thuật Philippines — một hệ thống luyện tập lấy gậy mây và dao làm trung tâm, rồi chuyển các nguyên lý ấy sang đánh tay không. Hai tên đầu có gốc tiếng Tây Ban Nha, tên thứ ba còn đang tranh luận về nguồn gốc. Năm 2009, Philippines ban hành luật công nhận arnis là môn võ và môn thể thao quốc gia.
Điều làm võ Philippines khác hầu hết võ châu Á là thứ tự học: thay vì tập tay không trước rồi mới cầm binh khí, nhiều dòng cho người mới cầm gậy ngay từ buổi đầu. Bài này đi qua lịch sử ba cái tên, giai đoạn thuộc địa, các huyền thoại phổ biến và con đường đưa võ gậy ra thế giới.
Ba cái tên, ba lớp lịch sử
Arnis. Tên này thường được giải thích là bắt nguồn từ chữ “arnés” trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là bộ giáp hay đồ trang sức trên trang phục, gắn với các vở kịch thời thuộc địa mà diễn viên mặc trang phục cầu kỳ diễn cảnh giao đấu. Arnis là tên được dùng trong luật quốc gia năm 2009 và phổ biến ở miền bắc, miền trung Luzon.
Eskrima. Từ “esgrima” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là đấu kiếm. Tên này phổ biến ở vùng Visayas, nhất là Cebu, nơi có nhiều dòng phái nổi tiếng. Nó phản ánh giai đoạn mà kỹ thuật bản địa giao thoa với kiếm thuật châu Âu, kể cả cách gọi tên góc đánh, tư thế.
Kali. Đây là tên gây tranh luận nhất. Một số người cho rằng “kali” là từ cổ có trước thời Tây Ban Nha, liên quan tới các từ chỉ dao, kiếm trong ngôn ngữ bản địa. Những người khác chỉ ra rằng tên này hầu như không xuất hiện trong tư liệu trước thế kỷ 20 và được dùng nhiều trong cộng đồng người Philippines ở Mỹ từ thập niên 1960–1970. Hiện chưa có bằng chứng đủ mạnh để kết luận.
Ý nghĩa của sự đa danh. Ba cái tên không chỉ ba môn khác nhau mà chủ yếu chỉ cùng một truyền thống ở các vùng và thời kỳ khác nhau. Mỗi dòng phái tự chọn tên theo lịch sử và vùng của mình; trong giao tiếp quốc tế, người ta hay gọi chung là FMA (võ thuật Philippines).
Trước và trong thời thuộc địa
Philippines là quần đảo với hàng trăm cộng đồng ngôn ngữ, và trước khi người Tây Ban Nha đến vào thế kỷ 16 đã có truyền thống dùng dao, kiếm, khiên và giáo. Ghi chép của Antonio Pigafetta, người đi cùng đoàn thám hiểm Magellan năm 1521, mô tả người bản địa ở Mactan mang giáo tre, đoản kiếm và khiên. Trận Mactan, nơi Magellan tử trận, thường được nhắc trong lịch sử võ Philippines như biểu tượng của truyền thống chiến đấu bản địa; nhưng tư liệu không cho biết họ dùng hệ thống kỹ thuật nào.
Trong hơn ba thế kỷ thuộc địa Tây Ban Nha, kỹ thuật bản địa giao thoa với kiếm thuật châu Âu, đặc biệt qua binh lính, thuỷ thủ và các vở kịch sân khấu dân gian có cảnh giao đấu. Dấu vết dễ thấy nhất là hệ thống thuật ngữ mượn tiếng Tây Ban Nha và cách mô tả góc đánh, cự ly.
Một câu chuyện phổ biến kể rằng chính quyền thuộc địa cấm người bản địa mang dao kiếm, khiến võ thuật phải ẩn vào các điệu múa và vở kịch, và gậy thay cho lưỡi thép. Câu chuyện này hợp lý ở một số mặt, nhưng giới nghiên cứu lưu ý rằng tư liệu về một lệnh cấm có hệ thống còn ít và cách kể nhiều khi được giản lược. Cách đọc thận trọng là: có những hạn chế về vũ khí ở nhiều thời điểm, còn việc võ “ẩn trong múa” là một giai thoại mang tính giải thích, chưa được kiểm chứng đầy đủ.
Những khái niệm làm nên võ Philippines
Ở mức mô tả lịch sử – khái niệm, không phải hướng dẫn tập, các đặc trưng sau hay được nhắc để giải thích vì sao võ Philippines được võ sĩ nhiều nước tìm hiểu.
- Binh khí trước, tay không sau: người học bắt đầu với gậy mây (baston, yantok), vì gậy an toàn hơn dao để luyện cự ly, thời điểm và góc. Nguyên lý học được từ gậy sau đó được chuyển sang dao và tay không.
- Hệ thống góc đánh: nhiều dòng đánh số các đường tấn công theo góc thay vì theo tên đòn. Lối tư duy này giúp chuyển đổi giữa các loại binh khí dễ dàng, vì một góc đánh là một góc đánh dù tay cầm gì.
- Song gậy và đan chéo: các bài tập hai gậy đan chéo nhịp nhàng, thường gọi là sinawali theo hình ảnh đan lát, là hình ảnh tiêu biểu của võ Philippines khi biểu diễn.
- Bàn tay sống: tay không cầm binh khí được dùng để kiểm soát, gạt, giữ — một khái niệm hay được nhấn trong các tài liệu giới thiệu võ Philippines.
- Dòng chảy và luyện đôi: nhiều bài tập đôi liên tục, không ngắt, để luyện phản xạ và chuyển tiếp giữa các kỹ thuật.
Những khái niệm này không phải độc quyền của Philippines; kiếm thuật châu Âu, silat và võ binh khí Trung Hoa đều có ý tưởng tương tự. Cái riêng của võ Philippines là việc đặt binh khí ở trung tâm ngay từ đầu và xây dựng mọi thứ quanh nó.
Thuật ngữ hay gặp và dấu vết ngôn ngữ
Một cách nhanh để thấy lịch sử nhiều lớp của võ Philippines là nhìn vào thuật ngữ. Phần lớn từ dưới đây có gốc tiếng Tây Ban Nha, xen với từ bản địa; nghĩa ghi theo cách dùng phổ biến, mỗi dòng có thể gọi khác.
- Baston, yantok: cây gậy; từ đầu gốc Tây Ban Nha, từ sau là tiếng bản địa chỉ mây.
- Daga: dao găm, đoản đao; từ tiếng Tây Ban Nha.
- Espada y daga: kiếm và dao, lối dùng một binh khí dài một binh khí ngắn — tên gọi gợi trực tiếp tới kiếm thuật châu Âu thời Phục hưng.
- Solo baston, doble baston: một gậy, hai gậy — hai nhóm nội dung lớn trong nhiều hệ thống.
- Largo, medio, corto: cự ly xa, trung, gần; nhiều dòng tổ chức giáo trình quanh ba cự ly này.
- Punyo: phần chuôi gậy hay chuôi dao, dùng trong kỹ thuật cự ly gần.
- Abanico: nghĩa là cái quạt, chỉ những đòn gậy xoay cổ tay nhanh như phẩy quạt.
Sự pha trộn ngôn ngữ ấy là chứng cứ sống của ba thế kỷ giao thoa: nguyên lý binh khí bản địa được gọi tên bằng từ vựng của người châu Âu, rồi lại được giảng dạy ở Mỹ bằng tiếng Anh. Người học arnis hôm nay vô tình đọc lại cả lịch sử ấy mỗi khi gọi tên một bài tập.
Cây gậy mây: vì sao không phải gậy gỗ cứng
Gậy mây là biểu tượng của arnis. Mây là loài dây leo họ cau mọc nhiều ở vùng nhiệt đới, thân dẻo, nhẹ và khó gãy vụn. Khi bị va đập mạnh, gậy mây có xu hướng tưa sợi chứ không vỡ thành mảnh sắc, nên an toàn hơn trong luyện đôi. Nhiều gậy được hơ lửa để tạo vân cháy trên thân, vừa trang trí vừa được cho là làm bề mặt cứng hơn.
Chiều dài gậy luyện tập phổ biến khoảng từ cánh tay đến ngang hông, đủ dài để mô phỏng một thanh dao rựa hay đoản kiếm. Một số dòng cũng dùng gậy gỗ cứng cho bài biểu diễn hoặc luyện riêng, nhưng mây vẫn là chất liệu đặc trưng, gắn với hình ảnh võ đường Philippines từ làng quê đến các câu lạc bộ ở nước ngoài.
Cây gậy cũng lý giải vì sao võ Philippines được biết đến nhiều ở thể thao: các giải đấu hiện đại dùng gậy bọc đệm và giáp bảo hộ, chấm điểm theo đòn trúng. Đây là bước chuyển từ võ binh khí sang thể thao tương tự như kendo đã làm với kiếm Nhật.
Từ quần đảo ra thế giới
Võ Philippines ra nước ngoài theo dòng di cư. Từ những năm 1920–1930, nhiều lao động Philippines sang làm việc ở các đồn điền Hawaii và nông trại California mang theo truyền thống võ của quê nhà, luyện tập trong cộng đồng khép kín. Từ thập niên 1960–1970, một số võ sư bắt đầu dạy rộng rãi cho người ngoài cộng đồng ở Mỹ, và võ Philippines dần được giới võ thuật phương Tây biết đến.
Điện ảnh góp phần không nhỏ. Từ cuối thế kỷ 20, các nhà biên đạo hành động phương Tây tìm tới võ Philippines vì nó cho những cảnh đánh dao, đánh gậy nhanh, gọn và khác với kiểu đánh quyền cước quen thuộc. Hình ảnh hai thanh gậy đan chéo cũng trở thành biểu tượng hay xuất hiện trên màn ảnh.
Ở trong nước, năm 2009 Philippines ban hành đạo luật công nhận arnis là môn võ và môn thể thao quốc gia, khuyến khích đưa vào trường học. Arnis cũng có mặt ở một số kỳ Đại hội Thể thao Đông Nam Á, nhất là khi Philippines đăng cai. Như nhiều môn võ khác, khi đi vào thể thao, arnis phải chọn luật, chọn đồ bảo hộ, và điều đó định hình lại cách người trẻ tiếp cận môn võ.
Arnis thể thao và võ gậy truyền thống
Hai dạng tồn tại song song và thường được nhầm lẫn. Bảng dưới so ở mức tổng quát, mục đích là hiểu vì sao người trong nghề hay nhấn mạnh sự khác biệt.
| Khía cạnh | Arnis thi đấu thể thao | Võ gậy truyền thống |
|---|---|---|
| Dụng cụ | Gậy bọc đệm, giáp đầu và thân | Gậy mây trần, dao gỗ, đôi khi binh khí thật trong biểu diễn |
| Mục tiêu | Ghi điểm theo đòn trúng hợp lệ | Học nguyên lý cự ly, góc, kiểm soát, chuyển đổi binh khí |
| Nội dung | Đối kháng và biểu diễn bài quyền | Bài tập đôi, bài quyền, tay không, dao |
| Người tổ chức | Liên đoàn quốc gia và quốc tế | Các dòng phái, thầy và gia đình truyền dạy |
| Lịch sử | Chủ yếu từ cuối thế kỷ 20 | Truyền thống nhiều thế hệ, ghi chép chủ yếu từ thế kỷ 20 |
Sự cùng tồn tại này giống quan hệ giữa kendo và các trường kiếm cổ ở Nhật, hay giữa taekwondo Olympic và các lớp quyền truyền thống. Mỗi dạng giữ một mặt của di sản, và người muốn hiểu trọn arnis nên nhìn cả hai.
Muốn tự trải nghiệm võ gậy, bạn nên bắt đầu với một lộ trình học võ bài bản có người hướng dẫn, chẳng hạn tham khảo trên vo.edu.vn, thay vì tự tập theo video.
Câu hỏi thường gặp
Arnis có phải chỉ dùng gậy không?
Không. Gậy là công cụ luyện tập trung tâm, nhưng arnis còn gồm đánh dao, tay không, khoá và vật. Nguyên lý góc đánh và cự ly học từ gậy được chuyển sang các phần còn lại của hệ thống.
Kali có phải là tên cổ nhất không?
Chưa có bằng chứng chắc chắn. Một số người cho rằng kali là tên trước thời thuộc địa, nhưng tư liệu ghi nhận tên này chủ yếu từ thế kỷ 20. Arnis và eskrima có nguồn gốc tiếng Tây Ban Nha rõ hơn.
Đạo luật năm 2009 quy định gì?
Đạo luật công nhận arnis là môn võ và môn thể thao quốc gia của Philippines, giao các cơ quan thể thao và giáo dục khuyến khích phát triển, trong đó có đưa vào trường học. Chi tiết nên tra trong văn bản chính thức của Philippines.
Võ Philippines có liên quan đến silat không?
Có giao thoa ở miền nam Philippines, nơi các cộng đồng nói tiếng Mã Lai có truyền thống silat. Cả hai đều coi trọng binh khí và chuyển đổi tay không, nhưng phát triển trong các bối cảnh lịch sử khác nhau.
Vì sao võ gậy hay được dùng trong cảnh hành động điện ảnh?
Vì nó nhanh, gọn, nhịp điệu rõ và dễ quay ở cự ly gần. Các bài tập đôi liên tục của võ Philippines cung cấp cho biên đạo một kho chuyển động dễ biến thành cảnh đánh hấp dẫn mà vẫn an toàn khi dàn dựng.
Gậy mây có dễ gãy không?
Gậy mây khá bền, khi hỏng thường tưa sợi thay vì vỡ sắc. Người tập thường thay gậy khi đầu gậy tưa nhiều, vì sợi mây tưa có thể gây xước da khi luyện đôi.