KhamPhaVoThuat.comBách khoa môn phái, lịch sử võ thuật
Võ thuật Nhật Bản

Karate từ Okinawa đến Nhật Bản: từ võ tay của vương quốc Lưu Cầu tới võ đường Tokyo

Karate ra đời ở vương quốc Lưu Cầu từ võ tay bản địa và quyền thuật Phúc Kiến, vào trường học Okinawa năm 1901, lên Tokyo năm 1922, đổi chữ thành "tay không" năm 1936.

Aerial view of a quiet Okinawan coastal town with red-tiled roofs, stone walls and a rebuilt castle on a hill, turquoise sea beyond, bright morning light

Karate hình thành ở Okinawa — trung tâm của vương quốc Lưu Cầu (Ryūkyū) xưa — từ võ tay bản địa gọi là "te" kết hợp với quyền thuật du nhập từ miền Nam Trung Hoa, đặc biệt vùng Phúc Kiến. Môn võ này vào chương trình trường học Okinawa năm 1901, được giới thiệu ở Tokyo năm 1922, đổi cách viết từ "tay Đường" (唐手) thành "tay không" (空手) năm 1936, và từ đó trở thành một môn võ Nhật Bản.

Câu chuyện của karate vì thế là câu chuyện của một vùng đất nằm giữa Trung Hoa và Nhật Bản, từng là vương quốc độc lập trước khi bị sáp nhập vào Nhật năm 1879. Bài này tách những gì có tư liệu khỏi các truyền thuyết quen thuộc, và giải thích vì sao karate phải "Nhật Bản hoá" để được chấp nhận. Các hệ phái hiện đại và người đưa karate vào Nhật được trình bày ở các bài khác của trang.

Vương quốc Lưu Cầu: nơi giao nhau của hai nền văn hoá

Từ cuối thế kỷ 14, vương quốc Lưu Cầu có quan hệ triều cống với nhà Minh rồi nhà Thanh, và sống bằng thương mại trung chuyển giữa Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên và Đông Nam Á. Một cộng đồng người Hoa định cư ở làng Kume gần cảng Naha, theo truyền thống gồm "ba mươi sáu họ người Mân" được nhà Minh cử sang, làm thông dịch, soạn văn thư và mang theo nhiều tri thức Trung Hoa.

Sứ thần Trung Hoa sang sắc phong vua Lưu Cầu ở lại nhiều tháng, kèm theo đoàn tuỳ tùng đông, có cả võ quan. Người Lưu Cầu cũng sang Phúc Châu (Phúc Kiến) học tập, buôn bán. Những tiếp xúc ấy là con đường hợp lý nhất để quyền thuật Trung Hoa vào Okinawa, dù tên tuổi cụ thể của người dạy và người học phần lớn chỉ còn trong truyền thuyết các dòng võ.

Năm 1609, phiên Satsuma ở miền Nam Nhật Bản đem quân chiếm Lưu Cầu. Từ đó vương quốc ở thế "lưỡng thuộc": bề ngoài vẫn triều cống Trung Hoa, thực tế chịu sự kiểm soát của Satsuma. Sự lưỡng thuộc này kéo dài tới khi chính quyền Minh Trị xoá bỏ vương quốc, lập tỉnh Okinawa năm 1879.

Ba truyền thuyết quen thuộc và điều sử liệu nói

"Karate ra đời vì người Okinawa bị cấm vũ khí." Các lệnh hạn chế vũ khí dưới thời vua Shō Shin (trị vì cuối thế kỷ 15 – đầu thế kỷ 16) và dưới thời Satsuma có được nhắc, nhưng nội dung và mức thi hành còn tranh luận; giới sĩ tộc Lưu Cầu vẫn học kiếm thuật, kể cả lưu phái Jigen-ryū của Satsuma. Người tập karate thời trước chủ yếu là sĩ tộc, không phải nông dân tay không chống lại kẻ cai trị. Câu chuyện "nông dân luyện tay thành vũ khí" là một cách kể lãng mạn của thế kỷ 20.

"Karate là võ Thiếu Lâm truyền sang." Nhiều sách cũ gắn karate với Thiếu Lâm, nhưng các nhà nghiên cứu chỉ thấy được ảnh hưởng chung của quyền thuật miền Nam Trung Hoa, đặc biệt vùng Phúc Kiến, mà không truy được chuỗi truyền thừa cụ thể từ một môn phái nào. Tên gọi "Thiếu Lâm" trong các tên như Shōrin-ryū là chọn lựa về sau, mang tính tôn vinh.

"Các bài kata giữ nguyên từ thời cổ." Nhiều bài kata quan trọng nhất hiện nay được hệ thống hoá, điều chỉnh hoặc sáng tác trong thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20, như loạt bài Pinan. Những bài có tên gốc Trung Hoa như Sanchin, Kūsankū có thể có lịch sử xa hơn, nhưng hình thức hiện tại đã qua nhiều thế hệ biến đổi.

Shuri, Naha, Tomari: những vùng nuôi võ

Sách karate thế kỷ 20 thường chia võ Okinawa thành ba dòng theo tên ba đô thị: Shuri-te (kinh đô, nơi sĩ tộc sống), Naha-te (thành phố cảng) và Tomari-te (làng cảng nhỏ gần Shuri). Cách chia này hữu ích để hình dung, nhưng các tên gọi chủ yếu được đặt trong thập niên 1920 khi người ta cần sắp xếp lại lịch sử; người tập thời trước có thể học từ thầy ở nhiều nơi.

Dòng Shuri gắn với những nhân vật như Matsumura Sōkon, người được truyền thống mô tả là võ quan trong triều đình Lưu Cầu, và học trò Itosu Ankō. Dòng Naha gắn với Higaonna Kanryō, người theo truyền thống đã sang Phúc Châu học võ nhiều năm vào cuối thế kỷ 19, và học trò Miyagi Chōjun, người về sau đặt tên cho hệ phái Gōjū. Nhiều chi tiết tiểu sử của các võ sư thế kỷ 19 dựa vào lời kể của học trò, năm sinh năm mất có khi chênh nhau giữa các nguồn.

Về đặc điểm, sách thường mô tả dòng Shuri nhẹ, nhanh, di chuyển tuyến thẳng, dòng Naha chú trọng tấn vững, hơi thở và đánh gần. Mô tả này đúng ở mức khái quát; ranh giới thực tế mờ hơn nhiều, vì các võ sư học lẫn của nhau.

Từ sân nhà tới trường học và Tokyo: các mốc 1901–1936

Sau khi Lưu Cầu thành tỉnh Okinawa, karate rời khỏi phạm vi gia đình và bước vào hệ thống giáo dục Nhật Bản. Các mốc chính:

  • 1901 — Itosu Ankō bắt đầu dạy karate ở trường tiểu học Shuri, sau đó ở các trường trung học và trường sư phạm Okinawa. Để phù hợp với học sinh, ông soạn hoặc điều chỉnh các bài nhập môn, trong đó có loạt Pinan.
  • 1908 — Itosu viết một văn bản gồm mười điều về karate gửi chính quyền giáo dục, trình bày karate như môn rèn thân thể có ích cho học sinh và cho quân đội. Văn bản này là tư liệu quan trọng cho thấy karate được định nghĩa lại theo nhu cầu của nhà nước hiện đại.
  • 1922 — tại một cuộc triển lãm thể dục thể thao ở Tokyo do Bộ Giáo dục tổ chức, karate được trình diễn và giới thiệu với giới võ thuật Nhật; cùng năm, cuốn sách karate in đầu tiên ở Nhật Bản đại lục ra đời.
  • Thập niên 1920 — các câu lạc bộ karate mở ở những trường đại học lớn tại Tokyo; nhiều võ sư Okinawa chuyển lên Tokyo, Osaka dạy võ.
  • 1933 — karate được tổ chức võ thuật hàng đầu của Nhật thời đó, Đại Nhật Bản Võ Đức Hội, công nhận như một môn võ đạo Nhật Bản.
  • 25/10/1936 — cuộc họp các võ sư ở Naha thống nhất cách viết 空手 (tay không) thay cho 唐手 (tay Đường).

Đằng sau các mốc này là một quá trình đàm phán bản sắc. Để được giới võ thuật Nhật chấp nhận, karate phải có võ phục chuẩn, cấp bậc theo kiểu judo, tên gọi không gợi Trung Hoa và một lớp triết lý "đạo". Những thay đổi ấy làm karate dễ lan rộng, đồng thời khiến nó khác đáng kể so với cách người Okinawa thế kỷ 19 tập luyện.

Mười điều của Itosu năm 1908: đọc văn bản như một tư liệu

Văn bản mười điều của Itosu Ankō thường được trích như "lời dạy" về đạo đức karate, nhưng đọc kỹ thì nó trước hết là một bản đề xuất chính sách. Theo các bản dịch phổ biến, Itosu khẳng định karate có nguồn gốc từ quyền thuật Trung Hoa; rằng karate rèn gân xương, giúp cơ thể khoẻ mạnh; rằng nó cần được tập lâu dài, đều đặn; rằng người tập nên luyện tay chân với makiwara, tập kata nhiều lần, hiểu đòn nào để đỡ đòn nào để đánh, và tập với tinh thần như đối diện thật; đồng thời dặn không tập quá sức.

Điều đáng chú ý nhất là lập luận về ích lợi: karate giúp thanh niên khoẻ mạnh khi đi nghĩa vụ quân sự, và vì thế nên được dạy rộng rãi trong trường học. Văn bản cũng nói karate không dùng để đánh nhau với một người, mà để bảo vệ gia đình và quân vương khi cần. Đây là ngôn ngữ của nhà nước Minh Trị đang xây dựng quân đội quốc dân, được Itosu dùng để đưa một môn võ địa phương vào hệ thống chính thức.

Đọc theo cách đó, mười điều của Itosu cho thấy karate hiện đại được định hình bởi nhu cầu giáo dục thể chất và quân sự đầu thế kỷ 20, không chỉ bởi truyền thống võ đường. Đồng thời, văn bản giữ lại những yếu tố Okinawa như makiwara và kata — bằng chứng cho thấy Itosu vừa cải cách vừa bảo tồn.

Karate được "Nhật Bản hoá" như thế nào

Khi lên Tokyo, karate gặp một giới võ thuật đã có chuẩn mực rõ ràng nhờ judo và kendo. Những người dạy karate điều chỉnh theo: võ phục trắng mượn dáng võ phục judo, hệ thống kyū – dan theo mẫu Kodokan (những cấp dan karate đầu tiên được trao giữa thập niên 1920), các buổi tập theo đội hình đông người, khẩu lệnh bằng tiếng Nhật chuẩn.

Tên các bài kata cũng thay đổi ở một số hệ phái: những tên gốc Okinawa hoặc gốc Trung Hoa được đổi sang tên Nhật dễ đọc hơn, chẳng hạn loạt Pinan thành Heian. Sinh viên đại học phát triển đối kháng tự do — điều mà karate Okinawa trước đó không có — và đẩy nhanh việc hình thành các hệ phái với tên gọi riêng trong thập niên 1930.

Nhiều nhà nghiên cứu nhìn quá trình này trong bối cảnh rộng hơn: Okinawa bị coi là vùng ngoại biên, người Okinawa ở đại lục chịu định kiến, và việc "Nhật Bản hoá" văn hoá Okinawa diễn ra trên nhiều lĩnh vực, từ ngôn ngữ tới phong tục. Karate vừa là sản phẩm được đón nhận, vừa phải trả giá bằng việc rời xa một phần cội nguồn.

Sau năm 1945: Okinawa, căn cứ Mỹ và karate ra thế giới

Trận Okinawa năm 1945 tàn phá hòn đảo, nhiều võ sư và tư liệu mất đi. Okinawa nằm dưới sự quản lý của Mỹ tới năm 1972. Quân nhân Mỹ đóng ở các căn cứ trên đảo học karate tại các võ đường địa phương rồi đưa về nước, trở thành một trong những con đường chính đưa karate tới Bắc Mỹ, song song với các võ sư Nhật đi dạy ở nước ngoài.

Từ thập niên 1950–1960, karate lan nhanh khắp thế giới, phần lớn theo hướng các hệ phái hình thành ở đại lục Nhật Bản. Phải tới cuối thế kỷ 20, sự quan tâm tới "karate Okinawa" mới trỗi dậy, khi người tập ở nhiều nước tìm về để hiểu những gì đã bị lược bớt trong quá trình Nhật Bản hoá và thể thao hoá.

Hôm nay Okinawa coi karate là di sản văn hoá của riêng mình và tích cực giới thiệu nó với thế giới. Với người tập ở Việt Nam, biết lịch sử này giúp hiểu vì sao cùng một bài kata có thể mang hai tên khác nhau, vì sao các hệ phái không thống nhất về nhiều điều, và vì sao "karate truyền thống" có nghĩa khác nhau tuỳ người nói. Muốn bắt đầu tập theo một lộ trình bài bản, có thể tham khảo vo.edu.vn.

Câu hỏi thường gặp

Karate là võ Nhật hay võ Okinawa?

Karate hình thành ở Okinawa, khi đó là vương quốc Lưu Cầu với văn hoá riêng, rồi được phát triển và chuẩn hoá ở Nhật Bản đại lục từ thập niên 1920. Okinawa ngày nay thuộc Nhật Bản, nên gọi karate là võ Nhật không sai, nhưng người Okinawa nhấn mạnh karate là di sản của vùng đất mình.

Tode, te và karate khác nhau thế nào?

"Te" là cách gọi võ tay bản địa của Okinawa; "tōde" hay "tōdī" (唐手) là võ tay có ảnh hưởng Trung Hoa; karate ban đầu chỉ là cách đọc khác của 唐手, rồi về sau được viết bằng 空手. Ranh giới giữa các tên gọi trong thế kỷ 19 không rõ ràng và người xưa dùng lẫn.

Có tài liệu nào về karate trước thế kỷ 19 không?

Tư liệu viết về võ tay ở Lưu Cầu trước thế kỷ 19 rất hiếm. Một ghi chép thời Edo kể về một người Trung Hoa tên Kūsankū trình diễn quyền thuật ở Lưu Cầu khoảng giữa thế kỷ 18, và tên ông được gắn với bài kata cùng tên, nhưng mối liên hệ cụ thể vẫn là suy luận.

Vì sao các hệ phái karate không thống nhất tên bài quyền?

Mỗi võ sư khi lập hệ phái mang theo những bài mình học, có khi chỉnh sửa và đổi tên. Khi karate lên đại lục, một số hệ phái đổi tên Okinawa sang tên Nhật. Kết quả là cùng một bài có thể có hai tên và các phiên bản khác nhau giữa các hệ phái.

Ai là người đưa karate vào Nhật Bản?

Nhiều võ sư Okinawa cùng tham gia đưa karate lên đại lục trong thập niên 1920 và 1930, ở cả Tokyo lẫn Osaka. Người được nhắc nhiều nhất là Funakoshi Gichin với buổi trình diễn năm 1922; chân dung của ông được trình bày ở mục nhân vật của trang.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.