Capoeira là một hình thức võ – nhạc – vận động của Brazil, hình thành trong cộng đồng người gốc Phi bị bắt làm nô lệ và hậu duệ của họ, nhiều khả năng từ thế kỷ 18–19; người chơi giao đấu trong vòng tròn gọi là roda, theo nhịp của cây đàn cung berimbau và tiếng hát của cả nhóm. Capoeira từng bị coi là tội trong Bộ luật Hình sự Brazil năm 1890, rồi được hợp pháp hoá và hệ thống hoá từ thập niên 1930.
Năm 2014, UNESCO ghi danh vòng tròn capoeira (roda) là di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại. Bài này đi qua những gì tư liệu cho biết về nguồn gốc, hai cách giải thích còn tranh luận, giai đoạn bị cấm, sự ra đời của hai trường phái lớn và vai trò của âm nhạc.
Roda: vòng tròn là trung tâm của capoeira
Muốn hiểu capoeira, hãy bắt đầu từ roda chứ không từ đòn đá. Những người tham gia đứng thành vòng tròn, vỗ tay và hát đáp theo người hát chính; ở một phía là dàn nhạc gồm berimbau, trống pandeiro, trống atabaque và vài nhạc cụ gõ khác. Hai người vào giữa vòng, cúi chào dưới chân dàn nhạc, rồi bắt đầu giao đấu bằng những chuyển động liên tục: xoay người, lộn, đá vòng, cúi né, lừa đối phương.
Trong roda, mục tiêu không chỉ là “trúng” mà là thể hiện sự khôn khéo, gọi là malícia — khả năng đọc ý đồ, đánh lừa, tạo bất ngờ. Đòn đá thường được dừng lại hoặc tung ra để đối phương phải né, chứ không nhằm hạ gục. Nhịp và tính chất cuộc đấu do berimbau quyết định: nhịp chậm thì hai người chơi thấp, sát đất, nhiều mưu mẹo; nhịp nhanh thì cao hơn, nhanh hơn.
Vòng tròn cũng là một cộng đồng nhỏ. Người vào, người ra, người hát, người chơi nhạc thay nhau; trẻ em và người lớn tuổi cùng có chỗ. UNESCO ghi danh chính roda, không phải kỹ thuật võ, vì đây là nơi lưu giữ ký ức, bài hát và quan hệ thầy trò của capoeira.
Nguồn gốc: hai cách giải thích
Giả thuyết gốc châu Phi. Một số nhà nghiên cứu và người chơi chỉ ra sự tương đồng giữa capoeira với các điệu múa – vật của vùng Angola, đặc biệt một nghi thức giao đấu bằng chân thường được gọi là engolo. Theo cách nhìn này, người châu Phi bị đưa sang Brazil mang theo kỹ năng vận động và âm nhạc, và capoeira là sự tiếp nối của truyền thống ấy.
Giả thuyết hình thành tại Brazil. Những người khác nhấn rằng không có môn nào ở châu Phi giống hẳn capoeira; capoeira hình thành trên đất Brazil, từ sự gặp gỡ của nhiều nhóm người châu Phi khác nhau trong hoàn cảnh nô lệ ở đồn điền và thành thị, có cả ảnh hưởng của văn hoá bản địa và châu Âu. Theo cách nhìn này, capoeira là sáng tạo của người Phi – Brazil.
Chỗ hai bên gặp nhau. Hầu hết nhà nghiên cứu đồng ý capoeira gắn chặt với kinh nghiệm của người gốc Phi ở Brazil và với kháng cự văn hoá trong chế độ nô lệ. Bất đồng nằm ở mức độ kế thừa trực tiếp từ một truyền thống châu Phi cụ thể — điều mà tư liệu hiện có chưa đủ để kết luận.
Tên gọi. Nguồn gốc chữ “capoeira” cũng tranh luận: có thuyết gắn với một từ chỉ vùng cây bụi đã phát quang trong ngôn ngữ bản địa Tupi, có thuyết gắn với từ chỉ chiếc lồng gà hoặc người khuân vác. Chưa thuyết nào được chấp nhận rộng rãi.
Thời bị cấm: capoeira trên đường phố Rio
Ở Rio de Janeiro thế kỷ 19, capoeira không chỉ là vòng tròn có nhạc. Tư liệu cảnh sát và báo chí nhắc tới những nhóm gọi là maltas, gồm người nô lệ, người được giải phóng và cả người da trắng nghèo, kiểm soát các khu phố và đôi khi bị các thế lực chính trị địa phương lợi dụng trong bầu cử. Hai nhóm lớn hay được nhắc là Nagoas và Guaiamuns, với màu sắc và địa bàn riêng.
Hình ảnh ấy khiến giới cầm quyền gắn capoeira với bạo lực đô thị và với văn hoá người gốc Phi mà họ muốn loại bỏ khi xây dựng một nước cộng hoà “hiện đại” sau năm 1889. Bộ luật Hình sự năm 1890 coi việc thực hành capoeira nơi công cộng là tội, có thể bị phạt tù. Trong mấy chục năm, capoeira sống ở vùng ngoại vi, ở các bến cảng, chợ và lễ hội tại Bahia, nơi người thực hành tìm cách tránh sự chú ý của cảnh sát.
Chính giai đoạn này đã định hình nhiều đặc điểm của capoeira hôm nay: tính lừa đối phương, sự giấu ý đồ trong vẻ vui tươi, và những bài hát kể lại chuyện bị truy đuổi. Khi capoeira được hợp pháp hoá trong thập niên 1930, nó mang theo cả kho ký ức ấy vào phòng tập.
Dòng thời gian: từ tư liệu sớm đến di sản
Tư liệu về capoeira trước thế kỷ 19 rất ít. Những mốc dưới đây là những gì được nhắc nhiều trong nghiên cứu; một vài chi tiết năm có chênh lệch giữa các nguồn.
- Đầu thế kỷ 19: hồ sơ cảnh sát ở Rio de Janeiro ghi nhận việc bắt giữ người vì “capoeira”, cho thấy nó đã là hiện tượng thành thị.
- Thập niên 1830: sách tranh của hoạ sĩ người Đức Johann Moritz Rugendas về Brazil được in, trong đó có cảnh hai người giao đấu giữa vòng người có trống — một trong những hình ảnh sớm nhất về capoeira.
- 1888–1890: Brazil bãi bỏ chế độ nô lệ năm 1888; Bộ luật Hình sự năm 1890 coi việc chơi capoeira ở nơi công cộng là tội.
- Thập niên 1930: Mestre Bimba ở Salvador, Bahia, mở trường dạy theo phương pháp mới gọi là capoeira Regional và được cấp phép hoạt động công khai.
- Thập niên 1940: Mestre Pastinha lập trung tâm capoeira Angola, gìn giữ lối chơi truyền thống.
- 2008 và 2014: capoeira được công nhận di sản văn hoá ở Brazil, rồi roda capoeira được UNESCO ghi danh.
Dòng thời gian cho thấy capoeira đi một đường vòng: từ một thực hành của người bị áp bức, thành đối tượng bị cấm, rồi thành biểu tượng văn hoá quốc gia. Đường vòng ấy giải thích vì sao trong capoeira, lịch sử luôn được hát lại trong các bài ca của roda.
Capoeira Regional và capoeira Angola
Hai trường phái lớn hình thành vào thập niên 1930–1940 và tồn tại song song đến nay, cùng với nhiều nhóm “đương đại” pha trộn cả hai. Bảng dưới so ở mức đặc trưng chung.
| Khía cạnh | Capoeira Regional | Capoeira Angola |
|---|---|---|
| Người gắn với | Mestre Bimba | Mestre Pastinha |
| Nhịp chơi | Nhanh, cao, nhiều đòn đá trực diện | Chậm hơn, thấp, sát đất, nhiều mưu mẹo |
| Phương pháp | Có giáo trình, chuỗi bài tập, lễ tốt nghiệp | Nhấn truyền thống, nghi thức, quan hệ thầy trò |
| Trang phục | Thường áo trắng, dây đai màu (cordão) | Thường giày và áo đồng phục của nhóm, ít dùng cấp đai |
| Hình ảnh | Năng động, thể thao, phổ biến toàn cầu | Gìn giữ gốc Phi – Brazil, nhạc và nghi lễ |
Không nên xem hai trường phái là “thật” và “giả”. Regional ra đời như một nỗ lực đưa capoeira ra khỏi vị thế bị kỳ thị, chứng minh nó là môn võ có hệ thống; Angola là nỗ lực gìn giữ chiều sâu văn hoá. Cả hai là câu trả lời khác nhau cho cùng một câu hỏi: làm thế nào để capoeira sống trong xã hội hiện đại.
Berimbau: cây đàn một dây điều khiển cả cuộc đấu
Berimbau là cây đàn cung: một thanh gỗ dài uốn cong, căng một sợi dây thép, gắn với quả bầu khô làm hộp cộng hưởng. Người chơi gõ dây bằng que, dùng đồng xu hoặc viên đá áp vào dây để đổi cao độ, và cầm thêm một cái lúc lắc nhỏ. Âm thanh của berimbau đơn giản nhưng rất dễ nhận ra, và trở thành biểu tượng của capoeira.
Trong roda, berimbau không phải nhạc nền mà là người chỉ huy. Mỗi nhịp điệu có tên riêng và chỉ dẫn lối chơi; người chơi berimbau chính có quyền bắt đầu, dừng hoặc thay đổi cuộc đấu. Học capoeira vì vậy bao gồm học chơi nhạc, học hát bằng tiếng Bồ Đào Nha, học các bài ca kể về lịch sử và các bậc thầy xưa.
Tính nhạc của capoeira làm nó gần với nhiều truyền thống võ có nhạc ở nơi khác, như muay Thái, silat hay hội vật làng ở Việt Nam. Nhưng ít nơi nhạc được trao quyền điều khiển trận đấu rõ ràng như vậy. Nếu sau khi đọc về capoeira bạn muốn tự trải nghiệm một môn võ, có thể tham khảo lộ trình học võ bài bản trên vo.edu.vn.
Capoeira ra thế giới
Từ thập niên 1970, nhiều thầy capoeira người Brazil sang Mỹ và châu Âu dạy học, mở nhóm, tổ chức roda ở công viên và phòng tập. Vài thập niên sau, capoeira có mặt ở hàng trăm quốc gia, với những nhóm lớn có chi nhánh khắp nơi và lễ batizado quy tụ người từ nhiều nước. Ở Việt Nam cũng có các nhóm tập capoeira tại một số thành phố lớn, chủ yếu do những người từng học ở nước ngoài hoặc các thầy nước ngoài khởi xướng.
Quốc tế hoá đặt ra câu hỏi quen thuộc với mọi môn võ: giữ được gì của gốc khi đi xa? Người tập ở nước ngoài thường phải học bài hát bằng tiếng Bồ Đào Nha, học chơi berimbau và tìm hiểu lịch sử người Phi – Brazil — những thứ không thể thiếu nếu muốn tham gia roda đúng nghĩa. Nhiều nhóm coi việc dạy lịch sử là một phần bắt buộc của giáo trình, không phải phần đọc thêm.
Ở Brazil, capoeira được đưa vào trường học, dự án xã hội cho thanh thiếu niên và chính sách văn hoá. Việc UNESCO ghi danh năm 2014 vừa là ghi nhận vừa là cam kết bảo vệ những người thầy lớn tuổi — “mestre” — những người giữ kho bài hát, nhịp điệu và câu chuyện mà không sách vở nào chép đủ.
Câu hỏi thường gặp
Capoeira có phải là múa không?
Capoeira có tính nhạc và vận động gần với múa, nhưng nó là một hình thức giao đấu có kỹ thuật tấn công và né tránh thật sự. Nhiều người trong nghề nói capoeira là võ, nhạc và múa cùng lúc, không tách rời được.
Vì sao capoeira từng bị cấm?
Sau khi bãi bỏ chế độ nô lệ, chính quyền Brazil coi capoeira gắn với các nhóm bị xem là gây rối ở đô thị và với văn hoá người gốc Phi bị kỳ thị. Bộ luật Hình sự năm 1890 đã đưa việc chơi capoeira nơi công cộng vào danh mục bị phạt.
Cordão trong capoeira là gì?
Cordão là dây đai màu dùng trong nhiều nhóm capoeira, nhất là theo hướng Regional và đương đại, để đánh dấu cấp bậc. Mỗi nhóm có hệ thống màu riêng, không có chuẩn chung toàn cầu.
Batizado là gì?
Batizado là buổi lễ khi người mới chính thức được nhận vào nhóm và nhận dây đai đầu tiên, thường kèm theo việc được đặt tên capoeira. Lễ có roda lớn với sự tham gia của các thầy khách mời.
Capoeira có thi đấu không?
Một số nhóm và liên đoàn tổ chức giải capoeira có chấm điểm, nhưng đó không phải dạng thức trung tâm. Phần lớn đời sống của capoeira diễn ra trong roda, nơi không có người thắng kẻ thua theo nghĩa thể thao.
Người tập capoeira có phải học tiếng Bồ Đào Nha không?
Không bắt buộc học như một ngôn ngữ, nhưng người tập thường phải thuộc lời các bài hát, tên nhạc cụ, tên nhịp và tên động tác bằng tiếng Bồ Đào Nha. Đây là một phần của việc tham gia roda.