Bujutsu (武術, võ thuật) chỉ các kỹ thuật chiến đấu; budō (武道, võ đạo) chỉ việc tập võ như một con đường tu dưỡng con người. Sự chuyển từ "thuật" sang "đạo" trong võ Nhật không diễn ra từ thời samurai mà chủ yếu trong khoảng 1880–1920, khi Kano Jigoro đặt tên judo (1882) và Đại Nhật Bản Võ Đức Hội đổi tên các môn từ cuối thập niên 1910.
Bước chuyển này vừa là cải cách giáo dục, vừa là cách để võ thuật tồn tại trong một nước Nhật hiện đại hoá; sau đó nó bị cuốn vào chủ nghĩa quân phiệt và phải được định nghĩa lại sau năm 1945. Bài này đi theo lịch sử ý tưởng ấy, với các mốc và tranh luận cụ thể. Phần giảng giải về đức tính người tập võ đã có ở nhiều nơi khác; ở đây chỉ bàn chữ "đạo" ra đời và thay đổi thế nào.
"Thuật" và "đạo": hai chữ, hai cách nhìn
Trong tiếng Nhật thời Edo, các môn võ thường được gọi bằng đuôi -jutsu (thuật): kenjutsu (kiếm thuật), jūjutsu (nhu thuật), sōjutsu (thương thuật), kyūjutsu (cung thuật). Cũng có các từ chung như bugei (võ nghệ) hay heihō (binh pháp, dùng cả cho kiếm thuật). Chữ "đạo" có xuất hiện trong văn liệu, như cách nói "đạo của cung và ngựa" hay "đạo của võ sĩ", nhưng không phải là đuôi tên môn võ.
Ý niệm coi một nghề như con đường tu dưỡng thì có từ lâu trong văn hoá Nhật, rõ nhất ở trà đạo (sadō), thư đạo (shodō), hương đạo. Các lưu phái kiếm thuật thời Edo cũng viết nhiều về tâm, về đạo đức, dưới ảnh hưởng của Nho học và Thiền. Như vậy chữ "đạo" không phải phát minh thời Minh Trị; điều mới là việc dùng nó làm tên chính thức của môn võ, kèm theo một chương trình giáo dục.
Sự khác biệt giữa hai chữ thường được giải thích bằng mục đích: thuật hướng ra ngoài — thắng đối phương, sống sót; đạo hướng vào trong — hoàn thiện người tập. Cách giải thích này gọn và dễ nhớ, nhưng như các phần sau cho thấy, ranh giới thực tế mờ hơn nhiều.
Các mốc chuyển từ thuật sang đạo
Dòng thời gian dưới đây tập trung vào các sự kiện thể chế, nơi tên gọi thật sự thay đổi.
- 1868–1876 — chế độ Minh Trị xoá bỏ đặc quyền võ sĩ, cấm đeo kiếm nơi công cộng (1876). Nhiều võ đường mất học trò; một số võ sư mưu sinh bằng các buổi biểu diễn kiếm thuật bán vé.
- 1882 — Kano Jigoro lập Kodokan và gọi môn của mình là judo thay vì jujutsu, giải thích rằng mục tiêu là giáo dục thể chất, trí tuệ và đạo đức.
- 1895 — Đại Nhật Bản Võ Đức Hội (Dai Nippon Butoku Kai) thành lập ở Kyoto, quy tụ các môn võ dưới một tổ chức toàn quốc có sự hậu thuẫn của nhà nước, xây Võ Đức Điện làm nơi tổ chức đại hội võ thuật hằng năm.
- 1911 — kiếm thuật và nhu thuật được đưa vào chương trình trường trung học như môn tự chọn, một bước lớn trong việc biến võ thành giáo dục quốc dân.
- 1919 — dưới sự thúc đẩy của Nishikubo Hiromichi, một quan chức đứng đầu trường đào tạo của Võ Đức Hội, trường đổi tên từ "võ thuật chuyên môn" sang "võ đạo chuyên môn"; các môn kiếm, cung được gọi chính thức là kendō, kyūdō theo hướng ấy trong những năm sau.
- 1930–1945 — budō được nhà nước dùng để rèn "tinh thần Nhật Bản" phục vụ chiến tranh; năm 1942 Võ Đức Hội được tái tổ chức đặt dưới sự quản lý trực tiếp của chính phủ.
Danh sách cho thấy "budō" như một khái niệm thống nhất chỉ mới hơn một trăm năm tuổi. Những gì ngày nay được giới thiệu như "tinh thần võ đạo ngàn năm" phần lớn được định hình trong chính giai đoạn này.
Vì sao lại là chữ "đạo": ba động lực
Động lực giáo dục. Nhà nước Minh Trị xây dựng hệ thống trường học kiểu phương Tây với môn thể dục. Những người bảo vệ võ thuật cần chứng minh võ có giá trị giáo dục ngang với thể dục Thuỵ Điển hay Đức đang được dạy. Chữ "đạo" nói lên điều đó: võ không phải kỹ năng giết người lỗi thời mà là phương pháp rèn công dân.
Động lực an toàn và thể thao hoá. Để dạy cho số đông, võ phải bỏ các đòn nguy hiểm, có luật tập đấu, có dụng cụ bảo hộ. Judo với randori, kendo với kiếm tre và giáp là những ví dụ. Đổi tên là cách tách môn mới khỏi hình ảnh "thuật" cũ, vốn gắn với bạo lực và đấu tay đôi.
Ảnh hưởng của một người. Kano Jigoro giữ vai trò lớn trong cả Võ Đức Hội lẫn ngành giáo dục, và mô hình judo — tên gọi "đạo", cấp dan, tập đấu an toàn, mục tiêu giáo dục — trở thành khuôn mẫu cho kiếm, cung, rồi karate và aikido. Nhiều thay đổi về sau chỉ là áp dụng lại những gì Kodokan đã làm từ thập niên 1880.
Động lực bản sắc. Trong thời kỳ Nhật Bản Tây hoá mạnh, võ thuật trở thành biểu tượng của cái "thuần Nhật". Chữ "đạo" gắn võ với một truyền thống tinh thần riêng, giúp võ trở thành một phần của giáo dục lòng yêu nước. Chính động lực thứ ba này về sau dẫn võ tới chỗ bị chủ nghĩa quân phiệt sử dụng.
Kiếm thuật thành kendo: ví dụ rõ nhất của bước chuyển
Câu chuyện của kiếm thuật cho thấy cụ thể bước chuyển diễn ra thế nào. Sau lệnh cấm đeo kiếm, kiếm sư Sakakibara Kenkichi tổ chức từ năm 1873 các buổi đấu kiếm tre bán vé gọi là gekiken kōgyō để nuôi những người cùng nghề. Hình thức này giữ cho kỹ năng sống sót nhưng bị nhiều người chê là biến võ thành trò diễn.
Bước ngoặt đến từ cảnh sát. Sau cuộc nổi dậy Satsuma năm 1877, khi các đơn vị cảnh sát cầm kiếm đã giao chiến với quân nổi dậy, lực lượng cảnh sát Tokyo tuyển kiếm sư từ nhiều lưu phái và soạn một bộ bài chung cho cảnh sát. Đây là lần đầu các lưu phái kiếm khác nhau bị buộc phải tìm điểm chung, chuẩn bị cho việc hình thành một môn thống nhất.
Năm 1912, Võ Đức Hội công bố bộ kata kiếm thống nhất do một ủy ban gồm đại diện nhiều lưu phái soạn, về sau gọi là Nihon Kendo Kata. Cuối thập niên 1910 – đầu 1920, tên "kendō" thay dần "gekiken" và "kenjutsu" trong các văn bản chính thức. Trong vòng khoảng nửa thế kỷ, hàng trăm lưu phái riêng lẻ đã trở thành một môn chung có luật thi đấu, bài thống nhất và một lý tưởng giáo dục — đúng con đường mà chữ "đạo" muốn diễn đạt.
Thời chiến: khi "đạo" phục vụ chiến tranh
Trong thập niên 1930, khi Nhật Bản đẩy mạnh chiến tranh, budō được nhấn mạnh như con đường rèn ý chí xả thân. Sách giáo khoa và các bài giảng ở trường liên kết võ thuật với lòng trung thành tuyệt đối, với tinh thần coi nhẹ cái chết. Kendo và judo được dạy bắt buộc trong trường học; kỹ thuật lưỡi lê được đưa vào huấn luyện. Võ Đức Hội từ một tổ chức dân sự có hậu thuẫn của nhà nước trở thành cơ quan dưới sự kiểm soát của chính phủ năm 1942.
Đây là giai đoạn mà chữ "đạo" bị dùng theo cách những người khởi xướng ban đầu, như Kano Jigoro với lý tưởng "mình và người cùng tiến bộ", có lẽ không hình dung tới. Các nhà sử học về võ thuật Nhật, cả Nhật lẫn phương Tây, đã viết nhiều về mối liên hệ này, nhấn mạnh rằng không thể hiểu budō hiện đại nếu bỏ qua chương thời chiến.
Sau khi Nhật đầu hàng năm 1945, chính quyền chiếm đóng giải thể Võ Đức Hội (1946), cấm dạy võ trong trường học, và nhiều người từng giữ vị trí trong tổ chức này bị thanh lọc khỏi chức vụ công. Budō đứng trước nguy cơ mất chỗ đứng trong xã hội.
Sau 1945: budo được định nghĩa lại như thể thao và văn hoá
Con đường trở lại của các môn võ là chứng minh mình là thể thao dân chủ, không phải công cụ quân phiệt. Judo được dạy lại trong trường từ khoảng năm 1950; kendo trở lại dưới dạng thể thao với liên đoàn toàn quốc thành lập năm 1952, có thời gian dùng tên "shinai kyōgi" (thi đấu kiếm tre) để tách khỏi hình ảnh cũ. Các tổ chức mới không còn đặt dưới sự chỉ đạo của nhà nước.
Năm 1977, các liên đoàn võ thuật lớn của Nhật lập Hội đồng Budō Nhật Bản. Năm 1987, hội đồng này công bố Hiến chương Budō, định nghĩa budō là văn hoá truyền thống nhằm rèn luyện thân tâm, nhấn mạnh sự tôn trọng đối thủ, cảnh báo việc chạy theo thắng thua và thương mại hoá. Văn bản này là nỗ lực chính thức nhằm khép lại chương thời chiến và đưa ra một định nghĩa hoà bình, phổ quát cho budō.
Từ đó, "budō" trở thành một khái niệm được xuất khẩu ra thế giới cùng judo, karate, aikido, kendo. Những gì người tập ở nước ngoài, kể cả ở Việt Nam, hiểu về "võ đạo Nhật Bản" phần lớn là phiên bản hậu chiến này.
Koryū và những người phản biện: "đạo" có phải bao giờ cũng cao hơn "thuật"
Song song với budō hiện đại, các lưu phái cổ (koryū) vẫn được truyền đến nay, nhiều phái giữ đuôi -jutsu trong tên. Nhà nghiên cứu người Mỹ Donn Draeger, trong bộ sách về võ Nhật xuất bản đầu thập niên 1970, phổ biến cách phân biệt "bujutsu cổ" và "budō hiện đại" như hai loại hình khác nhau về mục đích. Cách phân biệt này giúp nhiều người phương Tây hiểu võ Nhật, nhưng cũng bị phê bình là quá gọn.
Những người phản biện chỉ ra rằng các lưu phái cổ cũng chứa đầy tư tưởng tu dưỡng, còn budō hiện đại vẫn chú trọng hiệu quả kỹ thuật. Việc coi "đạo" là bậc cao hơn "thuật" vừa là một nhận định giá trị, vừa mang dấu ấn của diễn ngôn dân tộc chủ nghĩa thời Minh Trị – Đại Chính, khi người ta cần khẳng định võ Nhật vượt trên kỹ thuật đơn thuần.
Với người tập võ hôm nay, lịch sử này gợi một cách nhìn tỉnh táo: chữ "đạo" là một lời hứa về mục đích, không tự động có trong buổi tập nào. Một võ đường dạy "thuật" vẫn có thể rèn người, một võ đường mang chữ "đạo" vẫn có thể chỉ dạy thắng thua. Muốn tìm một lộ trình tập bài bản để tự trải nghiệm, có thể tham khảo vo.edu.vn.
Câu hỏi thường gặp
Vovinam – Việt Võ Đạo có chịu ảnh hưởng của khái niệm budō Nhật không?
Tên gọi Việt Võ Đạo và việc đặt chữ "đạo" vào tên môn cho thấy sự tương đồng với xu hướng chung của võ thuật Đông Á thế kỷ 20, trong đó Nhật Bản đi trước. Mức độ ảnh hưởng trực tiếp là chủ đề cần tư liệu cụ thể; lịch sử ra đời Vovinam có bài riêng ở mục võ cổ truyền của trang.
Đại Nhật Bản Võ Đức Hội ngày nay còn tồn tại không?
Tổ chức gốc bị giải thể năm 1946. Sau đó có những tổ chức mang tên tương tự được lập lại, nhưng không phải là sự tiếp nối chính thức của tổ chức trước chiến tranh và không giữ vai trò quản lý quốc gia như trước. Võ Đức Điện ở Kyoto vẫn còn và được dùng cho các sự kiện võ thuật.
Taekwondo dùng chữ "do" có cùng nghĩa với budō không?
Chữ "do" trong taekwondo cũng là chữ đạo (道), phản ánh xu hướng chung ở Đông Á giữa thế kỷ 20. Các môn võ Hàn Quốc hiện đại hình thành sau năm 1945 và chịu ảnh hưởng một phần từ võ Nhật, nhưng có lịch sử và tranh luận riêng về bản sắc.
Có phải môn nào mang đuôi "do" cũng không có thi đấu không?
Không. Judo và kendo đều có thi đấu từ sớm và là thể thao quốc tế; karate-dō có thi đấu; trong khi aikido dòng chính không thi đấu. Chữ "đạo" nói về mục đích tập luyện, không quy định có hay không có thi đấu.
Đọc gì để hiểu thêm lịch sử budō?
Có thể bắt đầu từ các tài liệu của Hội đồng Budō Nhật Bản, Hiến chương Budō năm 1987, sau đó tìm các công trình nghiên cứu lịch sử võ Nhật hiện đại của giới sử học, trong đó có những nghiên cứu về kendo và về quan hệ giữa võ thuật với giáo dục, quân sự thời Minh Trị – Chiêu Hoà.