KhamPhaVoThuat.comBách khoa môn phái, lịch sử võ thuật
Võ đạo, triết lý và kinh điển võ học

Bushido là gì: cuốn sách của Nitobe Inazō và khoảng cách với samurai trong lịch sử

Bushido được biết qua sách tiếng Anh của Nitobe Inazō (1899–1900). Chữ ấy hiếm gặp trước thời Edo, bị phê bình là "phát minh" thời Minh Trị. Sách nói gì, đọc sao?

Quiet reading room of an old Japanese wooden house, a closed leather-bound volume on a low lacquered desk by a paper window, garden maple outside, soft amber light

Bushidō (武士道, võ sĩ đạo) thường được hiểu là bộ quy tắc đạo đức của samurai: trung thành, dũng cảm, trọng danh dự, coi nhẹ cái chết. Phần lớn hình dung ấy đến từ một cuốn sách viết bằng tiếng Anh: Bushido: The Soul of Japan của Nitobe Inazō, in năm 1899–1900, khi tầng lớp samurai đã bị bãi bỏ hơn hai mươi năm.

Trước thế kỷ 17, chữ "bushidō" gần như không xuất hiện; trong thời Edo nó chỉ là một trong nhiều cách gọi, và chưa bao giờ là một bộ luật thống nhất. Bài này phân biệt ba thứ hay bị gộp làm một: đạo đức võ sĩ trong thực tế lịch sử, các lý thuyết đạo đức võ sĩ thời Edo, và "bushido" như một hình ảnh quốc gia được dựng lên thời Minh Trị qua sách của Nitobe.

Chữ "bushidō" xuất hiện khi nào

Trong văn liệu thời trung đại, các cách nói về chuẩn mực võ sĩ khá đa dạng: "đạo của cung và ngựa", "lề lối của người cầm cung", "tập quán của nhà võ". Chữ "bushidō" chỉ bắt đầu xuất hiện trong thế kỷ 17, chẳng hạn trong Kōyō gunkan, bộ ký sự về gia tộc Takeda được biên soạn đầu thời Edo. Ngay cả khi đó, nó cũng không phổ biến bằng các từ khác.

Điều này không có nghĩa samurai thời trung đại không có đạo đức nghề nghiệp. Họ có những chuẩn mực mạnh về danh dự gia tộc, về ân và báo ân giữa chủ và gia thần. Nhưng lòng trung thành thời Chiến Quốc rất thực dụng: đổi chủ, phản bội, liên minh rồi trở mặt là chuyện thường, được sử liệu ghi lại đầy đủ. Lòng trung thành tuyệt đối với một chủ duy nhất là lý tưởng được đề cao về sau, nhiều hơn là thực tế của thời loạn.

Vì vậy, khi đọc câu "samurai luôn sống theo bushido", câu hỏi đầu tiên nên là: samurai thời nào, ở đâu, và bushido theo văn bản nào.

Thời Edo: khi võ sĩ cần một lý thuyết đạo đức

Thời bình Edo đặt ra một câu hỏi khó cho tầng lớp võ sĩ: khi không còn chiến tranh, tại sao họ vẫn được hưởng bổng lộc và đứng trên các tầng lớp khác? Các học giả Nho gia trả lời bằng cách định nghĩa lại vai trò võ sĩ. Yamaga Sokō (1622–1685) dùng chữ "sĩ đạo" (shidō), lập luận rằng võ sĩ không sản xuất ra của cải nên phải làm gương đạo đức cho xã hội, giữ gìn nhân luân. Ảnh hưởng của ông lớn trong giới võ sĩ và đặc biệt được nhắc tới khi nói về nhóm 47 lãng nhân xứ Akō.

Đầu thế kỷ 18, Daidōji Yūzan viết Budō shoshinshū (Võ đạo sơ tâm tập), một cuốn sách nhập môn dạy người võ sĩ trẻ cách cư xử: giữ tâm thế người sẵn sàng chết mỗi ngày để sống cẩn trọng, hiếu thảo, tiết kiệm, giữ lời. Cùng thời đó, Hagakure ghi lại lời của một võ sĩ xứ Saga với những quan điểm cực đoan hơn nhiều. Hai văn bản cho thấy ngay trong thời Edo, "đạo của võ sĩ" đã có nhiều cách hiểu khác nhau, có khi trái ngược.

Vụ 47 lãng nhân Akō (1701–1703), những người trả thù cho chủ rồi bị buộc mổ bụng, là phép thử rõ nhất. Một số học giả đương thời ca ngợi họ là gương trung nghĩa; nhà Nho Ogyū Sorai lập luận rằng hành động đó dù có nghĩa vẫn vi phạm luật, cần bị trừng phạt. Cuộc tranh luận cho thấy đạo đức võ sĩ thời Edo là chủ đề tranh cãi, không phải một bộ luật mà ai cũng thuộc lòng.

Nitobe Inazō và hoàn cảnh ra đời của cuốn sách

Nitobe Inazō (1862–1933) sinh trong một gia đình võ sĩ xứ Nanbu, học trường Nông nghiệp Sapporo, trở thành Kitô hữu và về sau gắn bó với hội Quaker, du học ở Mỹ và Đức, kết hôn với một phụ nữ Mỹ. Ông là nhà nông học, nhà giáo dục, về sau giữ chức phó tổng thư ký Hội Quốc Liên trong thập niên 1920. Từ năm 1984 đến 2004, chân dung ông được in trên tờ tiền 5.000 yên.

Trong lời tựa, Nitobe kể rằng một học giả luật người Bỉ từng hỏi ông: trường học Nhật không dạy giáo lý tín ngưỡng, vậy người Nhật truyền đạo đức cho con cái bằng cách nào? Câu hỏi khiến ông suy nghĩ và nhận ra rằng những quan niệm đúng sai mình được dạy từ nhỏ đến từ tinh thần võ sĩ. Cuốn sách được viết khi ông dưỡng bệnh ở California, bằng tiếng Anh, cho độc giả phương Tây.

Thời điểm ra đời rất quan trọng. Nhật Bản vừa thắng Trung Hoa (1895) và đang tìm chỗ đứng ngang hàng với các cường quốc phương Tây. Cuốn sách là một nỗ lực giải thích Nhật Bản bằng ngôn ngữ mà phương Tây hiểu: Nitobe so sánh bushido với tinh thần hiệp sĩ châu Âu, dẫn Shakespeare, kinh điển Hy Lạp, các nhà tư tưởng phương Tây ở gần như mọi trang.

Sách của Nitobe nói gì: các đức tính chính

Các chương chính của cuốn sách xoay quanh những đức tính sau; chữ Hán và cách diễn giải là của Nitobe, phần nhiều mang màu sắc Nho gia.

Đức tínhChữ Hán – âm Hán ViệtCách Nitobe trình bày
Gi義 – nghĩaSự chính trực, quyết định đúng không do dự; Nitobe coi đây là đức tính nền
Yū勇 – dũngCan đảm làm điều đúng; dũng mà không nghĩa thì không đáng gọi là đức
Jin仁 – nhânLòng thương người, sự độ lượng của kẻ mạnh
Rei礼 – lễPhép lịch sự như biểu hiện của sự tôn trọng người khác
Makoto誠 – thànhSự chân thật, lời đã nói là giữ
Meiyo名誉 – danh dựÝ thức về phẩm giá; sợ ô danh hơn sợ chết
Chūgi忠義 – trung nghĩaLòng trung thành với chủ, đặt trên lợi ích cá nhân

Ngoài các đức tính, sách còn có chương về sự tự chủ, về nghi thức mổ bụng và báo thù, về thanh kiếm như "linh hồn của samurai", về giáo dục phụ nữ trong gia đình võ sĩ. Nhiều danh sách "bảy đức của bushido" lan truyền trên mạng ngày nay là bản rút gọn từ cách trình bày của Nitobe, không phải từ một văn bản thời samurai.

Những đức tính ấy mượn từ đâu: Nho học, Dương Minh và lăng kính phương Tây

Đọc kỹ, danh sách đức tính của Nitobe rất gần với hệ thống Nho gia mà võ sĩ thời Edo học từ nhỏ: nhân, nghĩa, lễ, trí, tín, cộng thêm trung và dũng. Ông thừa nhận điều này, dành hẳn phần đầu sách để nói về các nguồn của bushido, gồm Thần đạo, nhà Phật và Nho học. Trong số các nhà Nho, ông đặc biệt đề cao Mạnh Tử và Vương Dương Minh — người mà giới võ sĩ Nhật gọi là Ōyōmei — với tư tưởng tri hành hợp nhất, biết mà không làm thì chưa phải là biết.

Nhưng cách Nitobe sắp xếp và giải thích các đức tính mang dấu ấn rõ của học vấn phương Tây và của đức tin Kitô giáo theo hội Quaker của ông. Ông nhấn mạnh lòng nhân từ, sự tự chủ, sự chân thật — những giá trị dễ được độc giả Anh, Mỹ đồng cảm — và nói ít hơn về những khía cạnh khó chấp nhận với họ như đẳng cấp cứng nhắc, sự phục tùng tuyệt đối, báo thù.

Người Việt đọc Nitobe sẽ thấy nhiều điểm quen: các khái niệm trung, nghĩa, lễ cũng là nền tảng đạo đức của tầng lớp sĩ phu và võ quan Việt Nam thời quân chủ. Sự giống nhau ấy đến từ nguồn Nho học chung, không có nghĩa võ sĩ Nhật và võ quan Việt có cùng một "đạo"; mỗi xã hội vận dụng những chữ ấy theo thể chế và hoàn cảnh riêng.

Thành công và những lời phê bình

Cuốn sách bán chạy ở phương Tây, được tái bản nhiều lần và dịch sang nhiều thứ tiếng; bản dịch tiếng Nhật ra đời năm 1908. Nhiều nguồn kể rằng Tổng thống Mỹ Theodore Roosevelt đọc và tặng sách cho bạn bè, trong bối cảnh dư luận phương Tây chú ý tới Nhật Bản sau chiến tranh Nga – Nhật (1904–1905). Ở chính Nhật Bản, sách lúc đầu ít ảnh hưởng hơn ở nước ngoài.

Phê bình xuất hiện sớm. Năm 1912, nhà Nhật Bản học người Anh Basil Hall Chamberlain viết một tiểu luận có tựa "Phát minh một tín ngưỡng mới", cho rằng bushido như một hệ thống là điều gần như không ai biết tới trước đó vài thập niên, được tạo ra để phục vụ lòng tôn sùng quốc gia. Các nhà sử học Nhật cũng chỉ ra rằng Nitobe, sinh năm 1862, chỉ lớn lên trong vài năm cuối của thời samurai và mô tả một hình mẫu lý tưởng hơn là đời sống thật.

Nghiên cứu gần đây, như cuốn Inventing the Way of the Samurai (2014) của Oleg Benesch, theo dõi cách khái niệm bushido được dựng lên và tranh luận trong giới trí thức Nhật từ khoảng thập niên 1880, rồi bị chủ nghĩa quân phiệt thập niên 1930 sử dụng. Theo hướng nghiên cứu này, bushido như chúng ta biết là sản phẩm của thời hiện đại nhiều hơn là di sản liên tục từ thời trung đại.

Đọc bushido hôm nay: tư liệu về một thời, không phải bản đồ quá khứ

Nói bushido được "phát minh" không có nghĩa cuốn sách của Nitobe vô giá trị hay giả dối. Nó là tư liệu quý về cách một trí thức Nhật thời Minh Trị, có học vấn phương Tây sâu, muốn giới thiệu đất nước mình: nhấn vào những gì phương Tây có thể kính trọng, diễn đạt bằng hệ quy chiếu của họ. Các đức tính được nêu cũng có gốc thật trong giáo dục Nho gia của tầng lớp võ sĩ thời Edo.

Vấn đề chỉ xuất hiện khi hình ảnh ấy được đọc như mô tả trung thực về samurai mọi thời đại, hoặc bị dùng làm lý do cho những đòi hỏi hy sinh vô điều kiện, như từng xảy ra trong thời chiến. Lịch sử samurai thật phong phú hơn nhiều: có lòng trung thành và cả sự phản bội, có lòng dũng cảm và cả những tính toán thực dụng.

Người tập võ hôm nay vẫn có thể tìm thấy những giá trị đáng giữ trong sách của Nitobe — sự chính trực, sự tự chủ, lễ độ — miễn là biết mình đang đọc một cuốn sách năm 1899 về lý tưởng, không phải biên niên về đời sống võ sĩ.

Một cách đọc tốt là đặt sách của Nitobe cạnh các văn bản thời Edo như Budō shoshinshū, Hagakure, và cạnh sử liệu về các cuộc chiến thời Chiến Quốc. Khoảng cách giữa các văn bản ấy chính là bài học thú vị nhất về cách một dân tộc kể lại quá khứ của mình.

Câu hỏi thường gặp

Bushido có phải là luật thành văn của samurai không?

Không. Không có bộ luật bushido thống nhất nào được ban hành cho toàn bộ võ sĩ. Có các luật lệ của Mạc phủ và từng phiên, các gia huấn của từng dòng họ, và nhiều sách đạo đức do cá nhân viết, quan điểm khác nhau. "Bushido" là tên gọi chung được dùng phổ biến từ cuối thế kỷ 19.

Sách của Nitobe có bản tiếng Việt không?

Sách đã được dịch sang tiếng Việt với nhan đề Võ sĩ đạo hoặc Bushido – Linh hồn Nhật Bản, qua nhiều bản dịch khác nhau. Khi đọc, nên chú ý bản dịch dựa trên bản tiếng Anh gốc hay bản tiếng Nhật, vì các bản có khác biệt về cách diễn đạt.

Seppuku có phải là nghĩa vụ của mọi samurai khi thất bại không?

Không. Seppuku là một hình thức tự sát nghi thức, có lúc là hình phạt được cho phép thay cho xử tử, có lúc là hành động tự nguyện trong hoàn cảnh cụ thể. Nó không phải nghĩa vụ chung khi thất bại, và tần suất trong lịch sử thấp hơn nhiều so với ấn tượng từ phim ảnh.

Vì sao bushido bị gắn với chủ nghĩa quân phiệt?

Từ thập niên 1930, nhà nước và quân đội Nhật dùng hình ảnh bushido để đòi hỏi lòng trung thành tuyệt đối và tinh thần coi nhẹ cái chết ở binh lính và dân thường. Sự gắn kết này khiến sau năm 1945, bushido trở thành chủ đề nhạy cảm ở Nhật trong nhiều năm.

Có nên dùng bushido làm triết lý cho võ đường hiện nay không?

Nhiều võ đường dùng một số đức tính được nêu trong sách của Nitobe như lễ, nghĩa, dũng làm phương châm. Điều đó hoàn toàn có thể có ích, miễn là người dạy giải thích rõ đây là lý tưởng được diễn giải thời hiện đại, không dùng nó để biện minh cho sự phục tùng mù quáng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.