KhamPhaVoThuat.comBách khoa môn phái, lịch sử võ thuật
Võ đạo, triết lý và kinh điển võ học

Đạo gia và võ thuật: "nhu thắng cương" từ Đạo Đức Kinh, Trang Tử đến chữ nhu của judo

"Nhu nhược thắng cương cường" của Lão Tử, thiên Thuyết kiếm, câu "nhu năng chế cương" trong Tam lược đi vào võ học Trung Hoa, Nhật Bản ra sao, đâu là ngộ nhận.

Slow mountain stream flowing around smooth river boulders in a misty forest valley, long exposure softening the water, moss and ferns, cool green and grey palette

Đạo gia — dòng tư tưởng gắn với Lão Tử và Trang Tử — để lại cho võ học Đông Á một ý tưởng then chốt: cái mềm yếu thắng được cái cứng mạnh, như nước mềm mà mài mòn được đá. Ý tưởng này đi qua Đạo Đức Kinh, qua binh thư Tam lược với câu "nhu năng chế cương", rồi vào tên gọi của nhu thuật (jujutsu) và nhu đạo (judo) ở Nhật, vào cách các môn quyền Trung Hoa tự mô tả mình.

Bài này đi theo lịch sử của ý tưởng ấy qua các văn bản cụ thể, phân biệt Đạo gia như một hệ tư tưởng triết học với các truyền thống tín ngưỡng và dưỡng sinh hình thành về sau, và chỉ ra những ngộ nhận khi "nhu thắng cương" bị hiểu theo nghĩa đen. Lịch sử các môn nội gia quyền như Thái cực, Hình Ý, Bát Quái có bài riêng ở mục võ thuật Trung Hoa.

Đạo gia là gì: hệ tư tưởng và các văn bản

Đạo gia là tên mà các học giả thời Hán dùng để gọi một dòng tư tưởng thời Chiến Quốc, gắn với hai văn bản chính: Đạo Đức Kinh (Lão Tử) và sách Trang Tử. Theo truyền thống, Lão Tử là người cùng thời với Khổng Tử, nhưng tiểu sử của ông rất mờ nhạt; giới nghiên cứu coi Đạo Đức Kinh là văn bản hình thành qua thời gian. Các phát hiện khảo cổ đã cho những bản chép rất sớm: bản lụa ở Mã Vương Đôi (Hồ Nam) tìm thấy năm 1973 và bản thẻ tre Quách Điếm (Hồ Bắc) tìm thấy năm 1993, có niên đại khoảng thế kỷ 4 trước Công nguyên.

Cần phân biệt Đạo gia (tư tưởng triết học) với Đạo giáo như một truyền thống tín ngưỡng có tổ chức, hình thành từ cuối thời Hán, có đạo sĩ, nghi lễ, các phép tu luyện. Hai truyền thống liên quan mật thiết — Đạo giáo tôn Lão Tử làm giáo tổ — nhưng không đồng nhất. Bài này bàn chủ yếu về tầng tư tưởng.

Ý tưởng trung tâm của Đạo gia là "Đạo" — cái lẽ tự nhiên vận hành vạn vật, không thể gọi tên trọn vẹn — và lối sống thuận theo nó: vô vi (không làm trái tự nhiên), khiêm nhu, giản dị. Những ý tưởng này nghe xa võ thuật, nhưng chính chúng cung cấp ngôn ngữ để người học võ nói về sự mềm dẻo, thả lỏng, thuận thế.

"Nhu nhược thắng cương cường": các câu then chốt trong Đạo Đức Kinh

Đạo Đức Kinh có nhiều chương nói về cái mềm và cái cứng. Các ý dưới đây được diễn đạt lại; số chương theo bản thông hành.

  • Chương 36 — cái mềm yếu thắng cái cứng mạnh; cá không nên rời khỏi vực sâu, khí cụ sắc bén của nước không nên phô cho người thấy.
  • Chương 43 — vật mềm nhất trong thiên hạ chế ngự được vật cứng nhất; cái không hình thể đi vào được chỗ không có khe hở.
  • Chương 76 — người khi sống thì mềm yếu, khi chết thì cứng đờ; cây cỏ khi sống thì mềm dẻo, khi chết thì khô giòn. Vì vậy cứng mạnh là bạn của cái chết, mềm yếu là bạn của sự sống.
  • Chương 78 — trong thiên hạ không gì mềm yếu bằng nước, nhưng công phá cái cứng mạnh thì không gì hơn được nước.
  • Chương 8 — đức cao nhất giống như nước: làm lợi cho vạn vật mà không tranh, ở chỗ mọi người ghét (chỗ thấp).

Trong văn cảnh, các chương này nói về cách cai trị, cách sống, cách giữ mình — không nói về đánh nhau. Nhưng hình ảnh cơ thể sống thì mềm, chết thì cứng (chương 76) và nước thắng đá (chương 78) quá gần với trải nghiệm của người tập võ, nên đời sau đọc chúng như lời dạy về thân pháp: thả lỏng thì linh hoạt, gồng cứng thì dễ gãy.

Tam lược và câu "nhu năng chế cương"

Câu thường được dẫn nhất trong võ học — "nhu năng chế cương, nhược năng chế cường" (mềm chế ngự được cứng, yếu chế ngự được mạnh) — thật ra không nằm trong Đạo Đức Kinh mà trong Tam lược, một binh thư được gán cho Hoàng Thạch Công, nhân vật truyền thuyết thời Tần – Hán, người được kể là trao sách cho Trương Lương. Tam lược là một trong Vũ kinh thất thư thời Tống. Câu này rõ ràng chịu ảnh hưởng tư tưởng Lão Tử, nhưng được đặt vào ngữ cảnh binh pháp và trị nước.

Sự nhầm lẫn nguồn gốc này phổ biến đến mức nhiều sách võ thuật ghi câu ấy là "lời Lão Tử". Đây là một ví dụ nhỏ về cách các ý tưởng đi qua nhiều tầng văn bản rồi được rút gọn thành châm ngôn: tư tưởng Đạo gia, qua binh thư, đến võ học.

Ở Nhật Bản, chữ "nhu" (柔, jū) trong jūjutsu và jūdō thường được giải thích bằng chính câu "nhu năng chế cương" ấy. Người tập judo, aikido nhiều nước được nghe câu chuyện tuyết đọng trên cành: cành cứng gãy dưới sức nặng của tuyết, cành mềm uốn xuống cho tuyết rơi rồi bật lại — một giai thoại phổ biến khi giải thích nguồn gốc nhu thuật, thường được kể như truyền thuyết của các lưu phái, không có nguồn văn bản cổ chắc chắn.

Trang Tử và thanh kiếm

Sách Trang Tử có một thiên mang tên Thuyết kiếm (bàn về kiếm), kể chuyện vua Triệu Văn vương mê xem kiếm sĩ đấu nhau đến bỏ bê việc nước, mỗi năm kiếm sĩ chết và bị thương rất nhiều. Trang Tử được mời đến, nói rằng mình có ba thanh kiếm: kiếm của thiên tử, kiếm của chư hầu và kiếm của thứ dân. Kiếm thứ dân là thứ đấu đá trước mặt vua, chém đầu đâm cổ; kiếm thiên tử là trị nước an dân. Vua tỉnh ngộ, thôi xem đấu kiếm. Giới nghiên cứu thường cho rằng thiên này không do chính Trang Tử viết mà là phần được thêm vào sách về sau, mang dấu ấn của các nhà du thuyết.

Trong thiên ấy có một câu được giới võ thuật dẫn nhiều: người giỏi kiếm thì phô ra chỗ hở, mở cho đối phương cái lợi, ra tay sau mà đến trước. Câu này gói gọn một nguyên lý giao đấu rất thực tế — nhử đối phương, chờ họ hành động rồi vượt lên — và cũng là một trong những câu cổ nhất trong văn liệu Trung Hoa mô tả chiến thuật kiếm.

Những ngụ ngôn khác của Trang Tử như người đầu bếp mổ bò, người thợ Khánh gọt giá chuông, con gà gỗ, cũng được võ học dẫn lại khi nói về tay nghề đạt tới tự nhiên. Chúng được bàn ở bài về nghĩa chữ võ của trang.

Từ dưỡng sinh đến nội gia: Đạo gia trong luyện tập thân thể

Một nhánh khác của truyền thống Đạo gia và Đạo giáo là dưỡng sinh: các phép đạo dẫn (vận động kéo giãn kết hợp hít thở), hành khí, tĩnh toạ nhằm giữ sức khoẻ và kéo dài tuổi thọ. Tấm lụa vẽ các tư thế đạo dẫn tìm thấy ở Mã Vương Đôi, có niên đại đầu thời Hán, là bằng chứng sớm rằng các phép vận động có hệ thống đã tồn tại từ rất lâu.

Thế kỷ 17, học giả Hoàng Tông Hy viết bài văn bia cho võ sư Vương Chinh Nam (1669), trong đó phân biệt "nội gia" với Thiếu Lâm và gắn nội gia với nhân vật Trương Tam Phong của Võ Đang. Từ đó, các môn quyền tự nhận là "nội gia" thường dùng ngôn ngữ Đạo gia — khí, âm dương, thái cực, thuận theo tự nhiên — để mô tả mình. Lịch sử thật của các môn này, và mức độ đáng tin của các truyền thuyết về nguồn gốc, được bàn ở mục võ thuật Trung Hoa.

Điều cần ghi nhận ở đây là chiều đi của ảnh hưởng: phần lớn các môn võ không ra đời từ Đạo gia, mà về sau tìm đến ngôn ngữ Đạo gia để diễn đạt nguyên lý và nâng tầm văn hoá cho mình. Đó là quá trình "triết lý hoá" mà võ Nhật với chữ "đạo" thời Minh Trị cũng trải qua theo cách riêng.

Những ngộ nhận khi đọc "nhu thắng cương" theo nghĩa đen

"Mềm luôn thắng cứng." Trong giao đấu thật, sức mạnh, tốc độ, kích thước cơ thể vẫn rất quan trọng. Chính Kano Jigoro, người đặt chữ "nhu" vào tên judo, về sau thừa nhận nguyên lý nhường lực không giải thích được mọi kỹ thuật, nên ông đề ra nguyên tắc rộng hơn là dùng sức một cách hiệu quả nhất. "Nhu" là một chiến lược, không phải phép màu.

"Đạo gia là bí kíp nội công." Các văn bản Đạo gia cổ không chứa bài tập võ nào. Những tuyên bố về "nội công Đạo gia" giúp đánh bại đối thủ từ xa thuộc về truyện kiếm hiệp và tín ngưỡng dân gian; kiểm chứng khoa học về chúng được trình bày ở mục khoa học võ thuật của trang.

"Thả lỏng nghĩa là không dùng sức." Thả lỏng trong võ thuật là không gồng những cơ không cần thiết để chuyển động nhanh và tiết kiệm sức, không phải yếu ớt. Đọc chương 76 Đạo Đức Kinh như lời khuyên về thân pháp là hợp lý, nhưng đọc nó như lời phủ nhận sức mạnh là sai.

"Câu nào về nước cũng là của Lão Tử." Hình ảnh nước có trong Lão Tử, trong Tôn Tử, trong Ngũ luân thư và trong nhiều câu nói hiện đại về võ. Nhiều câu "như nước" lan truyền trên mạng là diễn đạt thời nay; muốn trích dẫn, nên kiểm lại nguyên văn.

Còn lại gì cho người học võ

Bỏ đi những ngộ nhận, Đạo gia vẫn để lại cho võ học vài ý tưởng có giá trị lâu dài. Thứ nhất, ý thức rằng cơ thể cứng nhắc là cơ thể dễ tổn thương — người tập võ nào cũng trải qua giai đoạn học cách bỏ gồng. Thứ hai, ý tưởng thuận thế: dùng chuyển động và lực của đối phương thay vì đối đầu trực diện, nền tảng của nhiều kỹ thuật quật ngã, khoá gỡ. Thứ ba, một thái độ: không tranh hơn thua khi không cần, coi việc tránh được xung đột là thành công.

Ba ý tưởng ấy không cần tới phép thuật hay bí truyền để có ý nghĩa. Chúng là cách người Đông Á, qua hàng nghìn năm, dùng triết học để nói về những điều cơ thể học được trên sân tập.

Với người muốn tìm hiểu tiếp, đọc thẳng Đạo Đức Kinh và Trang Tử qua một bản dịch có chú giải tốt sẽ hữu ích hơn đọc các trích dẫn rời trong sách võ. Còn người muốn tự trải nghiệm các nguyên lý ấy trên sân tập, có thể tham khảo lộ trình học võ bài bản tại vo.edu.vn.

Câu hỏi thường gặp

Thái cực quyền có phải do Đạo gia sáng tạo ra không?

Thái cực quyền dùng nhiều khái niệm Đạo gia như thái cực, âm dương, nhưng theo các nghiên cứu lịch sử, môn quyền này hình thành ở làng Trần gia câu khoảng thế kỷ 17 – 18, không phải trực tiếp từ các đạo sĩ. Truyền thuyết gắn nó với Trương Tam Phong được bàn ở mục võ thuật Trung Hoa.

Đạo gia và Đạo giáo khác nhau thế nào?

Đạo gia chỉ dòng tư tưởng triết học thời Chiến Quốc, tiêu biểu là Lão Tử và Trang Tử. Đạo giáo là truyền thống tín ngưỡng có tổ chức hình thành từ cuối thời Hán, có đạo quán, đạo sĩ, nghi lễ, và tôn Lão Tử làm giáo tổ. Hai bên liên quan nhưng không đồng nhất.

Câu "nhu năng chế cương" là của ai?

Câu này nằm trong Tam lược, binh thư được gán cho Hoàng Thạch Công, nhân vật truyền thuyết thời Tần – Hán. Nó chịu ảnh hưởng rõ của tư tưởng Lão Tử về cái mềm thắng cái cứng, nhưng không phải nguyên văn Đạo Đức Kinh.

Thiên Thuyết kiếm có thật là của Trang Tử không?

Giới nghiên cứu chia sách Trang Tử thành nội thiên, ngoại thiên và tạp thiên; nội thiên thường được coi gần với Trang Tử nhất. Thuyết kiếm thuộc tạp thiên, có lối văn của các nhà du thuyết, nên phần lớn học giả cho rằng nó được thêm vào về sau.

Aikido có liên quan tới Đạo gia không?

Aikido dùng khái niệm "khí" có gốc trong tư tưởng Trung Hoa, nhưng triết lý của người sáng lập chủ yếu chịu ảnh hưởng của Thần đạo và phong trào tín ngưỡng Ōmoto ở Nhật. Sự giống nhau với Đạo gia nằm ở ý tưởng hoà hợp, thuận thế, không ở nguồn gốc trực tiếp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.