KhamPhaVoThuat.comBách khoa môn phái, lịch sử võ thuật
Võ đạo, triết lý và kinh điển võ học

Binh pháp Tôn Tử và võ học: mười ba thiên được các nhà võ Đông Á đọc như thế nào

Binh pháp Tôn Tử gồm mười ba thiên, thẻ tre Ngân Tước Sơn 1972 xác nhận văn bản. Hư thực, kỳ chính, biết người biết ta được võ học Trung Hoa, Nhật Bản tiếp nhận ra sao.

Close-up of bound bamboo slips tied with cord on a museum display cushion, warm raking light revealing the grain, dark background, earthy brown and gold tones, no visible characters

Binh pháp Tôn Tử là bộ binh thư mười ba thiên của Trung Hoa cổ, theo truyền thống do Tôn Vũ thời Xuân Thu soạn, được nhiều học giả cho là hoàn thiện vào thời Chiến Quốc. Dù viết về chiến tranh giữa các nước, các khái niệm của nó — biết người biết ta, hư và thực, kỳ và chính, thế, không đánh mà khuất phục được người — đã thấm vào cách người Đông Á nghĩ về võ, từ quyền phổ Trung Hoa tới sách kiếm Nhật Bản.

Bài này đọc Tôn Tử dưới góc lịch sử ý tưởng: văn bản ra đời và được xác nhận thế nào, những khái niệm nào đi vào võ học, chúng được tiếp nhận ra sao ở Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam, và những cách hiểu sai phổ biến. Bài không bàn chiến lược quân sự hiện đại.

Văn bản: từ truyền thống đến thẻ tre Ngân Tước Sơn

Theo Sử ký của Tư Mã Thiên, Tôn Vũ người nước Tề mang mười ba thiên binh pháp đến yết kiến vua Ngô Hạp Lư cuối thế kỷ 6 trước Công nguyên. Sử ký còn kể giai thoại ông luyện binh cho các cung nữ và chém hai sủng phi làm đội trưởng vì không tuân lệnh — câu chuyện nổi tiếng nhưng khó kiểm chứng. Nhiều học giả hiện đại cho rằng văn bản như ta có được hoàn thiện trong thời Chiến Quốc, có thể qua nhiều người biên soạn.

Một thời gian dài, giới học thuật còn tranh luận liệu Tôn Tử và Tôn Tẫn (một nhà binh pháp thời Chiến Quốc, được coi là hậu duệ) có phải là một người, một sách hay không. Năm 1972, ngôi mộ thời Hán ở Ngân Tước Sơn (tỉnh Sơn Đông) được khai quật, cho ra thẻ tre chép cả binh pháp Tôn Tử lẫn binh pháp Tôn Tẫn như hai tác phẩm riêng. Phát hiện này khẳng định hai văn bản là khác nhau và cho các nhà nghiên cứu một bản chép rất sớm để đối chiếu.

Bản chú giải sớm nhất còn lại là của Tào Tháo, cuối thời Đông Hán. Thời Tống, khoảng thập niên 1080, triều đình gom Tôn Tử cùng sáu bộ binh thư khác thành Vũ kinh thất thư (bảy sách võ kinh), dùng làm sách học cho các kỳ thi võ. Từ đó, Tôn Tử là văn bản mà người học võ có chữ nghĩa ở Trung Hoa và các nước láng giềng đều phải biết.

Những khái niệm đi từ chiến trường vào võ học

Các khái niệm dưới đây có trong mười ba thiên và thường được dẫn trong văn liệu võ thuật Đông Á. Phần "cách võ học đọc lại" là diễn giải phổ biến, không phải lời của Tôn Tử.

Khái niệmTrong binh phápCách võ học đọc lại
Tri bỉ tri kỷBiết người biết mình, trăm trận không nguyHiểu sở trường, sở đoản của đối phương và của chính mình trước khi giao đấu
Hư – thựcTránh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu; khiến địch không biết đâu là thậtĐộng tác giả, làm đối phương đỡ sai chỗ; ẩn ý đồ thật
Kỳ – chínhDùng chính để giao chiến, dùng kỳ để thắng; kỳ chính biến hoá vô cùngPhối hợp đòn đánh thông thường với đòn bất ngờ
ThếNhư nước đẩy đá trôi, như dương nỏ chờ bắnTạo vị thế, nhịp và đà trước khi ra đòn quyết định
Nước không có hình cố địnhBinh không có thế cố định, như nước theo địa hình mà đổi dòngKhông cứng nhắc theo một bài, ứng biến theo đối phương
Không đánh mà khuất phụcThượng sách là khuất phục được người mà không phải giao chiếnTránh xung đột là thành tựu cao nhất của người học võ

Hình ảnh nước có mặt ở nhiều tầng của tư tưởng Đông Á: trong Đạo Đức Kinh, trong binh pháp Tôn Tử, trong quyển Thuỷ của Ngũ luân thư. Sự trùng lặp này không có nghĩa văn bản sau chép văn bản trước, mà cho thấy một ẩn dụ chung về sự mềm dẻo và thích ứng.

Mười ba thiên: bố cục và những thiên giới võ hay dẫn

Tên mười ba thiên theo cách đọc Hán – Việt thông dụng, kèm ghi chú về các ý thường được võ học mượn lại.

  • Thuỷ kế — tính toán trước chiến tranh qua năm yếu tố đạo, thiên, địa, tướng, pháp; câu "binh là đạo dối trá" nằm ở đây.
  • Tác chiến — cái giá của chiến tranh kéo dài; quý thắng nhanh, không quý kéo dài.
  • Mưu công — không đánh mà khuất phục người là thượng sách; biết người biết ta thì trăm trận không nguy.
  • Quân hình — người giỏi trước hết làm cho mình không thể bị thắng, rồi chờ lúc đối phương có thể bị thắng; ý này được võ học dẫn rất nhiều khi nói về phòng thủ.
  • Binh thế — kỳ và chính, thế như nỏ giương, như đá lăn từ núi cao.
  • Hư thực — tránh thực đánh hư; binh không thế cố định như nước không hình cố định.
  • Quân tranh — giành lợi thế khi hai bên tranh nhau; câu nhanh như gió, lặng như rừng, xâm lấn như lửa, vững như núi.
  • Cửu biến, Hành quân, Địa hình, Cửu địa — ứng biến và địa hình; võ học ít mượn trực tiếp, trừ ý không cứng nhắc theo một phép.
  • Hoả công, Dụng gián — đánh bằng lửa và dùng gián điệp; thuần quân sự.

Nhìn bố cục, có thể thấy võ học chủ yếu mượn từ sáu thiên đầu và thiên Quân tranh — những thiên bàn về nguyên lý chung của thắng và bại. Các thiên về địa hình, hoả công, gián điệp gắn với quân đội nên hầu như không đi vào văn liệu võ thuật cá nhân.

Ở Trung Hoa: từ binh thư đến quyền phổ

Quan hệ giữa binh pháp và võ thuật cá nhân ở Trung Hoa không đơn giản. Binh thư viết cho tướng lĩnh, bàn về quân đội, địa hình, hậu cần; võ nghệ cá nhân được truyền trong quân đội và trong dân gian bằng thực hành. Tuy vậy, người viết sách võ có học thường mượn ngôn ngữ binh thư để lý giải kỹ thuật.

Ví dụ rõ nhất là Kỷ Hiệu Tân Thư của Thích Kế Quang (thế kỷ 16), một tướng nhà Minh nổi tiếng chống cướp biển. Sách này vừa là binh thư vừa có chương về quyền pháp, coi luyện quyền là nền tảng thể lực và linh hoạt cho binh sĩ, đồng thời mô tả nhiều bài quyền đương thời. Các quyền phổ thời Minh – Thanh về sau dùng phổ biến những cặp khái niệm hư thực, cương nhu, động tĩnh, công thủ.

Như vậy, Tôn Tử đi vào võ học không phải như một giáo trình kỹ thuật, mà như một khung khái niệm để nói về giao đấu. Người học võ Trung Hoa có chữ nghĩa thường thuộc lòng một số câu của Tôn Tử, và các võ sư dẫn chúng để giảng cho học trò rằng đánh nhau không chỉ là sức mạnh.

Ở Nhật Bản: "binh pháp" là kiếm thuật

Ở Nhật, binh thư Trung Hoa được học trong giới võ sĩ từ sớm. Một điểm thú vị là chữ "binh pháp" (heihō) trong tiếng Nhật thời Edo được dùng cho cả chiến lược quân sự lẫn kiếm thuật cá nhân. Yagyū Munenori gọi sách kiếm của mình là Binh pháp gia truyền thư; Miyamoto Musashi mở đầu Ngũ luân thư bằng lập luận rằng nguyên lý thắng một người và thắng vạn người là một.

Hình ảnh nổi tiếng nhất về Tôn Tử ở Nhật là lá cờ của lãnh chúa Takeda Shingen thời Chiến Quốc, ghi bốn chữ thường gọi tắt là "Phong Lâm Hoả Sơn", lấy từ thiên Quân tranh: nhanh như gió, lặng như rừng, xâm lấn như lửa, không lay như núi. Câu này trở thành biểu tượng trong văn hoá đại chúng Nhật, xuất hiện trong tiểu thuyết, phim truyền hình và cả tên gọi các câu lạc bộ võ thuật.

Qua Munenori và Musashi, tư duy binh pháp trở thành một phần của kiếm học: đọc nhịp đối phương, giành tiên cơ, khiến đối phương rối loạn. Đây là một con đường khác với con đường "tâm" của Takuan — thực dụng, chiến thuật — và cả hai cùng tồn tại trong truyền thống kiếm Nhật.

Ở Việt Nam: binh thư trong học võ của tầng lớp võ quan

Ở Việt Nam thời quân chủ, binh thư Trung Hoa, trong đó có Tôn Tử, là phần học vấn của tầng lớp võ quan. Các kỳ thi võ thời Lê và thời Nguyễn, bên cạnh phần thi võ nghệ, có phần đòi hỏi hiểu biết về binh thư; mức độ và nội dung cụ thể thay đổi theo từng thời kỳ. Binh thư yếu lược gắn với tên Trần Hưng Đạo được biết đến như văn bản tiếp thu và vận dụng các binh thư cổ, được bàn ở mục võ trong lịch sử Việt Nam của trang.

Trong võ cổ truyền dân gian, ảnh hưởng của Tôn Tử khó lần ra trực tiếp. Tuy vậy, các khái niệm như hư thực, cương nhu, tiến thoái hiện diện trong bài thiệu và khẩu quyết của nhiều môn phái, cho thấy cùng một vốn từ tư tưởng Hán học được người võ Việt dùng để nói về chiêu thức.

Đó là kiểu ảnh hưởng gián tiếp nhưng bền: người học võ có thể không đọc mười ba thiên, nhưng vẫn nói "biết người biết ta" khi bàn về một trận đấu.

Những cách hiểu sai phổ biến

"Binh pháp Tôn Tử dạy thắng bằng mọi giá." Ngược lại, Tôn Tử coi chiến tranh là việc hệ trọng sống còn của nước, phải cân nhắc kỹ; thượng sách là thắng mà không đánh, giữ nguyên vẹn nước địch tốt hơn phá nát. Tư tưởng ấy gần với "chỉ qua vi võ" hơn là với sự hiếu chiến.

"Binh là quỷ đạo nghĩa là được phép lừa dối trong mọi việc." Câu "binh giả, quỷ đạo dã" nói về chiến tranh giữa các nước, nơi che giấu ý đồ là chuyện sống còn. Mở rộng nó thành nguyên tắc đạo đức cho đời sống, kinh doanh hay quan hệ cá nhân là một cách đọc lệch bối cảnh.

"Tôn Tử là sách võ thuật." Mười ba thiên không có một dòng nào dạy đánh tay không hay dùng binh khí. Nó là sách chiến lược. Võ học chỉ mượn khái niệm, và chính việc mượn ấy mới là điều đáng nghiên cứu.

"Bản dịch nào cũng như nhau." Từ bản tiếng Anh của Lionel Giles năm 1910 tới các bản dịch hiện đại có tham khảo thẻ tre Ngân Tước Sơn, cách hiểu nhiều câu đã thay đổi. Các bản tiếng Việt cũng khác nhau về độ chính xác; nên chọn bản có nguyên văn chữ Hán đối chiếu và chú thích.

Câu hỏi thường gặp

Tôn Tử có thật là người lịch sử không?

Sử ký của Tư Mã Thiên chép về Tôn Vũ, nhưng các văn bản đương thời thời Xuân Thu không nhắc tới ông, nên một số học giả nghi ngờ. Đa số coi Tôn Tử là tác phẩm gắn với một truyền thống binh pháp có thật, được hoàn thiện qua thời gian, còn tiểu sử tác giả thì chưa thể xác minh đầy đủ.

Binh pháp Tôn Tử và Binh pháp Tôn Tẫn khác nhau thế nào?

Hai tác phẩm của hai nhân vật khác nhau: Tôn Tử gắn với thời Xuân Thu, mười ba thiên, khái quát cao; Tôn Tẫn thuộc thời Chiến Quốc, bàn nhiều về trận pháp cụ thể. Văn bản Tôn Tẫn thất truyền gần hai nghìn năm, chỉ được tìm lại qua thẻ tre Ngân Tước Sơn năm 1972.

Người tập võ có nên đọc Tôn Tử không?

Đọc Tôn Tử giúp hiểu nền tư tưởng mà nhiều khái niệm võ học vay mượn, như hư thực, kỳ chính, tri bỉ tri kỷ. Nhưng nó không thay được việc học kỹ thuật và chiến thuật cụ thể của môn mình tập với người thầy.

Câu "biết người biết ta, trăm trận trăm thắng" có đúng nguyên văn không?

Nguyên văn trong thiên Mưu công là biết người biết ta thì trăm trận không nguy (bách chiến bất đãi), tức không gặp nguy hiểm, chứ không phải trăm trận đều thắng. Cách nói "trăm trận trăm thắng" là biến thể phổ biến trong dân gian.

Vì sao Tôn Tử nổi tiếng ở phương Tây?

Bản dịch tiếng Pháp từ thế kỷ 18 và bản tiếng Anh năm 1910 đưa Tôn Tử tới độc giả phương Tây. Từ cuối thế kỷ 20, sách được quảng bá rộng như tài liệu về chiến lược kinh doanh và thể thao, làm tên Tôn Tử quen thuộc với cả người không quan tâm tới quân sự.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.