KhamPhaVoThuat.comBách khoa môn phái, lịch sử võ thuật
Binh khí cổ và vũ khí võ thuật

Thập bát ban võ nghệ là gì? Mười tám món binh khí trong sách cổ và trong võ Việt

Thập bát ban võ nghệ ban đầu là thành ngữ chỉ người giỏi toàn diện, sau mới thành danh sách binh khí. Các bản liệt kê khác nhau, cách phân loại và dấu ấn trong võ Việt.

Wide museum hall with a long dark wooden rack holding eighteen antique polearms, staffs and blades in a neat row, warm spotlights, polished stone floor, no visitors

"Thập bát ban võ nghệ" (mười tám ban võ nghệ) là cụm từ gốc Hán dùng để chỉ người thông thạo đủ mọi môn binh khí và kỹ năng chiến đấu. Con số mười tám là con số tượng trưng cho sự đầy đủ nhiều hơn là một bảng kê cố định: mỗi sách cổ liệt kê mười tám món khác nhau, có bản tính cả cung nỏ, có bản có cả súng hoả mai, có bản thêm khiên và roi sắt.

Ở Việt Nam, cụm từ này đi vào tuồng, truyện Nôm, truyện chưởng dịch và lời khen dân gian ("mười tám ban võ nghệ thứ gì cũng giỏi"). Trong các lò võ cổ truyền, nó gần như không bao giờ là một giáo trình thật sự với đúng mười tám món; người ta học vài ba binh khí chủ lực, nhiều nhất là côn, đao, kiếm, thương. Bài này đi qua nguồn gốc cụm từ, những bản liệt kê nổi tiếng, cách phân nhóm binh khí và lý do bảng kê ấy không bao giờ thống nhất.

Cụm từ ra đời từ đâu

Các nhà nghiên cứu võ sử Trung Hoa thường dẫn một nguồn đời Nam Tống: sách bàn việc quân của Hoa Nhạc có câu đại ý "quân khí có ba mươi sáu loại, cung đứng đầu; võ nghệ có mười tám ban, cung cũng đứng đầu". Nếu cách đọc này đúng, thì ở thời điểm sớm, "mười tám ban võ nghệ" là cách gọi các kỹ năng binh lính phải luyện, trong đó bắn cung quan trọng nhất — chưa phải là danh mục binh khí của các môn phái quyền thuật.

Sang thời Nguyên – Minh, cụm từ trở thành công thức quen thuộc trong tạp kịch và tiểu thuyết. Khi người kể chuyện muốn nói một nhân vật giỏi võ, chỉ cần nói "thập bát ban võ nghệ, ban nào cũng tinh". Chính văn học, chứ không phải các binh thư, đã làm con số mười tám bám rễ trong trí tưởng tượng phổ thông, rồi theo sách truyện và sân khấu sang Việt Nam, Triều Tiên và Nhật Bản.

Đây là điểm đầu tiên cần tách bạch: con số mười tám là quy ước tu từ. Văn hoá Hán ưa những con số tròn mang ý nghĩa đủ đầy — mười tám vị La Hán, mười tám tầng địa ngục, mười tám đời Hùng Vương trong truyền thuyết Việt. Đi tìm "mười tám món chuẩn" giống như đi tìm danh sách "bảy kỳ quan" duy nhất: mỗi thời, mỗi người kể có một danh sách của riêng mình.

Vài bản liệt kê nổi tiếng và chỗ chúng khác nhau

Bảng dưới so sánh ở mức khái quát các bản liệt kê hay được nhắc. Tên gọi phiên âm Hán Việt; cùng một chữ có thể chỉ những hình dạng khác nhau tuỳ thời.

NguồnĐặc điểm của danh sáchĐiều đáng chú ý
Sách bàn việc quân đời Nam Tống (thường được dẫn)Nói "mười tám ban" như các kỹ năng của lính, cung đứng đầuChưa có danh sách binh khí chi tiết; trọng tâm là bắn
Tiểu thuyết Thủy hử (đời Minh)Bài vè liệt kê mâu, chuỳ, cung, nỏ, súng, roi, giản, kiếm, xích, trảo, búa, việt, qua, kích, khiên, bổng, thương, xoaCó cả súng (铳, hoả khí) — dấu vết của thời đại người viết, không phải thời Bắc Tống trong truyện
Các tạp lục, bút ký đời Minh – ThanhMỗi tác giả kể một kiểu, có bản bỏ cung nỏ, thêm khiên hoặc mócCho thấy danh sách là quy ước văn chương, không phải chuẩn huấn luyện
Thi đấu wushu biểu diễn hiện đạiChỉ còn vài nội dung binh khí: đao, kiếm, côn, thương, nam đao, nam côn, Thái cực kiếmThể thao hoá chọn những món dễ chấm điểm, an toàn khi biểu diễn

Chi tiết "súng" trong bài vè Thủy hử là ví dụ đẹp về cách đọc nguồn: một văn bản luôn mang dấu thời người viết. Câu chuyện đặt ở đầu thế kỷ 12, nhưng danh sách binh khí phản ánh quân đội đời Minh, khi hoả khí đã phổ biến. Người viết truyện võ hiệp ngày nay mượn danh sách ấy để tả thời Tống là lặp lại đúng sự lệch thời đó.

Cách phân nhóm binh khí hữu ích hơn con số mười tám

Trường binh — binh khí cán dài. Thương, giáo, kích, đại đao, côn dài, xoa (chĩa ba). Ưu thế là tầm với và đòn bẩy; nhược điểm là cồng kềnh trong chỗ hẹp. Đây là nhóm chủ lực của bộ binh suốt hàng nghìn năm.

Đoản binh — binh khí ngắn. Kiếm, đao, roi sắt, giản, chuỳ ngắn, dao găm. Mang theo người được, dùng trong cận chiến, trong thành, trên thuyền. Kiếm vì thế gắn với hình ảnh người quân tử, kẻ sĩ mang bên mình hơn là với hàng quân.

Song binh — binh khí đôi. Song đao, song kiếm, song câu, song giản. Phổ biến trong biểu diễn và trong một số hệ phái miền Nam Trung Hoa, ít thấy trên chiến trường vì tay kia thường cầm khiên.

Nhuyễn binh — binh khí mềm. Roi xích, tiên xích nhiều đốt, dây có quả tạ, côn nhị khúc, tam khúc. Khó luyện, dễ tự gây thương tích, nhưng khó đỡ vì quỹ đạo vòng qua vật cản.

Xạ binh — binh khí bắn. Cung, nỏ, về sau là hoả khí. Trong tư duy quân sự cổ, đây là nhóm quan trọng nhất, dù trong truyện chưởng thường bị đẩy xuống hàng thứ yếu.

Ám khí — vật phóng nhỏ, giấu được. Phi tiêu, phi đao, kim, hòn sắt. Phần lớn hình ảnh "ám khí" trong văn hoá đại chúng đến từ tiểu thuyết và phim; sử liệu về việc dùng chúng trong chiến đấu thật rất mỏng.

Thập bát ban trong võ Việt: thành ngữ nhiều hơn giáo trình

Trong tiếng Việt, "mười tám ban võ nghệ" hiện diện ở tuồng hát bội, truyện thơ Nôm và lời ca ngợi các danh tướng. Nhưng khi nhìn vào các lò võ cổ truyền còn hoạt động, ta thấy một hệ thống binh khí thực dụng hơn nhiều. Phổ biến nhất là côn (nhiều nơi gọi là roi), rồi tới đao, kiếm, thương, mã tấu, song chuỳ, đinh ba, siêu — loại đao cán dài có lưỡi bản rộng mà tên gọi gần như chỉ dùng ở Việt Nam.

Nhiều món phản ánh đời sống nông nghiệp: đòn gánh, cây đinh ba, cái mác phát bờ, con dao rựa. Trong võ Bình Định cũ (nay thuộc Gia Lai) và các vùng võ miền Trung, truyền khẩu còn giữ những bài binh khí mang tên gọi riêng, nhưng thời điểm ra đời của từng bài thường không có văn bản xác nhận; các mốc "có từ thời Tây Sơn" hay "do một danh tướng truyền lại" phần nhiều là giai thoại môn phái.

Một chỗ khác biệt nữa: các binh thư Việt Nam còn lại, như những văn bản gắn với tên Trần Hưng Đạo, bàn về cách dùng binh, bày trận, chứ không mô tả kỹ thuật từng món binh khí. Vì thế mọi bảng "mười tám ban võ nghệ Việt Nam" đang lưu hành đều là sự sắp xếp của người đời sau, có giá trị như một cách hệ thống hoá truyền thống, không phải như sử liệu.

Bảng tra nhanh tên binh khí hay gặp trong truyện

Người đọc truyện chưởng, truyện lịch sử hay gặp những tên binh khí Hán Việt mà không rõ hình dạng. Bảng dưới mô tả ở mức khái quát; hình dáng thật thay đổi nhiều theo thời đại và vùng.

Tên gọiHình dạng khái quátGhi chú lịch sử
MâuCán dài, mũi nhọn thường có lưỡi hai cạnhHọ hàng gần của thương, giáo; "xà mâu" có lưỡi uốn lượn
QuaLưỡi nằm ngang gắn vuông góc với cán, dùng để móc, bổBinh khí đồng tiêu biểu thời Thương – Chu, về sau mai một
KíchKết hợp mũi đâm của mâu với lưỡi ngang của quaPhổ biến thời Chiến Quốc – Hán; trong truyện gắn với Lã Bố
Việt, phủRìu lớn (việt) và rìu thường (phủ)Việt từng là biểu tượng quyền lực, nghi lễ
Giản, tiênThanh kim loại không lưỡi; giản bốn cạnh, tiên có đốt như roi treDùng để đập phá giáp; có loại đôi
ChuỳKhối nặng gắn cán hoặc xíchHiệu quả trước giáp; nhiều dạng ở cả châu Á và châu Âu
XoaChĩa hai hoặc ba mũiGần với nông cụ, dụng cụ đánh cá; tiếng Việt gọi đinh ba
BàiKhiên, mộcÍt được kể là "binh khí" trong truyện nhưng quan trọng trên chiến trường

Đọc bảng sẽ thấy một điều: phần lớn những cái tên "nghe rất võ hiệp" thật ra chỉ các dạng biến thể của vài ý tưởng cơ bản — đâm, chém, bổ, đập, móc. Lịch sử binh khí là lịch sử của việc tối ưu những chuyển động ấy cho từng loại giáp và từng kiểu đội hình.

Những hiểu lầm thường gặp về mười tám ban võ nghệ

Vài nhận định hay lặp lại trên mạng và trong sách phổ thông, đối chiếu với điều sử liệu cho phép nói.

  • "Có một danh sách chuẩn mười tám món." Không có. Mỗi nguồn một khác, và các nguồn khác nhau cả về số món được tính là "một ban".
  • "Người xưa phải học đủ mười tám món mới được gọi là võ tướng." Các kỳ thi võ cử ở Trung Hoa và Việt Nam chú trọng cưỡi ngựa, bắn cung, sức khoẻ, binh pháp; không có kỳ thi nào chấm đủ mười tám binh khí.
  • "Kiếm là binh khí chính của chiến trường." Trên chiến trường quy mô lớn, giáo, thương, cung nỏ mới là chủ lực. Kiếm là vũ khí phụ, vũ khí tự vệ và biểu tượng địa vị.
  • "Ám khí là kỹ năng phổ biến của võ sĩ xưa." Phần lớn đến từ tiểu thuyết võ hiệp và phim ảnh; sử liệu chiến đấu thật rất ít.
  • "Mười tám ban là đặc sản riêng của võ Trung Hoa." Cụm từ gốc Hán, nhưng được dùng như thành ngữ ở Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản; mỗi nơi gán cho nó nội dung địa phương.

Lý do các hiểu lầm này bền là vì chúng đến từ những nguồn hấp dẫn hơn sử liệu: truyện, phim, sân khấu. Cách kiểm đơn giản là hỏi "câu này dựa vào văn bản nào, của thời nào" — câu trả lời thường dẫn về một tiểu thuyết.

Vì sao binh khí lại đi vào thành ngữ và sân khấu

Trong xã hội tiền hiện đại, khả năng dùng nhiều loại vũ khí là thước đo dễ thấy của năng lực quân sự. Một người lính bình thường chỉ dùng thành thạo một hai món theo vị trí trong đội ngũ; người giỏi "đủ mọi ban" là người có thời gian, thầy dạy và địa vị để luyện — tức tầng lớp võ quan, con nhà tướng. Thành ngữ "thập bát ban võ nghệ" vì vậy vừa khen tài vừa ngầm nói về xuất thân.

Sân khấu tuồng, kinh kịch cũng cần binh khí như đạo cụ biểu tượng. Mỗi nhân vật có món "của mình" để khán giả nhận ra ngay: đại đao của tướng trung nghĩa, kích của kẻ dũng mãnh kiêu ngạo, song kiếm của nữ tướng. Những món ấy được cách điệu hoá, nhẹ hơn, màu mè hơn đồ thật, và qua nhiều thế hệ, hình ảnh sân khấu thay thế hình ảnh lịch sử trong đầu khán giả.

Với người đọc hôm nay, cách tiếp cận hữu ích là coi "thập bát ban võ nghệ" như một cánh cửa: nó dẫn vào lịch sử từng món binh khí cụ thể — côn, thương, kiếm, nỏ — mà mỗi món có câu chuyện kỹ thuật và văn hoá riêng, đáng tìm hiểu hơn là một con số tròn.

Câu hỏi thường gặp

Thập bát ban võ nghệ và thập bát ban binh khí có khác nhau không?

Về nghĩa gốc, "võ nghệ" là kỹ năng, "binh khí" là vật dụng. Nguồn sớm dùng "mười tám ban võ nghệ" để chỉ các kỹ năng của lính, trong đó có cả bắn cung. Về sau hai cách nói lẫn vào nhau và thường được hiểu là mười tám loại vũ khí, nhưng danh sách vẫn không thống nhất giữa các nguồn.

Vì sao bài vè trong Thủy hử có cả súng?

Vì tác phẩm được hoàn thiện vào đời Minh, khi hoả khí đã có mặt trong quân đội. Người viết đưa đời sống quân sự của thời mình vào câu chuyện đặt ở cuối Bắc Tống. Đây là hiện tượng lệch thời rất phổ biến trong tiểu thuyết lịch sử, và là lý do không nên dùng Thủy hử làm sử liệu về binh khí thời Tống.

Võ cổ truyền Việt Nam có hệ thống mười tám binh khí riêng không?

Không có một hệ thống thống nhất được ghi chép thành văn bản từ xưa. Mỗi võ phái, mỗi vùng truyền dạy một nhóm binh khí riêng, thường gồm côn, đao, kiếm, thương và vài món mang dấu ấn nông cụ. Các bảng liệt kê mười tám món gắn với võ Việt hiện nay phần lớn là sự hệ thống hoá của người đời sau.

Siêu khác đại đao ở chỗ nào?

Cả hai đều là binh khí cán dài có lưỡi một cạnh. Cách gọi "siêu" gần như chỉ dùng trong tiếng Việt, thường chỉ loại lưỡi bản rộng, mũi cong; "đại đao" là cách gọi gốc Hán. Hình dạng cụ thể khác nhau theo từng lò võ và từng hiện vật, nên khó vạch ranh giới chặt chẽ giữa hai tên gọi.

Có phải ám khí từng được dùng phổ biến trong chiến tranh không?

Sử liệu không ủng hộ hình dung đó. Trên chiến trường, vật phóng chủ lực là tên của cung nỏ, lao, đá. Những món như phi tiêu nhỏ, kim, phi đao có xuất hiện trong một số truyền thống võ nghệ và trong ghi chép rời rạc, nhưng vai trò nổi bật của chúng chủ yếu là sản phẩm của tiểu thuyết võ hiệp và điện ảnh.

Thi đấu wushu hiện nay còn bao nhiêu nội dung binh khí?

Ở các giải wushu biểu diễn (taolu) quốc tế, nội dung binh khí phổ biến gồm đao thuật, kiếm thuật, côn thuật, thương thuật, nam đao, nam côn và Thái cực kiếm. Số lượng ít vì thể thao cần tiêu chuẩn chấm điểm thống nhất và độ an toàn khi biểu diễn, khác hẳn mục đích của võ nghệ thời trước.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.