KhamPhaVoThuat.comBách khoa môn phái, lịch sử võ thuật
Võ cổ truyền và môn phái Việt

Võ cổ truyền Việt Nam có từ bao giờ? Các lớp lịch sử và cách một môn phái hình thành

Võ cổ truyền Việt Nam là gì, có từ bao giờ, bằng chứng nằm ở đâu: truyền thuyết, khảo cổ, chính sử, làng võ thế kỷ 19 và khái niệm hiện đại thế kỷ 20.

Museum display of corroded bronze spearheads and an ancient bronze drum under soft spotlight in a dim gallery, shallow depth of field, deep bronze green and warm brown tones

Võ cổ truyền Việt Nam là tên gọi chung các dòng võ được truyền lại trong cộng đồng người Việt qua nhiều thế hệ, khác với các môn võ du nhập hay các môn võ hiện đại có người sáng lập và năm thành lập rõ ràng. Không có một "năm ra đời" của võ cổ truyền: dấu vết hoạt động võ nghệ có từ thời rất xa qua hiện vật khảo cổ, chính sử chép về luyện võ từ các triều đại tự chủ, nhưng các bài quyền và môn phái còn truyền tới nay phần lớn chỉ truy được bằng tư liệu về tới khoảng thế kỷ 18–19.

Vì thế, khi hỏi "võ cổ truyền có từ bao giờ", câu trả lời đúng phải tách lớp: lớp truyền thuyết, lớp khảo cổ, lớp chính sử, lớp làng võ và lớp tổ chức hiện đại. Bài này đi qua từng lớp, chỉ ra loại bằng chứng của mỗi lớp, và cách nhận diện một dòng võ khi đọc giới thiệu của các môn phái.

Lớp truyền thuyết: thượng võ trong ký ức khởi nguyên

Ký ức dân gian Việt đặt tinh thần thượng võ vào ngay những câu chuyện khởi nguyên. Thánh Gióng lớn bổng, nhổ tre đánh giặc; Sơn Tinh – Thủy Tinh tranh tài; Lạc Long Quân diệt yêu quái. Những truyện này được ghi trong Lĩnh Nam chích quái và các sưu tập truyện cổ, lưu truyền qua lễ hội như hội Gióng — được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể năm 2010.

Không nên đọc truyền thuyết như bằng chứng có một "môn võ" thời Hùng Vương. Điều chúng cho thấy là một giá trị: cộng đồng tôn vinh người dùng sức mạnh để bảo vệ làng nước. Nhiều võ phái hiện nay gắn tổ sư hoặc bài quyền của mình với những nhân vật thời dựng nước; các liên hệ đó thuộc về truyền thuyết môn phái và nên được ghi nhãn như vậy.

Giá trị của lớp truyền thuyết với võ cổ truyền nằm ở biểu tượng và nghi lễ: hình ảnh cây tre, con ngựa sắt, người anh hùng làng xuất hiện trong tên bài, trong lời thề nhập môn, trong các buổi biểu diễn ở lễ hội. Đó là "vốn văn hoá" mà võ cổ truyền dựa vào để tạo bản sắc.

Lớp khảo cổ: binh khí và hình người cầm giáo

Bằng chứng vật chất sớm nhất về hoạt động binh bị ở Việt Nam đến từ khảo cổ học, đặc biệt là văn hoá Đông Sơn trong nửa sau thiên niên kỷ thứ nhất trước Công nguyên. Các di chỉ cho thấy nhiều loại vũ khí bằng đồng như mũi giáo, lưỡi rìu chiến, dao găm, mũi tên. Trên mặt và tang một số trống đồng có hình người hoá trang cầm vũ khí, hình thuyền chở người cầm giáo — được nhiều nhà nghiên cứu hiểu là cảnh nghi lễ hoặc chiến binh.

Những hiện vật này cho biết người Việt cổ có nghề rèn đúc vũ khí và có tầng lớp sử dụng vũ khí. Nhưng chúng không cho biết người ta luyện võ thế nào, có bài bản gì. Đi từ "có giáo đồng" tới "có môn võ" là một bước nhảy mà khảo cổ không chống đỡ được.

Do đó, khi các tài liệu nói "võ cổ truyền có từ thời Đông Sơn", nên hiểu đó là một nhận định về truyền thống thượng võ và kỹ thuật dùng vũ khí, không phải về sự liên tục của một hệ thống bài quyền từ thời ấy tới nay. Binh khí cổ được bàn kỹ hơn ở các bài chuyên về binh khí trên trang.

Lớp chính sử: võ trong nhà nước tự chủ

Từ khi có nhà nước tự chủ, chính sử bắt đầu ghi chép về luyện võ ở cấp triều đình: lập nơi luyện võ, chọn người giỏi võ nghệ, mở thi võ ở một số thời kỳ, và biên soạn sách binh pháp. Các ghi chép này nằm trong Đại Việt sử ký toàn thư, Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú và sử triều Nguyễn.

Điểm cần chú ý: chính sử nói về võ của nhà nước và quân đội, ít khi nói về võ trong dân gian. Sử quan không có lý do chép một bài quyền được dạy ở sân đình. Vì vậy, có một khoảng trống lớn giữa những gì sử ghi (thi võ, luyện quân) và những gì võ đường ngày nay dạy (bài quyền, bài thiệu).

Khoảng trống ấy thường bị lấp bằng những câu nối dễ dãi kiểu "bài quyền này do một danh tướng đời Trần truyền lại". Cách đọc thận trọng là coi chính sử như bằng chứng về một truyền thống thượng võ chung, còn mối liên hệ cụ thể giữa một bài quyền hôm nay với một triều đại xưa thì cần tư liệu riêng — mà phần lớn trường hợp chưa có.

Các chủ đề như Giảng võ đường thời Trần, thi võ cử thời Lê – Nguyễn, sách binh thư được trình bày riêng trong chuyên mục võ trong lịch sử Việt Nam. Ở đây chỉ cần ghi nhận rằng chính sử xác nhận truyền thống luyện võ có tổ chức ở cấp nhà nước, nhưng không phải nguồn trực tiếp của các môn phái dân gian.

Lớp làng võ: nơi các môn phái thật sự hình thành

Các dòng võ cổ truyền còn truyền tới nay phần lớn có gốc từ làng võ, dòng họ võ và các thầy võ dân gian của thế kỷ 18–19. Vùng Bình Định cũ (nay thuộc Gia Lai) nổi tiếng nhất với các làng võ gắn với giai đoạn Tây Sơn; vùng kinh thành Huế có các dòng võ gắn với lính và quan võ triều Nguyễn; Thăng Long và các vùng đồng bằng Bắc Bộ có truyền thống vật và võ làng; Nam Bộ có võ của người khẩn hoang, võ người Hoa và các dòng võ gắn với tín ngưỡng.

Ở lớp này, bằng chứng chủ yếu là gia phả, bài thiệu, lời kể của các đời thầy, đôi khi là bia ký, sắc phong của những người đỗ võ cử. Phả hệ thầy trò của nhiều võ phái truy được ba bốn đời tới cuối thế kỷ 19 với độ tin cậy khá; xa hơn thì thường chuyển sang giai thoại.

Cũng ở lớp này hình thành những gì ngày nay coi là đặc trưng của võ cổ truyền: bài quyền tay không và binh khí, bài thiệu, nghi thức thờ tổ, lời thề nhập môn, thuốc võ. Mỗi dòng giữ một tập hợp riêng, nên "võ cổ truyền" thực chất là số nhiều — nhiều truyền thống cùng chia sẻ một số đặc điểm chung.

Lớp hiện đại: khái niệm "võ cổ truyền" ra đời

Bản thân cụm từ "võ cổ truyền" là một khái niệm tương đối mới. Nó trở nên cần thiết trong thế kỷ 20, khi ở Việt Nam xuất hiện nhiều môn võ du nhập (judo, karate, taekwondo…) và các môn võ hiện đại có người sáng lập như Vovinam. Người ta cần một từ để chỉ các dòng võ "có sẵn" của người Việt, phân biệt với những gì mới đến.

Từ đầu thập niên 1990, các dòng võ cổ truyền được tập hợp trong một liên đoàn quốc gia, với hệ thống thi đấu, bài quyền thống nhất dùng cho thi đấu và hệ thống cấp đẳng. Sự ra đời của tổ chức chung giúp võ cổ truyền có tiếng nói, có giải đấu và có mặt ở các sự kiện quốc tế, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về việc giữ sự đa dạng của các dòng riêng.

Một số địa phương đã đưa võ cổ truyền vào danh mục di sản văn hoá phi vật thể cấp quốc gia, trong đó có võ cổ truyền Bình Định. Việc ghi danh này đánh dấu sự chuyển nhìn từ "kỹ năng chiến đấu" sang "di sản văn hoá cần bảo tồn".

Cách nhận diện một dòng võ khi đọc giới thiệu môn phái

Giới thiệu của các võ phái thường trộn lẫn sử liệu, truyền thuyết và giai thoại. Bảng dưới gợi ý những yếu tố nên tìm và cách đánh giá từng yếu tố.

Yếu tốCâu hỏi nên đặtDấu hiệu đáng tin
Tổ sưTổ sư là ai, sống thời nào, có tư liệu nào ngoài lời kể của môn không?Có gia phả, bia mộ, văn bản hành chính hoặc nhiều nguồn độc lập cùng nhắc
Phả hệ thầy tròTruy được bao nhiêu đời, đời nào bắt đầu có năm tháng cụ thể?Các đời gần có tên, năm, nơi dạy rõ; đời xa được ghi là "theo truyền thuyết"
Bài quyềnMôn có những bài nào, bài nào riêng, bài nào chung với môn khác?Có bài thiệu, có ghi hình, có so sánh với các dòng khác
Binh khíMôn dùng những binh khí nào, có bài binh khí riêng không?Mô tả cụ thể, không chỉ liệt kê "thập bát ban võ nghệ" chung chung
Nghi lễCó lễ thờ tổ, lời thề, quy định nhập môn không?Được ghi lại, có lời giải thích từ người trong môn
Niên đạiMôn tự nhận có từ bao giờ?Niên đại khớp với tư liệu; khẳng định "nghìn năm" mà không nguồn cần thận trọng

Một môn phái không có đủ các dấu hiệu trên không có nghĩa là "giả". Phần lớn võ cổ truyền sống bằng truyền khẩu, và thiếu tư liệu là chuyện bình thường. Điều quan trọng là phân biệt cái gì đã biết chắc và cái gì là niềm tự hào của môn phái.

Bảo tồn võ cổ truyền: ghi lại trước khi mất

Thách thức lớn nhất của võ cổ truyền hiện nay không phải thiếu người tập mà là mất người giữ. Nhiều bài quyền, bài thiệu, bài thuốc võ chỉ còn trong trí nhớ của một vài người lớn tuổi. Khi họ không truyền được, kiến thức mất theo. Các dự án sưu tầm, ghi hình, chép thiệu có ghi nguồn đầy đủ là việc cấp thiết.

Người tập võ cổ truyền hôm nay có thể góp phần bằng những việc nhỏ: ghi lại tên thầy, dòng truyền, những bài mình học, kèm thời gian và nơi học. Những ghi chép tưởng như riêng tư ấy, sau vài chục năm, trở thành tư liệu quý cho người nghiên cứu.

Bảo tồn cũng không có nghĩa là đóng băng. Một truyền thống sống luôn thay đổi: bài quyền được điều chỉnh cho người học mới, nghi lễ được giản lược cho hợp đời sống đô thị, thi đấu tạo ra những chuẩn mực mới. Điều cần giữ là khả năng phân biệt: đâu là dạng cũ, đâu là phần thêm vào, ai thay đổi và vì sao. Khi sự phân biệt ấy được ghi lại, người đời sau vẫn có thể lần ngược về gốc, kể cả khi bài quyền trên sân tập đã khác xưa.

Nếu bạn muốn bắt đầu tập võ cổ truyền theo lộ trình bài bản để tự mình hiểu những gì bài viết này mô tả, có thể tham khảo vo.edu.vn.

Câu hỏi thường gặp

Võ cổ truyền Việt Nam có phải bắt nguồn từ võ Trung Hoa không?

Không thể trả lời bằng một chữ có hay không. Võ Việt có giao lưu lâu đời với võ miền Nam Trung Hoa, một số bài và thuật ngữ cho thấy ảnh hưởng rõ. Nhưng nhiều dòng võ Việt có bài, thiệu và nghi lễ riêng gắn với đời sống bản địa. Cách nhìn đúng là xem xét từng dòng, từng bài, không khái quát cho cả hệ thống.

Môn phái võ cổ truyền lâu đời nhất Việt Nam là môn nào?

Không có tư liệu đủ để xác định. Nhiều môn phái tự nhận có lịch sử hàng trăm hay hàng nghìn năm, nhưng phả hệ thầy trò truy được bằng tư liệu thường chỉ về tới thế kỷ 18–19. Trang này không xếp hạng các môn phái theo tuổi đời hay sức mạnh.

Võ cổ truyền và võ dân tộc có khác nhau không?

Hai cụm từ thường được dùng gần nghĩa để chỉ các dòng võ truyền thống của người Việt. "Võ dân tộc" đôi khi được dùng rộng hơn, bao cả Vovinam như một môn võ của người Việt, trong khi "võ cổ truyền" thường chỉ các dòng không có năm sáng lập. Cách dùng không hoàn toàn thống nhất giữa các tài liệu.

Có bằng chứng nào cho thấy người Việt luyện võ từ thời Đông Sơn không?

Khảo cổ học cho thấy người thời Đông Sơn có nhiều loại vũ khí đồng và hình người cầm vũ khí trên trống đồng, chứng tỏ có hoạt động binh bị. Nhưng hiện vật không cho biết cách luyện tập hay bài bản cụ thể. Nói "võ cổ truyền có từ thời Đông Sơn" là nói về truyền thống, không phải về một hệ thống còn truyền nguyên.

Vì sao Bình Định được gọi là đất võ?

Vùng Bình Định cũ có nhiều làng võ, dòng họ võ nổi tiếng, gắn với giai đoạn Tây Sơn cuối thế kỷ 18 và truyền thống thượng võ kéo dài sau đó. Ca dao, giai thoại và sự lan toả của các võ sư gốc Bình Định khắp cả nước góp phần làm nên danh tiếng này. Trang này kể truyền thống, không xếp hạng vùng nào hơn vùng nào.

Người không tập võ có thể tìm hiểu võ cổ truyền qua đâu?

Có thể bắt đầu từ các bảo tàng có trưng bày binh khí cổ, các lễ hội có biểu diễn võ, sách nghiên cứu về văn hoá vùng và các tư liệu ghi hình có nguồn rõ ràng. Khi đọc trên mạng, nên ưu tiên tài liệu có ghi tên người cung cấp, dòng võ và thời điểm ghi nhận.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.