KhamPhaVoThuat.comBách khoa môn phái, lịch sử võ thuật
Võ trong lịch sử Việt Nam

Thi võ cử thời Lê và thời Nguyễn: thi những gì, học vị võ ra sao

Võ cử là khoa thi chọn người giỏi võ của các triều đại Việt. Thi sức, thi nghề, thi binh thư ra sao, học vị võ gọi thế nào, vì sao kém danh giá hơn văn cử.

Wide view of a quiet temple complex in Hue with a row of stone stelae standing on tortoise bases under a tiled pavilion, frangipani trees, soft afternoon light

Võ cử là chế độ thi tuyển người giỏi võ của nhà nước phong kiến Việt Nam, tổ chức song song với văn cử (thi chữ), rõ nét nhất dưới thời Lê trung hưng thế kỷ 18 và thời Nguyễn thế kỷ 19. Thí sinh phải qua các phần thi về sức khoẻ, võ nghệ, bắn và hiểu biết binh thư; người đỗ được cấp học vị võ và bổ dụng vào quân đội.

Chi tiết về các khoa thi võ — năm mở khoa, số người đỗ, nội dung từng trường — được ghi trong các tư liệu như Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ và sử triều Nguyễn, nhưng không đầy đủ và có chỗ không thống nhất. Bài này trình bày khung chung đã được giới nghiên cứu thừa nhận, ghi rõ chỗ còn chưa chắc chắn.

Trước võ cử: triều đình chọn người võ thế nào

Trước khi có chế độ võ cử tương đối hoàn chỉnh, các triều Lý, Trần, Lê sơ chọn người cầm quân chủ yếu qua dòng dõi, qua chiến công và qua việc tiến cử. Thời Trần, các vương hầu tông thất nắm quân đội; người tài xuất thân bình dân như Phạm Ngũ Lão được tiến dụng nhờ được người trên phát hiện. Năm 1253, triều Trần lập Giảng võ đường để luyện tập võ nghệ, nhưng đó là nơi đào tạo chứ chưa phải một chế độ thi tuyển định kỳ.

Sử cũ có chép một số lần tổ chức thi hay khảo hạch võ nghệ ở các triều trước thế kỷ 18, nhưng tư liệu rời rạc, không đủ để hình dung một hệ thống thống nhất. Vì vậy, khi nói đến "võ cử" như một chế độ, giới nghiên cứu thường lấy mốc thời Lê trung hưng.

Điều này phản ánh một thực tế: trong xã hội Nho học, con đường khoa cử được thiết kế trước hết cho người học chữ. Võ cử ra đời muộn hơn và luôn đứng ở vị trí thấp hơn trong thang bậc danh giá, dù nhu cầu về người giỏi võ của nhà nước chưa bao giờ giảm.

Võ cử thời Lê trung hưng

Thế kỷ 18, dưới thời Lê trung hưng với quyền lực thực tế nằm trong tay các chúa Trịnh, các khoa thi võ được tổ chức với thể lệ rõ hơn. Phan Huy Chú trong Lịch triều hiến chương loại chí — bộ bách khoa về điển chế viết đầu thế kỷ 19 — có ghi chép về phép thi võ thời này, là nguồn quan trọng nhất để hình dung chế độ ấy.

Theo các mô tả thường được dẫn, thí sinh phải qua nhiều kỳ, bao gồm phần thi về sức lực và kỹ năng võ nghệ, và phần thi về hiểu biết binh thư — thường dựa trên các sách binh pháp kinh điển của Trung Hoa vốn được dùng làm giáo khoa võ học ở cả khu vực Đông Á. Người đỗ cao được ban học vị võ; tên gọi học vị cao nhất thời này thường được ghi là "Tạo sĩ", tương đương tiến sĩ bên văn.

Cần lưu ý rằng các chi tiết như số kỳ thi, nội dung từng kỳ, cách chấm điểm có thể thay đổi giữa các khoa và giữa các nguồn chép lại. Khi trích dẫn cụ thể, nên dẫn trực tiếp từ bản dịch Lịch triều hiến chương loại chí hoặc các công trình nghiên cứu khoa cử có ghi nguồn.

Võ cử thời Nguyễn

Triều Nguyễn (từ năm 1802) kế thừa và điều chỉnh chế độ võ cử. Theo các tư liệu triều Nguyễn, võ cử cũng chia cấp như văn cử: kỳ thi ở địa phương (thi Hương võ) chọn cử nhân võ, kỳ thi ở kinh đô (thi Hội võ và thi Đình võ) chọn những người đỗ cao nhất. Các khoa thi võ được tổ chức dưới nhiều đời vua thế kỷ 19, mật độ không đều tuỳ hoàn cảnh.

Người đỗ cao được ghi danh, và ở Võ Miếu Huế — công trình thờ các danh tướng, được xây dưới triều Minh Mạng — còn những tấm bia ghi tên các võ tiến sĩ triều Nguyễn, tương tự bia tiến sĩ ở Văn Miếu. Đây là dấu tích vật chất rõ nhất của võ cử còn lại tới nay, và là điểm tham quan cho người muốn tìm hiểu đề tài này.

Cuối thế kỷ 19, khi Pháp thiết lập quyền bảo hộ và quân đội triều Nguyễn bị thu hẹp, võ cử mất dần ý nghĩa thực tế. Đầu thế kỷ 20, chế độ khoa cử nói chung bị bãi bỏ; khoa thi Hội chữ Hán cuối cùng diễn ra năm 1919.

Nội dung thi theo các mô tả thường gặp

Các nghiên cứu về khoa cử thường mô tả nội dung thi võ gồm những nhóm sau. Chi tiết cụ thể — vật dụng, cự ly, số lần — thay đổi theo từng khoa và từng triều, nên ở đây chỉ nêu ở mức khung:

  • Thi sức — thử sức khoẻ thể chất, thường bằng cách nâng hoặc khiêng vật nặng đi một quãng đường; đây là phần loại bớt thí sinh ngay từ đầu.
  • Thi võ nghệ — biểu diễn sử dụng binh khí như côn, đao, thương hoặc đánh quyền trước hội đồng giám khảo.
  • Thi bắn — bắn cung, về sau có thêm bắn súng khi hoả khí trở nên phổ biến trong quân đội.
  • Thi cưỡi ngựa — ở một số khoa có phần thử kỹ năng cưỡi ngựa hoặc kết hợp cưỡi và bắn.
  • Thi binh thư — viết hoặc trả lời về binh pháp, dựa trên các sách binh thư kinh điển; phần này đòi hỏi thí sinh biết chữ.

Sự kết hợp giữa sức, nghề và chữ cho thấy nhà nước không chỉ muốn chọn người khoẻ, mà muốn chọn người có thể chỉ huy — biết đọc lệnh, hiểu binh pháp. Đây cũng là lý do người đỗ võ cử cao thường xuất thân từ gia đình có điều kiện học chữ.

Văn cử và võ cử: so sánh hai con đường

Hai chế độ thi chạy song song nhưng khác nhau rõ về vị thế xã hội. Bảng dưới so sánh ở mức khái quát.

Tiêu chíVăn cửVõ cử
Mục đíchChọn quan lại cai trị, hành chínhChọn người chỉ huy quân đội
Nội dung chínhKinh sử, văn chương, sách lượcSức khoẻ, võ nghệ, bắn, binh thư
Lịch sử tổ chứcTừ thời Lý, liên tục nhiều thế kỷRõ nét từ thế kỷ 18, mật độ không đều
Nơi ghi danhBia tiến sĩ ở Văn Miếu Hà Nội, Văn Miếu HuếBia võ tiến sĩ ở Võ Miếu Huế
Vị thế xã hộiRất cao, là con đường danh giá nhấtThấp hơn văn cử
Kết thúcKhoa thi Hội cuối cùng năm 1919Mất dần vai trò cuối thế kỷ 19, chấm dứt cùng chế độ khoa cử

Sự chênh lệch vị thế phản ánh quan niệm "trọng văn khinh võ" của xã hội Nho học, nhưng không có nghĩa là người đỗ võ cử không được trọng dụng. Trong thời chiến, những người giỏi võ có cơ hội thăng tiến nhanh hơn người đỗ văn.

Võ cử và võ dân gian: hai thế giới gặp nhau ở đâu

Võ cử là con đường của nhà nước, còn võ dân gian sống ở làng, ở dòng họ, ở võ đường của các thầy. Hai thế giới này gặp nhau ở người thí sinh: nhiều người đi thi võ đã học võ từ nhỏ với thầy trong làng hoặc với cha chú, rồi mới học thêm binh thư và luyện những kỹ năng mà kỳ thi đòi hỏi. Ở những vùng có truyền thống võ như Bình Định cũ hay quanh kinh thành Huế, võ đường dân gian vì thế cũng là nơi "luyện thi".

Chiều ngược lại, người đỗ võ cử khi về già hoặc khi không còn làm quan thường trở thành thầy dạy võ ở quê, mang theo những gì học được trong quân ngũ. Một số dòng võ cổ truyền ngày nay ghi trong phả hệ rằng tổ sư hay một đời thầy từng là quan võ, cử nhân võ. Những ghi nhận như vậy, nếu khớp với gia phả và tư liệu triều đình, là bằng chứng quý về sự giao lưu giữa võ quan phương và võ dân gian.

Cũng cần tỉnh táo: danh hiệu võ cử là thứ uy tín mà các dòng võ muốn gắn vào lịch sử của mình. Khi một võ phái nói tổ sư "đỗ võ trạng" hay "làm đô đốc triều Nguyễn", câu hỏi cần đặt là: tên người ấy có trong danh sách người đỗ, trong sử triều Nguyễn hay trên bia Võ Miếu không?

Đọc tư liệu võ cử: những bẫy thường gặp

Lẫn học vị văn và võ. Nhiều bài viết dùng "tiến sĩ", "cử nhân" mà không nói rõ là văn hay võ, khiến người đọc tưởng nhân vật đỗ văn khoa. Trong gia phả, chữ "võ" đôi khi bị bỏ khi chép lại.

Lẫn danh xưng dân gian với học vị. "Võ trạng", "võ sư triều đình", "thầy dạy võ cho vua" thường là cách gọi tôn vinh, không phải chức danh chính thức. Cần đối chiếu với tư liệu triều đình trước khi dùng như dữ kiện.

Áp nội dung thi của một khoa cho mọi khoa. Nội dung thi võ thay đổi theo từng thời kỳ: có khoa thêm bắn súng, có khoa bỏ phần nào đó. Một mô tả chi tiết thường chỉ đúng cho một khoa cụ thể.

Lẫn thời Lê trung hưng và thời Nguyễn. Hai thời kỳ có thể lệ và tên học vị khác nhau. Gọi một người đỗ võ thời Lê bằng học vị thời Nguyễn, hoặc ngược lại, là lỗi hay gặp.

Tin vào con số tròn. Những con số như "Bình Định có hàng trăm võ cử nhân" hay "khoa thi có hàng nghìn người dự" mà không dẫn nguồn nên được coi là ước đoán.

Dấu vết võ cử trong ký ức địa phương

Ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng Bình Định cũ (nay thuộc Gia Lai) và vùng quanh kinh thành Huế, gia phả các dòng họ còn ghi tổ tiên đỗ cử nhân võ hay giữ chức quan võ. Những ghi chép này là nguồn tư liệu quý để hiểu võ cử ở cấp cơ sở: ai đi thi, học võ ở đâu, sau khi đỗ làm gì.

Trong dân gian còn lưu danh xưng "võ trạng", "võ trạng nguyên" gắn với một số nhân vật địa phương. Cần thận trọng: hệ thống học vị võ ghi trong sử không giống hệt văn cử, và nhiều danh xưng "võ trạng" trong giai thoại là cách tôn vinh của dân gian chứ không phải học vị chính thức. Khi gặp danh xưng này, nên đối chiếu với danh sách người đỗ trong tư liệu triều đình.

Võ cử cũng để lại dấu ấn trong văn hoá võ thuật cổ truyền: một số dòng võ tự hào có tổ tiên từng đỗ võ cử, và các nội dung như múa côn, đánh quyền trước hội đồng có phần giống với cách thi quyền ngày nay. Mối liên hệ này nên được xem là kế thừa tinh thần, không phải sự liên tục trực tiếp về tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

Võ trạng nguyên có thật trong lịch sử Việt Nam không?

Danh xưng "võ trạng" xuất hiện nhiều trong giai thoại và văn chương, nhưng hệ thống học vị võ của các triều Việt được ghi trong tư liệu không giống hệt văn cử. Nhiều "võ trạng" trong truyện kể là danh xưng tôn vinh. Muốn xác định, cần đối chiếu với danh sách người đỗ trong sử triều đình hoặc bia ở Võ Miếu.

Thi võ cử có phải đánh nhau với thí sinh khác không?

Theo các mô tả thường gặp, nội dung thi võ cử chủ yếu là thử sức, biểu diễn binh khí, bắn và thi binh thư, không phải đấu đối kháng như thi đấu thể thao ngày nay. Giám khảo đánh giá qua sức lực, độ chính xác và sự thành thạo. Chi tiết có thể khác nhau giữa các khoa thi.

Võ Miếu Huế ở đâu và có gì?

Võ Miếu Huế nằm gần Văn Miếu, bên bờ sông Hương, được xây dưới triều Minh Mạng để thờ các danh tướng. Ở đây còn những tấm bia ghi tên các võ tiến sĩ triều Nguyễn. Di tích thuộc quần thể cố đô Huế; nên kiểm tra thông tin tham quan với đơn vị quản lý trước khi đến.

Vì sao cần biết chữ mới đỗ võ cử cao?

Vì phần thi binh thư đòi hỏi đọc hiểu các sách binh pháp và viết bài. Nhà nước muốn chọn người có thể chỉ huy, đọc lệnh, hiểu chiến lược, không chỉ người khoẻ. Do đó người đỗ võ cử cao thường xuất thân từ gia đình có điều kiện cho con học chữ.

Có tài liệu nào liệt kê đầy đủ người đỗ võ cử không?

Danh sách người đỗ văn cử được nghiên cứu và công bố khá đầy đủ, còn võ cử thì tư liệu tản mát hơn. Một phần có trong sử triều Nguyễn, bia Võ Miếu và gia phả địa phương. Người nghiên cứu thường phải ghép từ nhiều nguồn và chấp nhận có khoảng trống.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.