Võ Việt đến Pháp và châu Âu chủ yếu theo chân người Việt ra nước ngoài, mạnh nhất từ thập niên 1970, rồi lan sang người bản xứ qua các câu lạc bộ, liên đoàn và các lớp học ở trường, ở khu dân cư. Ở Pháp, cụm từ "Viet Vo Dao" thường được dùng như tên gọi chung cho nhiều môn phái Việt khác nhau, chứ không chỉ một môn.
Lý do người Âu theo học võ Việt không chỉ là kỹ thuật. Họ tìm thấy ở đó một hệ thống nghi lễ, triết lý và cộng đồng — cùng với sức hút của văn hoá châu Á lan rộng ở phương Tây từ thập niên 1970. Bài này đi qua các làn sóng truyền bá, những thay đổi của võ khi rời quê, và cách đọc những câu chuyện về "người Pháp mê võ Việt" mà không thổi phồng. Theo nguyên tắc của trang, bài không nêu tên những người đang hoạt động.
Trước thập niên 1970: những tiếp xúc rời rạc
Trong thời kỳ thuộc địa, đã có những tiếp xúc giữa người Pháp và võ Việt, nhưng tư liệu rất mỏng. Người Pháp ở Đông Dương ghi chép về nhiều mặt văn hoá bản địa, trong đó có hội vật làng, biểu diễn võ trong lễ hội, nhưng thường dưới góc nhìn của người quan sát xa lạ. Không có dấu hiệu nào cho thấy võ Việt được dạy có hệ thống cho người Pháp trong giai đoạn này.
Trong Thế chiến thứ nhất, hàng chục nghìn lính và thợ người Đông Dương được đưa sang Pháp. Đây là cuộc tiếp xúc trực tiếp đầu tiên ở quy mô lớn giữa người Việt và xã hội Pháp trên đất Pháp. Tuy vậy, chưa có tư liệu cho thấy họ truyền võ cho người bản xứ; nếu có tập luyện, nó diễn ra trong nội bộ cộng đồng.
Sau năm 1954, số sinh viên và người Việt định cư ở Pháp tăng dần. Một số người có học võ ở quê nhà bắt đầu mở lớp nhỏ, chủ yếu cho người Việt và bạn bè. Đây là giai đoạn "gieo hạt": quy mô nhỏ, ít ghi chép, nhưng tạo ra những mối quan hệ thầy trò đầu tiên vượt qua ranh giới cộng đồng.
Từ thập niên 1970: làn sóng chính
Làn sóng truyền bá rõ rệt nhất bắt đầu từ thập niên 1970, khi cộng đồng người Việt ở Pháp và châu Âu tăng mạnh. Nhiều võ sư từng dạy ở Việt Nam định cư ở nước ngoài và mở võ đường. Vovinam, các dòng võ cổ truyền gốc Bình Định, các dòng võ có ảnh hưởng võ Hoa ở Sài Gòn – Chợ Lớn đều có mặt.
Thời điểm này trùng với làn sóng quan tâm tới võ thuật châu Á ở phương Tây, khi phim võ thuật Hồng Kông, đặc biệt là phim của Lý Tiểu Long, tạo ra một thế hệ thanh niên muốn học "kung fu". Ở Pháp, judo và karate đã có nền tảng vững từ trước, với các liên đoàn lớn. Võ Việt bước vào một thị trường đã có sẵn người quan tâm, nhưng cũng phải cạnh tranh với những môn đã có tên tuổi.
Để tồn tại, các võ đường Việt phải tổ chức lại theo khuôn khổ hội đoàn của nước sở tại: đăng ký câu lạc bộ, lập liên đoàn, chuẩn hoá cấp bậc, đào tạo huấn luyện viên có bằng cấp theo luật thể thao địa phương. Ở Pháp, các môn võ Việt có thời kỳ được quản lý trong khuôn khổ một liên đoàn võ thuật lớn như một nhóm môn liên kết. Đây là bước biến võ đường gia đình thành tổ chức thể thao.
"Viet Vo Dao": một cái tên, nhiều môn phái
Ở Pháp và một số nước nói tiếng Pháp, cụm "Viet Vo Dao" thường được dùng như danh từ chung chỉ võ thuật Việt Nam, bao gồm nhiều môn phái có nguồn gốc, kỹ thuật và tổ chức khác nhau. Điều này dễ gây nhầm cho người đọc trong nước, vì ở Việt Nam, "Việt Võ Đạo" gắn chủ yếu với Vovinam.
Lý do của cách gọi chung khá thực tế. Khi đứng trong một liên đoàn thể thao của nước ngoài, các môn phái Việt cần một nhãn chung để được công nhận, tổ chức thi đấu, đào tạo huấn luyện viên. "Viet Vo Dao" — "đạo của võ Việt" — đủ rộng để bao các môn, lại có âm hưởng tương tự "judo", "karate-do" mà người Pháp quen.
Với người nghiên cứu, cần đọc kỹ ngữ cảnh khi gặp cụm từ này trong tài liệu nước ngoài: đó là tên riêng của Vovinam, hay tên chung cho cả một nhóm? Không phân biệt được hai cách dùng là nguồn gốc của nhiều nhầm lẫn khi dịch tài liệu về võ Việt ở hải ngoại.
Vì sao người châu Âu theo học võ Việt
Hệ thống nghi lễ và cộng đồng. Người tập ở châu Âu thường nhắc tới bầu không khí của võ đường: chào thầy, chào bạn, tôn trọng thứ bậc, ăn uống cùng nhau sau buổi tập. Với nhiều người, đó là trải nghiệm cộng đồng hiếm có trong xã hội cá nhân hoá.
Sự đa dạng kỹ thuật. Võ Việt thường kết hợp đòn tay, đòn chân, vật, khoá gỡ và nhiều loại binh khí trong cùng một chương trình. Người đã tập một môn chuyên biệt như judo hay boxing thấy ở đây một phạm vi rộng hơn.
Sức hút của triết lý phương Đông. Các khái niệm như cương nhu, âm dương, võ đức được trình bày như một lối sống. Thập niên 1970–1980 là giai đoạn phương Tây quan tâm mạnh tới tư tưởng châu Á, và võ thuật là một cửa ngõ dễ tiếp cận.
Một lựa chọn ít người biết. Ở những nơi judo, karate đã quá phổ biến, võ Việt mang lại cảm giác mới mẻ, riêng biệt. Với một số người, đó là lý do chọn ban đầu, rồi họ ở lại vì cộng đồng và thầy.
Quan hệ lịch sử với Việt Nam. Ở Pháp, quan hệ lịch sử lâu dài với Việt Nam khiến nhiều người có mối quan tâm sẵn tới văn hoá Việt, từ ẩm thực tới ngôn ngữ. Võ là một trong những con đường để tìm hiểu sâu hơn.
Võ thay đổi gì khi rời quê
Khi sang một môi trường mới, võ Việt buộc phải thích nghi. Lớp học được tổ chức theo giờ cố định trong phòng thể thao của thành phố, không còn ở sân nhà thầy. Người học là người trưởng thành bận rộn, tập hai ba buổi mỗi tuần, nên giáo trình phải chia thành các cấp rõ ràng, có mục tiêu đo được. Hệ thống đai, chứng chỉ và thi lên cấp vì thế được coi trọng hơn ở quê nhà.
Ngôn ngữ cũng thay đổi. Tên thế, khẩu lệnh có thể giữ tiếng Việt, nhưng lời giảng chuyển sang tiếng Pháp, tiếng Ý hay tiếng Đức. Bài thiệu Hán Việt gần như không thể dịch trọn nghĩa, nên nhiều nơi chỉ giữ thứ tự động tác. Ở chiều ngược lại, người học bản xứ đôi khi lại say mê phần văn hoá hơn người Việt trong nước: tìm hiểu chữ Hán, học ý nghĩa các nghi thức, đọc sách lịch sử.
Một thay đổi ít được để ý là khung pháp lý. Ở nhiều nước châu Âu, người dạy võ có thu phí phải có chứng chỉ huấn luyện viên thể thao do nhà nước hoặc liên đoàn được uỷ quyền cấp, kèm kiến thức sơ cứu và an toàn. Các thầy võ Việt thế hệ đầu vì thế phải học thêm cả một hệ thống quy định mới, và chính quá trình ấy đã chuẩn hoá cách dạy võ Việt ở hải ngoại.
Cũng có những sáng tạo riêng. Một số câu lạc bộ ở nước ngoài phát triển chương trình cho trẻ em, người cao tuổi hay các khoá ngắn hạn, khác hẳn mô hình truyền thống. Sau vài thập niên, có những dòng võ Việt ở châu Âu đã có đời sống riêng, với các thế hệ thầy là người bản xứ, và quay lại giao lưu với Việt Nam như một nhánh có bản sắc riêng.
Dòng chảy ngược: võ Việt hải ngoại trở về
Từ thập niên 1990, khi giao lưu quốc tế mở rộng, nhiều đoàn võ sinh và huấn luyện viên từ châu Âu bắt đầu về Việt Nam để tập huấn, tìm hiểu nguồn gốc môn mình học và tham dự các sự kiện võ thuật. Các kỳ liên hoan quốc tế võ cổ truyền tổ chức ở vùng Bình Định cũ, cùng các giải đấu do liên đoàn trong nước và quốc tế tổ chức, trở thành điểm hẹn của những người tập võ Việt từ nhiều quốc gia.
Dòng chảy ngược này mang về nhiều thứ. Có những võ đường ở nước ngoài còn giữ tài liệu, ảnh, phim quay từ thập niên 1970 mà trong nước đã thất lạc; có những bài quyền được người ở hải ngoại giữ gần với dạng cũ hơn vì ít bị thay đổi theo thi đấu. Ngược lại, người ở hải ngoại cũng học lại từ trong nước những bài, những dòng mà thầy của họ chưa kịp truyền.
Với người nghiên cứu lịch sử võ Việt, các cộng đồng hải ngoại vì thế là một nguồn tư liệu cần được ghi lại cẩn thận: ai mang bài nào đi, vào năm nào, học từ ai, và bài đã thay đổi ra sao. Nhiều thế hệ thầy đầu tiên đã qua đời; ký ức của họ chỉ còn trong trí nhớ học trò và trong những cuốn sổ, cuộn phim chưa ai số hoá.
Đọc các câu chuyện "người Pháp mê võ Việt" thế nào
Báo chí trong nước hay có những bài về người nước ngoài đam mê võ Việt: lặn lội sang Việt Nam học võ, mở võ đường ở quê nhà, tự hào mặc võ phục Việt. Những câu chuyện này có giá trị cảm xúc và cho thấy sức lan toả của văn hoá Việt. Nhưng người đọc nên giữ một khoảng cách nhất định: một câu chuyện cá nhân không đại diện cho quy mô của cả phong trào.
Muốn biết võ Việt thật sự phổ biến tới đâu ở một nước, cần các dữ liệu như số câu lạc bộ, số người đăng ký với liên đoàn, số giải đấu được tổ chức — những con số thường chỉ có trong báo cáo của các liên đoàn và hay thay đổi. Khi một bài viết nói "hàng trăm nghìn người châu Âu tập võ Việt" mà không dẫn nguồn, hãy coi đó là ước đoán.
Cũng nên tránh hai thái cực: một là coi việc người nước ngoài học võ Việt như bằng chứng võ Việt "hơn" các môn khác; hai là coi nhẹ những nỗ lực truyền bá bền bỉ của nhiều thế hệ thầy và trò. Cách nhìn cân bằng là xem đây là một phần của câu chuyện di cư và giao lưu văn hoá — nơi võ là chiếc cầu nối giữa người Việt xa quê và xã hội nơi họ sống.
Câu hỏi thường gặp
Võ Việt đến Pháp từ khi nào?
Những lớp tập nhỏ của người Việt ở Pháp đã có từ sau năm 1954, nhưng làn sóng truyền bá rõ rệt nhất bắt đầu từ thập niên 1970, khi cộng đồng người Việt ở Pháp tăng mạnh và nhiều võ sư định cư mở võ đường. Trước đó, tư liệu về việc dạy võ Việt cho người Pháp gần như không có.
"Viet Vo Dao" ở Pháp có phải là Vovinam không?
Không hẳn. Ở Pháp, "Viet Vo Dao" thường được dùng như tên chung cho nhiều môn võ Việt, bao gồm Vovinam và các dòng võ cổ truyền khác. Ở Việt Nam, "Việt Võ Đạo" gắn chủ yếu với Vovinam. Cần đọc ngữ cảnh để biết tài liệu đang nói tới môn cụ thể hay cả nhóm.
Ngoài Pháp, võ Việt còn phổ biến ở những nước nào?
Võ Việt có mặt ở nhiều nước châu Âu như Bỉ, Ý, Đức, Thuỵ Sĩ, Ba Lan, Nga, cũng như ở một số nước châu Phi, châu Mỹ và châu Á. Mức độ phát triển rất khác nhau và thay đổi theo thời gian; số liệu cụ thể nên tra từ báo cáo của các liên đoàn quốc tế.
Người nước ngoài học võ Việt có phải học tiếng Việt không?
Thường không bắt buộc, nhưng họ học các từ cơ bản như khẩu lệnh, tên thế, cách chào. Một số người học thêm để hiểu sâu văn hoá môn võ. Lời giảng chủ yếu bằng ngôn ngữ địa phương, nên phần bài thiệu Hán Việt và ý nghĩa sâu của tên thế thường bị lược bớt.
Võ Việt ở nước ngoài có khác võ Việt trong nước không?
Có những khác biệt do thích nghi: lớp học theo giờ trong phòng thể thao, giáo trình chia cấp rõ, chú trọng chứng chỉ, lời giảng bằng tiếng nước sở tại. Sau nhiều thập niên, một số dòng ở nước ngoài có đặc điểm riêng. Đây là hiện tượng tự nhiên của mọi truyền thống khi di cư.